Vườn tĩnh của Đức Sơn Thái Trọng
Đọc Hứng giọt sương mai của Đức Sơn Thái Trọng (NXB Hội Nhà Văn, 7/2025), tôi có cảm giác như mở một khung cửa sớm: gió lùa, mùi cỏ ẩm, tiếng võng kẽo kẹt, cánh diều nhỏ vẽ nên bầu trời hạ. Tập thơ như một “vườn tĩnh”, nơi mỗi bài Haiku là một giọt sương trong, nhỏ mà phản chiếu cả bầu trời.

Điều đặc biệt là dấu ấn Việt hóa. Những quý ngữ Nhật Bản lặng lẽ “chuyển thân” thành lũy tre, rau dền, Vàm Cỏ Đông, Hoài Lang, giọt mồ hôi cha… Từ đó, thơ vừa giữ tinh thần Haiku, vừa khắc họa một bản đồ cảm xúc rất Việt, gần gũi mà sâu thẳm.
Ngay từ những câu đầu, tác giả đã đặt ta vào thế “hiện trú”: Gió xuân qua/ mình tôi ở lại/ giữa muôn ngàn hoa. “Qua” và “ở lại” tạo nên một khoảng rỗng cho người đọc tự điền nỗi mình. Thái độ Haiku ở đây chính là dừng để thấy, lặng để nghe.
Nhiều bài mở rộng từ một động tác nhỏ sang không gian vĩ mô: Cào cào búng chân/ vỡ hạt sương sớm/ cầu vồng trên sân. Một cử động bé nhỏ gợi nên hình ảnh lớn lao, không giảng giải mà chỉ đặt cạnh để người đọc tự rung động.
Tinh thần Việt hóa hiện rõ trong mảng thơ quê: Lũy tre / kẽo kẹt / tiếng võng trưa hè. Âm “kẽo kẹt” kéo tuổi thơ trở lại. Hay Bát canh rau cải thơm ngọt/ giọt mồ hôi cha - sự sống gắn liền hiếu nghĩa.
Sen và trăng - hai biểu tượng quen thuộc - hiện lên với nhiều trạng thái: sen rạng rỡ, sen buông mình, sen khô còn giữ giọt sương; trăng thiên thu đọng trong vết chân trâu, trăng côi neo bên người câu cá. Những hình ảnh giản dị ấy gợi về kiếp người, về nỗi cô tịch, nhưng không ủ ê mà lặng lẽ sáng.
Trong nhiều bài, nỗi cô đơn của con người hiện đại cũng được ghi nhận: Ở trọ một mình/ trong căn phòng trống/ với gió mùa đông, hay Đêm sâu/ ta và bóng tối/ đi vào trong nhau. Cô đơn ở đây không là than thở, mà là một dạng thiền định: khi chấp nhận, nó trở thành tĩnh lặng.
Đức Sơn Thái Trọng không câu nệ khung 5-7-5 mà linh hoạt với tiếng Việt. Thầy giáo ngữ văn - nhà thơ này ưa dùng động từ giàu tính hành vi: “hứng”, “búng”, “gởi”, “trút cạn”, “ở lại”… khiến thơ luôn “đang diễn ra”, đúng tinh thần Haiku. Âm thanh cũng được khai thác tinh tế: “kẽo kẹt”, “bản hòa tấu”, “điệp khúc mưa rào”… mở cả tai lẫn mắt người đọc.
Đáng quý hơn cả là hành trình gần hai thập kỷ mà tác giả “sống cùng” Haiku, từ duyên gặp gỡ với thầy, bạn cho đến ngày “cẩn bút” tập thơ. Chính sự bền bỉ, khiêm nhường ấy thấm vào từng câu chữ.
Nếu cần tìm một tứ chủ đạo, có lẽ là “ở lại”: ở lại giữa muôn hoa, ở lại trên đài sen khô, ở lại trong bát canh rau cải, ở lại bên tiếng mưa bay… Ở lại để thấy, để thở, để nhận ra chu kỳ của vạn vật. Như câu thơ: Một giấc ngủ dài / không người lay gọi / bất ngờ nắng mai. Không thuyết lý, chỉ nhẹ nhàng gợi mở.
Gấp Hứng giọt sương mai, tôi vẫn nghe vang: Điệp khúc mưa rào/ lời ca mái ngói/ vọng từ trời cao.
Đó là dư âm của một tập Haiku được Việt hóa bằng mồ hôi đồng ruộng, bằng tiếng võng trưa hè, bằng trăng soi vết chân trâu, bằng hương canh rau quê. Một tập thơ để đọc chậm, để mỗi sáng sớm “hứng” một giọt cho lòng mình mát rượi.