Einstein giữa đời thường
Công chúng Thành phố Hồ Chí Minh vừa có dịp hiểu thêm về một trong những bộ óc vĩ đại nhất của nhân loại - Albert Einstein, qua những chia sẻ đầy cảm hứng của TS.Nguyễn Xuân Xanh.

Hai cuốn sách “Tín điều”
TS. Nguyễn Xuân Xanh được nhiều người xem là “nhà Einstein học” của Việt Nam. Trong buổi trò chuyện ngày 26/9, ông dành nhiều thời gian nói về hai cuốn sách quan trọng của Einstein đã được dịch ở Việt Nam.
Cuốn thứ nhất Thế giới như tôi thấy, ra đời khi Einstein ở độ tuổi 36 đến 40. Đây là tập hợp những bài viết đầu tiên phản ánh cách ông nhìn nhận cuộc sống, thế giới, các vấn đề xã hội, tự do, giáo dục và triết học với ngôn ngữ giản dị, súc tích.
Cuốn thứ hai Từ những năm sau của đời tôi, tuyển tập các bài viết chọn lọc đến năm 1950, chỉ 5 năm trước khi Einstein qua đời. Ở giai đoạn này, quan điểm của Einstein đã chín muồi hơn, thể hiện sự trăn trở về hòa bình, chống chiến tranh, chống chủ nghĩa toàn trị và trách nhiệm của trí thức trước nhân loại.
Theo TS. Nguyễn Xuân Xanh, hai tác phẩm này không chuyên sâu về vật lý, mà là những “tín điều” - cách Einstein tỏ bày thế giới quan, nhân sinh quan. Chúng đại diện cho “lời thú nhận” tinh thần, nơi ông chia sẻ quan điểm về khoa học và xã hội với công chúng rộng rãi.
Cũng từ hai cuốn sách đó, có thể thấy những biến động lớn của thế kỷ 20 đã tác động mạnh mẽ đến Einstein. Ông trở thành một nhà khoa học lớn, đấu tranh cho các giá trị nhân bản và hòa bình, nhưng cũng là một con người giản dị có quan điểm sống khiêm tốn và sâu sắc về trách nhiệm cá nhân đối với cộng đồng.
Một trong những câu chuyện thú vị là về sự kiện lịch sử năm 1919, khi các nhà khoa học Anh tổ chức hai đoàn thám hiểm đến Brazil và châu Phi để quan sát hiện tượng nhật thực, nhằm kiểm chứng dự đoán của Einstein về việc ánh sáng bị bẻ cong bởi lực hấp dẫn của mặt trời. Kết quả đã xác nhận lý thuyết của ông là đúng, đưa tên tuổi ông lên một tầm cao mới.
TS. Xanh tiết lộ một chi tiết ít ai biết: cùng năm đó, Pháp cũng cử một đoàn khoa học đến Côn Đảo của Việt Nam với nhiệm vụ tương tự. Thật không may, thời tiết xấu đã ngăn cản họ thực hiện các phép đo. Nếu không, cái tên Côn Sơn đã có thể đi vào lịch sử khoa học thế giới, một sự tiếc nuối cho Việt Nam.
Bản dịch Từ những năm sau của đời tôi trải qua 9 năm, liên tục được tu chỉnh, với sự góp ý thẳng thắn từ giới học thuật. Ngay cả khi phải dịch thơ trong thư Einstein, bà vẫn coi đó là một thử thách vừa khó vừa thú vị.
Những thử thách khi dịch trước tác của Einstein
Làm việc cùng TS. Nguyễn Xuân Xanh với bản dịch cuốn thứ hai, dịch giả Đỗ Thị Thu Trà chia sẻ rằng bà không gọi quá trình chuyển ngữ tác phẩm Từ những năm sau của đời tôi của Einstein là “khó khăn” mà là “những thử thách”. Với bà, thử thách chung lớn nhất là làm sao vừa trung thành với nguyên tác vừa giữ được sự mượt mà, gần gũi trong tiếng Việt để độc giả cảm thấy cuốn sách hấp dẫn, không khô khan.
Con người và di sản
Buổi nói chuyện đã khắc họa hình ảnh một Einstein toàn diện, vượt khỏi khuôn khổ một nhà khoa học. Ông là nhà nhân văn sâu sắc, đồng thời là triết gia và nhà giáo dục với tư tưởng đi trước thời đại.
“Tín điều” sống của ông giản dị nhưng thấm thía: “Mỗi ngày vô số lần tôi nghĩ về cuộc sống bên ngoài và bên trong của tôi phụ thuộc vào lao động của những người đương thời và những người đã khuất, và rằng tôi phải nỗ lực để cho đi tương ứng với những gì mà tôi đã và đang nhận được”. Ông tin lối sống giản dị có lợi cho cả thể chất lẫn tinh thần. Dù danh tiếng lẫy lừng, ông vẫn giữ sự khiêm tốn đáng kinh ngạc.
Trong giáo dục, ông khẳng định: “Kiến thức là chết, trong khi trường học phục vụ cho cuộc sống”. Với ông, mục tiêu không phải nhồi nhét kiến thức, mà là đào tạo những cá nhân tự chủ, tư duy độc lập và ý thức phụng sự cộng đồng. Ông đề cao vai trò người thầy, phải là “nghệ sĩ” trong nghề, được tự do sáng tạo, bởi áp lực từ bên ngoài sẽ giết chết niềm vui giảng dạy.
Di sản của Einstein không chỉ nằm trong những phương trình làm thay đổi vũ trụ quan. Di sản lớn hơn, như TS. Nguyễn Xuân Xanh nhấn mạnh, là biểu tượng của tình yêu khoa học và nền giáo dục nhân bản. Einstein không tự nhận mình uyên bác, chỉ là “người phát minh độc đáo”, luôn tìm tòi cái mới. Hình ảnh đẹp nhất về ông là một tâm hồn khao khát hiểu “bản đồ của Chúa”, khát vọng khám phá cách vũ trụ vận hành. Như TS. Xanh nói, Einstein là cát bụi như tất cả chúng ta, nhưng là “cát bụi biết tư duy”. Buổi nói chuyện về ông đã gieo những hạt mầm tư duy đầy cảm hứng trong lòng công chúng.
Sau khi tốt nghiệp, Einstein đã trải qua hai năm vô cùng chật vật, không một giáo sư nào nhận ông làm trợ lý, phải đi làm gia sư với giá rẻ mạt để kiếm sống.
Chỉ đến khi được nhận vào làm một nhân viên quèn tại sở sáng chế ở Bern (Thụy Sĩ), ông mới có được sự ổn định. Chính tại căn hộ nhỏ trên con đường Kramgasse (“Ngõ tạp hóa”), ông đã viết nên những công trình làm thay đổi thế giới vào năm 1905.
Người ta kể rằng, chính chiếc tháp đồng hồ ở Bern (Thụy Sĩ) đã gợi cho ông những suy ngẫm về bản chất của thời gian khi di chuyển với tốc độ ánh sáng.