Khoa học - Công nghệ

Công ước Hà Nội: " Vũ khí pháp lý" được chờ đợi

VŨ QUỲNH 02/11/2025 07:45

Cách đây mấy năm, các đồng nghiệp của chúng tôi tại VTV cho ra mắt phim tài liệu “Bẫy”. Bộ phim ra đời trong bối cảnh hàng ngàn người Việt Nam bị hấp dẫn bởi các quảng cáo "việc nhẹ lương cao", bị lừa và bán sang Campuchia. Họ bị giam lỏng và ép buộc làm việc trong các đặc khu tội phạm, chủ yếu là để thực hiện các hành vi lừa đảo trực tuyến.

z71533718335589f98486c818efebf075745b3fae91cb7-1761365054844696893134.jpg
Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc António Guterres phát biểu tại buổi lễ mở ký Công ước Hà Nội. Ảnh: Chính phủ

Từ khi phát sóng, "Bẫy" thực sự tạo ra một cú sốc lớn trong xã hội. Nó trực quan hóa sự tàn khốc của loại tội phạm này, thay vì chỉ là những con số thống kê khô khan. Đây là lời cảnh tỉnh trực diện, đặc biệt là với giới trẻ, về ảo mộng mà họ bị hấp dẫn từ các trang mạng xã hội về các lời hứa từ kẻ lừa đảo.

Nô lệ thời hiện đại

Không chỉ nói về việc bị lừa đảo, phim tài liệu "Bẫy" vạch trần một hình thức “nô lệ thời hiện đại” tinh vi và tàn bạo. Với chiêu bài "việc nhẹ lương cao", bộ phim phơi bày các thủ đoạn của tội phạm sử dụng các mạng xã hội để tuyển dụng nhân sự làm việc với mức lương hấp dẫn (từ 800 - 1.200 USD/tháng). Các nạn nhân (thường là người trẻ, thiếu việc làm) được tổ chức đưa vượt biên trái phép. Ngay khi đặt chân đến nơi, hộ chiếu và điện thoại của họ bị tịch thu.

Họ không làm công việc như hứa hẹn. Thay vào đó, họ bị giam lỏng trong các khu nhà được canh gác nghiêm ngặt (như sòng bài, casino trá hình) và bị ép buộc phải thực hiện các cuộc gọi, tin nhắn lừa đảo (scam) nhắm vào chính người Việt Nam hoặc các quốc gia khác.

Phim ghi lại lời kể của các nạn nhân về việc bị giám sát 24/7, bị đánh đập dã man, bị chích điện nếu không đạt "KPI" (chỉ tiêu) lừa đảo hoặc có ý định bỏ trốn. Khi muốn trở về, nạn nhân hoặc gia đình phải trả khoản tiền chuộc khổng lồ (thường từ 80 triệu đến hơn 200 triệu VNĐ). Nếu không trả được, họ sẽ bị "bán" từ công ty này sang công ty khác, và số nợ cứ thế tăng lên.

Dựa trên tổng hợp thông tin từ các cơ quan chức năng và báo chí Việt Nam, tình hình lừa đảo trực tuyến từ đầu năm 2025 đến tháng 10/2025 diễn biến vô cùng phức tạp, tội phạm liên tục thay đổi thủ đoạn và gây thiệt hại nghiêm trọng.

Ngay từ những ngày đầu năm 2025, vấn nạn này đã bùng nổ. Theo Cục An toàn thông tin, chỉ trong tuần đầu tiên của năm mới (dịp Tết Nguyên đán Ất Tỵ), hệ thống đã ghi nhận 6.685 phản ánh về các trường hợp lừa đảo.

Bộ Công an vừa công bố: chỉ trong 8 tháng đầu năm, lực lượng chức năng đã phát hiện gần 1.500 vụ lừa đảo qua mạng, gây thiệt hại ước tính hơn 1.660 tỷ đồng. Theo một khảo sát được báo chí trích dẫn rộng rãi, trung bình cứ 220 người dùng điện thoại thông minh tại Việt Nam thì có một người là nạn nhân của lừa đảo qua mạng.

Mặc dù Bộ Công an ghi nhận số vụ lừa đảo trong 9 tháng đầu năm "đã được kéo giảm sâu" nhờ các nỗ lực truy quét, báo chí cũng phản ánh, cảnh báo các thủ đoạn mới liên tục xuất hiện, có xu hướng "tăng trở lại" và ngày càng tinh vi hơn, nhắm vào các đối tượng mới.

Khoảng trống pháp lý toàn cầu

Trong nhiều năm qua, phòng họp của các tòa soạn và trong các cuộc trao đổi của những người làm nội dung như chúng tôi, "tội phạm công nghệ cao" luôn là một chủ đề nóng, dai dẳng và gây nhức nhối. Riêng VTV8, trong mấy năm qua, ngoài các phóng sự riêng lẻ đã có các phim tài liệu trong một số series đề cập tương đối sâu môt số trường hợp nạn nhân người Việt và nỗ lực của lực lượng công an Việt Nam trên lĩnh vực này.

Chúng ta đã ghi lại vô số giọt nước mắt của những nạn nhân bị lừa đảo, những gia đình tan nát chỉ sau một đường link, một cuộc gọi mạo danh. Sự thật phũ phàng mà chúng ta phải thừa nhận: tội phạm mạng luôn đi trước một bước.

Chúng ta đã thấy rõ những "lực cản thực tế" mà lực lượng chức năng Việt Nam phải đối mặt. Vấn đề không nằm ở năng lực hay sự nỗ lực. Vấn đề nằm ở chỗ, đây là một cuộc chiến không biên giới.

Kẻ lừa đảo có thể ngồi ở một quốc gia láng giềng, một căn cứ tại châu Âu, hay một hòn đảo xa xôi nào đó, sử dụng máy chủ đặt ở một nước thứ ba, và nhắm vào nạn nhân ở Việt Nam. Khi cơ quan điều tra lần ra dấu vết, chúng đã vượt ra khỏi ranh giới chủ quyền quốc gia. Dòng tiền đã được rửa qua hàng chục cổng thanh toán quốc tế. Yêu cầu tương trợ tư pháp theo các kênh truyền thống thì quá chậm chạp, thủ tục rườm rà, trong khi bằng chứng sống bị xóa sổ chỉ trong vài giây.

Tội phạm đã lợi dụng "khoảng trống pháp lý" giữa các quốc gia để xây dựng nên những "vùng an toàn" cho riêng mình. Và cho đến hôm nay, chúng ta vẫn thiếu một cơ chế toàn cầu đủ mạnh để phá vỡ nó.

Một bình minh mới từ Hà Nội

Công ước Liên hiệp quốc về Chống tội phạm mạng tại Hà Nội được ký kết vào cuối tháng 10, ngay tại thủ đô của Việt Nam không chỉ là một vinh dự ngoại giao. Nó là sự kiện mang ý nghĩa lịch sử, khởi đầu cho kỷ nguyên hợp tác toàn cầu về không gian mạng. Đây là tín hiệu mà các nạn nhân, và cả lực lượng thực thi pháp luật, đã chờ đợi từ rất lâu.

Công ước Hà Nội gồm 9 chương, 71 điều, nhằm xây dựng khuôn khổ pháp lý đa phương toàn diện để đấu tranh với tội phạm trên không gian mạng. Công ước có nhiều nội dung quan trọng như hình sự hóa các hành vi phạm tội qua mạng; cơ chế hợp tác quốc tế trong điều tra, dẫn độ, chia sẻ chứng cứ điện tử, tịch thu, xử lý tài sản phạm tội, bảo vệ nhân chứng, hỗ trợ nạn nhân.

Đây là cơ chế pháp lý phổ quát đầu tiên trên toàn cầu về lĩnh vực này. Khác với các sáng kiến khu vực hay các công ước trước đó, Công ước Hà Nội được đàm phán bởi đa số quốc gia, thể hiện một sự đồng thuận toàn cầu.

dsc3290-1761357090942882498473.jpg
Chủ tịch nước Lương Cường, Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc Antonio Guterres và các đại biểu tại lễ mở ký Công ước Hà Nội. Ảnh: Chính phủ

Vậy, chúng ta - những người dân, những nhà báo, những nhà làm phim, những người đang hằng ngày chứng kiến sự tàn phá của vấn nạn này - có thể hy vọng:

1. Hy vọng về việc "cắt đứt" nơi ẩn náu của tội phạm

Hy vọng lớn nhất nằm ở hợp tác quốc tế. Khi Việt Nam và các quốc gia khác phê chuẩn Công ước này, họ sẽ cam kết nội luật hóa các quy định chung. Điều này tạo ra một "ngôn ngữ pháp lý chung" để khắc chế tội phạm mạng.

Nếu trước đây một hành vi được xem là tội phạm ở Việt Nam, vẫn có thể không phải là phạm tội ở nước khác, dẫn đến yêu cầu dẫn độ hoặc phong tỏa tài khoản gần như là không thể thì sắp tới đây, theo công ước này, các quốc gia thành viên sẽ phải đáp ứng yêu cầu hình sự hóa một loạt các hành vi (từ lừa đảo trực tuyến, đánh cắp dữ liệu, đến xâm nhập hệ thống…). Khi đó, sẽ không còn quốc gia nào có thể từ chối hợp tác với lý do "đây không phải là tội phạm theo luật của chúng tôi". "Vùng an toàn" của tội phạm sẽ bị thu hẹp đáng kể.

2. Hy vọng về tốc độ điều tra

Cuộc chiến chống tội phạm mạng là cuộc chiến về tốc độ. Công ước Hà Nội được thiết kế để giải quyết sự chậm trễ của các thủ tục tương trợ tư pháp truyền thống.

Các quốc gia sẽ thiết lập các kênh liên lạc trực tiếp, khẩn cấp (thường là 24/7) để yêu cầu bảo toàn dữ liệu điện tử một cách nhanh chóng.

Nói một cách dễ hiểu, khi phát hiện một vụ lừa đảo, cơ quan điều tra Việt Nam có thể ngay lập tức gửi yêu cầu, thông qua kênh này, đến cơ quan chức năng của nước bạn để "đóng băng" tài khoản ngân hàng, khóa máy chủ, hoặc sao lưu lại dữ liệu chat của tội phạm trước khi chúng kịp xóa dấu vết. Đây là một bước tiến mang tính cách mạng so với việc gửi công văn ngoại giao mất hằng tuần, hằng tháng.

3. Hy vọng về một "luật chơi" công bằng

Điểm quan trọng khác, Công ước này hướng đến việc "quản lý không gian số công bằng, hiệu quả".

Điều này có nghĩa là các tập đoàn công nghệ lớn, các nhà cung cấp dịch vụ xuyên biên giới sẽ phải tuân thủ một bộ quy tắc toàn cầu. Họ không thể phớt lờ các yêu cầu hợp pháp từ cơ quan chức năng, đồng thời các cơ quan chức năng cũng phải tuân thủ các quy định chặt chẽ về bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền con người khi điều tra.

Nó tạo ra sự cân bằng: vừa trao "vũ khí" cho cơ quan thực thi pháp luật, vừa đảm bảo "tấm khiên" cho người dân.

Tất nhiên, một công ước không phải là cây đũa thần.

Từ lễ ký kết hôm nay đến khi Công ước được phê chuẩn và đưa vào luật pháp của từng quốc gia còn một chặng đường dài. Thách thức lớn nhất sẽ là việc thực thi: năng lực của đội ngũ điều tra viên, sự sẵn sàng hợp tác thực chất của các quốc gia, và khả năng thích ứng của hệ thống pháp luật Việt Nam.

Tuy nhiên, lần đầu tiên, chúng ta có một nền tảng pháp lý toàn cầu, một lộ trình rõ ràng. Lực lượng công an Việt Nam, thay vì đơn độc chiến đấu trong "sân nhà", giờ đây đã có sự hậu thuẫn của một liên minh quốc tế.

Đối với những nhà báo, những người làm phim, đây có thể là chương tiếp theo trong các tác phẩm của mình: không chỉ là nước mắt của nạn nhân, mà còn là hành trình đưa tội phạm ra ánh sáng - một hành trình giờ đây đã có thêm lối mở.

VŨ QUỲNH