Góc suy ngẫm

Phải coi an toàn cho dân là tối thượng!

TRUNG ĐOÀN 30/11/2025 06:30

Tôi sinh ra ở một vùng đồi núi miền Trung, nơi con sông dưới chân làng bao bận nổi giận, mang theo phù sa, củi mục và nỗi sợ hãi của người lớn, trẻ con. Ngày ấy chưa có nhiều thủy điện, chưa có mạng xã hội, người dân sống chung với lũ bằng kinh nghiệm và sự chịu thương, chịu khó.

Nhưng mấy chục năm sau, câu chuyện mùa lũ không còn đơn giản như thế nữa.

Biến đổi khí hậu khiến thiên tai ngày càng dị thường. Những cơn mưa “lịch sử”, “chưa từng có” xuất hiện với tần suất dày đặc hơn. Trên thượng nguồn các dòng sông lớn, hệ thống hồ đập thủy điện, thủy lợi mọc lên. Mỗi khi hạ du ngập lụt, dư luận lại dậy sóng với hai chữ “thủy điện”. Tâm lý bức xúc của người dân khi nhìn nước dâng ngập nhà cửa, tài sản trôi theo dòng lũ là điều dễ hiểu và cần được chia sẻ.

Tuy nhiên, đổ lỗi hoàn toàn cho thủy điện thì chưa đủ để giải quyết tận gốc vấn đề. Về nguyên tắc kỹ thuật, chỉ những hồ chứa lớn mới có chức năng cắt lũ. Khi mưa mới bắt đầu, hồ giữ nước lại để hạ du bớt ngập. Nhưng hồ cũng có giới hạn chịu đựng. Khi nước vượt ngưỡng an toàn, việc xả lũ là bắt buộc để bảo đảm an toàn cho đập. Nếu không xả, vỡ đập thì hậu quả còn khủng khiếp hơn rất nhiều. Cho nên, cần quay lại đánh giá cách thiết kế thủy điện ở miền Trung có đảm bảo chức năng cắt lũ?

Thủy điện không làm nước nhiều hơn, nhưng cách chính quyền đặt nó vào hệ thống quản lý, quy hoạch, cảnh báo để quyết định nó giảm lũ hay đẩy lũ xuống nhanh hơn. Vấn đề ở đây là câu chuyện quy trình vận hành ấy đã theo kịp sự biến đổi khôn lường của thời tiết hay chưa?

Hiện tại quy trình ấy được xây dựng dựa trên một “thực tế cũ”, không còn phù hợp với kịch bản thời tiết cực đoan ngày nay. Biến đổi khí hậu đang cho thấy thiên tai cũng “thay đổi tính nết”, khó đoán hơn.

Nếu dự báo không theo kịp, nếu vận hành hồ vẫn coi mưa cực đoan là “hiếm gặp” thì chuyện phải xả lũ khẩn cấp, dồn dập sẽ lại diễn ra. Đó là khoảng trống giữa phòng điều hành thủy điện và nhà dân. Người dân vùng rốn lũ, trong đêm tối nhập nhoạng nước dâng, không thể ngồi tính toán bao nhiêu mét khối nước xả một giây thì ngập đến đâu. Cái họ cần là những cảnh báo dễ hiểu, thiết thực và sớm nhất có thể. Họ cần nghe những câu đời thường: “Bà con chú ý, trong mấy giờ nữa nước có thể cao lên..., khu vực nào, phải di chuyển ngay lên điểm cao nào”.

Cần xem xét lại để cập nhật quy trình xả lũ, trong đó ưu tiên hàng đầu là an toàn tính mạng con người cùng an toàn công trình, cắt lũ cho hạ du nhưng không đánh đổi rủi ro vỡ đập; minh bạch dữ liệu và cảnh báo sớm đến từng cộng đồng,

Nhìn rộng ra, trách nhiệm không chỉ nằm ở đơn vị vận hành hồ đập. Mưa lũ gây thiệt hại lớn còn do câu chuyện quy hoạch và không gian thoát lũ.

Miền Trung, trong đó có Đà Nẵng, đang đô thị hóa mạnh mẽ. Nhiều vùng trũng thấp, vốn là “túi chứa nước” tự nhiên hoặc hành lang thoát lũ, nay đã bị bê tông hóa bởi nhà cửa, đường sá, khu công nghiệp. Khi dòng chảy tự nhiên bị co hẹp, nước không còn chỗ thoát, dĩ nhiên sẽ dâng cao và chảy xiết hơn. Do đó, quy hoạch đô thị, xây dựng hạ tầng cần phải tính toán đến kịch bản biến đổi khí hậu.

Mùa mưa bão đi qua để lại những mất mát và cũng để lại những bài học đắt giá. Điều cần làm trước mắt là cập nhật, điều chỉnh lại quy trình vận hành hồ chứa theo hướng linh hoạt hơn, bám sát thực tế hơn. Phải coi an toàn của người dân vùng hạ du là ưu tiên tối thượng, trên cả lợi ích phát điện.

Đó là một quy trình không chỉ nằm trên văn bản, mà phải có tư duy khoa học, năng lực dự báo và sự phối hợp trách nhiệm xử lý của cả hệ thống chính trị.

Đó là nơi trách nhiệm phải rõ ràng để những mùa mưa sau, người dân miền Trung bớt đi nỗi nơm nớp lo âu khi nghe tin xả lũ, và hai chữ “đúng quy trình” thực sự mang ý nghĩa bảo vệ bình yên cho nhân dân.

TRUNG ĐOÀN