Giá cao su 17/12: TOCOM, SHFE giảm, thị trường Singapore ngược dòng
Thị trường cao su thế giới phân hóa trong phiên 17/12, các sàn Nhật Bản và Trung Quốc giảm do áp lực chốt lời, trong khi Singapore tăng nhẹ. Giá mủ cao su trong nước duy trì ổn định.
Diễn biến trái chiều trên thị trường thế giới
Giá cao su trên các thị trường quốc tế ghi nhận sự phân hóa rõ rệt trong phiên giao dịch ngày 17/12. Trong khi áp lực chốt lời và lo ngại về nhu cầu khiến giá tại Nhật Bản và Trung Quốc điều chỉnh giảm, sàn Singapore vẫn giữ được đà tăng nhẹ.
Sàn TOCOM (Nhật Bản) giảm sâu
Trên Sàn giao dịch hàng hóa Tokyo (TOCOM), giá cao su RSS3 đồng loạt giảm ở tất cả các kỳ hạn. Cụ thể, hợp đồng giao tháng 12/2025 giảm về mức 320,60 JPY/kg. Các kỳ hạn từ tháng 1 đến tháng 4/2026 ghi nhận mức giảm từ 0,34% đến gần 1,5%, dao động trong khoảng 322 – 325 JPY/kg. Nguyên nhân chính được cho là do áp lực chốt lời của nhà đầu tư sau đợt tăng trước đó và sự ổn định của đồng JPY khiến lực mua trở nên thận trọng hơn.
Sàn SHFE (Trung Quốc) chịu áp lực
Tương tự, giá cao su tự nhiên trên Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải (SHFE) cũng điều chỉnh giảm. Các hợp đồng giao từ tháng 1 đến tháng 6/2026 giảm từ 0,16% đến 0,92%, giao dịch trong vùng 15.150 – 15.195 CNY/tấn. Thị trường Trung Quốc đang chịu tác động từ lo ngại tồn kho tăng và nhu cầu tiêu thụ chưa khởi sắc, dù kỳ vọng về các biện pháp kích thích kinh tế vẫn hỗ trợ tâm lý thị trường trong trung hạn.

Sàn SGX (Singapore) là điểm sáng
Ngược lại với xu hướng chung, sàn SGX (Singapore) tiếp tục ghi nhận diễn biến tích cực. Giá cao su TSR20 duy trì xu hướng ổn định đến tăng nhẹ. Hợp đồng giao tháng 1/2026 đi ngang ở mức 174,60 cent/kg, trong khi các kỳ hạn xa hơn tăng nhẹ từ 0,12% đến 0,17%, dao động quanh 173 – 174 cent/kg. Diễn biến này được hỗ trợ bởi kỳ vọng về nhu cầu xuất khẩu và các yếu tố kỹ thuật.
Thị trường cao su trong nước ổn định
Tại thị trường nội địa, giá thu mua mủ cao su tại các công ty lớn không có biến động đáng kể so với các phiên trước, phản ánh sự cân bằng giữa cung và cầu trong nước.
| Đơn vị | Sản phẩm | Giá thu mua |
|---|---|---|
| Công ty Cao su Phú Riềng | Mủ nước Mủ tạp | 420 đồng/TSC/kg 390 đồng/DRC/kg |
| Công ty Cao su Mang Yang | Mủ nước loại 1 Mủ nước loại 2 Mủ đông tạp loại 1 Mủ đông tạp loại 2 | 408 đồng/TSC/kg 403 đồng/TSC/kg 419 đồng/DRC/kg 368 đồng/DRC/kg |
| Công ty Cao su Bà Rịa | Mủ nước (tại nhà máy Xà Bang) Mủ tạp/chén/đông (DRC ≥ 50%) | 410 – 420 đồng/độ TSC/kg 18.500 đồng/kg |
| Công ty Cao su Bình Long | Mủ nước (tại nhà máy) Mủ nước (tại đội) Mủ tạp (DRC 60%) | 440 đồng/TSC/kg 430 đồng/TSC/kg 14.000 đồng/kg |
Nhìn chung, thị trường cao su thế giới đang trong giai đoạn điều chỉnh ngắn hạn. Dù áp lực từ tồn kho và nhu cầu còn hiện hữu, các tín hiệu tích cực từ Singapore và triển vọng kinh tế vĩ mô vẫn có thể hỗ trợ giá phục hồi trong thời gian tới.