Toyota Fortuner 2025: Giá lăn bánh và thông số chi tiết
Toyota Fortuner 2025 duy trì sức hút trong phân khúc SUV 7 chỗ với giá khởi điểm từ 1,055 tỷ đồng, nâng cấp tiêu chuẩn khí thải Euro 5 và bổ sung tiện nghi hiện đại.
Toyota Fortuner là dòng SUV cỡ trung được xây dựng trên nền tảng khung gầm của Toyota Hilux, nổi bật với cấu hình 7 chỗ và hệ dẫn động linh hoạt. Tại thị trường Việt Nam, mẫu xe này đang cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Ford Everest, Hyundai Santa Fe và Mitsubishi Pajero Sport.
Bảng giá niêm yết và lăn bánh Toyota Fortuner tháng 12/2025
Bước sang năm 2025, Toyota Việt Nam đã lược bỏ phiên bản số sàn, đồng thời điều chỉnh giảm giá niêm yết từ 63–120 triệu đồng so với các phiên bản tiền nhiệm. Dưới đây là chi tiết giá niêm yết và giá lăn bánh tạm tính:
| Mẫu xe | Nhiên liệu | Giá niêm yết (tỷ VND) | Lăn bánh Hà Nội (tỷ VND) | Lăn bánh TP. HCM (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Fortuner 2.4 AT 4x2 | Dầu | 1,055 | 1,204 | 1,183 |
| Toyota Fortuner 2.4 AT 4x2 Legender | Dầu | 1,185 | 1,349 | 1,326 |
| Toyota Fortuner 2.8 AT 4x4 Legender | Dầu | 1,350 | 1,534 | 1,507 |
| Toyota Fortuner 2.7 AT 4x2 | Xăng | 1,155 | 1,316 | 1,292 |
| Toyota Fortuner 2.7 AT 4x2 Legender | Xăng | 1,290 | 1,467 | 1,441 |
| Toyota Fortuner 2.7 AT 4x4 | Xăng | 1,395 | 1,584 | 1,556 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý.

Ngoại thất cứng cáp và tùy chọn màu sắc mới
Toyota Fortuner 2025 giữ nguyên ngôn ngữ thiết kế đặc trưng nhưng được tinh chỉnh để trở nên góc cạnh và cơ bắp hơn. Điểm mới đáng chú ý là tùy chọn nóc đen thể thao dành cho hai bản Legender, đi kèm các màu ngoại thất trắng ngọc trai hoặc nâu đồng. Hệ thống chiếu sáng trên xe sử dụng công nghệ full-LED cho cả đèn pha, đèn định vị và đèn hậu, đi kèm tính năng tự động cân bằng góc chiếu.

Thân xe nổi bật với các đường gân dập nổi và bộ mâm đúc 2 tông màu kích thước từ 17–18 inch tùy phiên bản. Các trang bị tiêu chuẩn khác bao gồm gương chiếu hậu chỉnh điện, gạt mưa tự động và sấy kính sau.

Không gian nội thất và tiện nghi hiện đại
Khoang cabin của Fortuner 2025 tập trung vào sự rộng rãi và thực dụng. Vô lăng 3 chấu bọc da, tích hợp lẫy chuyển số và các nút bấm đa chức năng. Toàn bộ ghế ngồi được bọc da, trong đó hàng ghế trước có khả năng chỉnh điện 8 hướng. Hàng ghế thứ 2 có thể gập một chạm giúp tối ưu không gian khi cần thiết.

Nâng cấp đáng giá nhất nằm ở hệ thống giải trí trên hai bản Legender với màn hình cảm ứng 9 inch (thay cho loại 8 inch trước đây) và hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây. Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập cùng các cửa gió cho hàng ghế sau đảm bảo sự thoải mái cho mọi hành khách.
Khả năng vận hành và tiêu chuẩn khí thải mới
Toyota cung cấp 3 tùy chọn động cơ cho Fortuner 2025, tất cả hiện đã đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5:
- Động cơ Diesel 2.4L: Công suất 147 mã lực, mô-men xoắn 400 Nm.
- Động cơ Xăng 2.7L: Công suất 164 mã lực, mô-men xoắn 245 Nm.
- Động cơ Diesel 2.8L: Công suất 201 mã lực, mô-men xoắn 500 Nm.

Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense
Bên cạnh các trang bị an toàn cơ bản như ABS, EBD, VSC hay hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), hai phiên bản Legender 2.8L cao cấp nhất được trang bị gói công nghệ Toyota Safety Sense. Hệ thống này bao gồm cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo lệch làn đường và kiểm soát hành trình thích ứng, giúp tăng cường bảo vệ người lái trên các cung đường dài.

Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Bản 2.4L (4x2 AT) | Bản 2.7L (4x4 AT) | Bản 2.8L Legender (4x4 AT) |
|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.795 x 1.855 x 1.835 | 4.795 x 1.855 x 1.835 | 4.795 x 1.855 x 1.835 |
| Công suất cực đại (hp) | 147 | 164 | 201 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 400 | 245 | 500 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu sau | 2 cầu bán thời gian | 2 cầu bán thời gian |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 279 | 279 | 279 |