Giá xe KIA Soluto tháng 1/2026: Ưu đãi tới 52 triệu đồng, sedan hạng B rẻ nhất
KIA Soluto tháng 1/2026 giảm giá sâu tới 52 triệu đồng cho bản MT. Với mức giá từ 386 triệu đồng, đây là lựa chọn sedan hạng B kinh tế nhất cho gia đình và kinh doanh.
KIA Soluto tiếp tục khẳng định vị thế là mẫu sedan có giá bán dễ tiếp cận nhất phân khúc hạng B tại Việt Nam trong tháng 1/2026. Với chương trình ưu đãi lên tới 52 triệu đồng, mẫu xe này không chỉ cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ cùng phân khúc mà còn gây áp lực lên cả những mẫu xe hạng A.

Bảng giá niêm yết và lăn bánh KIA Soluto mới nhất tháng 1/2026
Dưới đây là chi tiết giá niêm yết, giá lăn bánh tham khảo và các chương trình ưu đãi cho từng phiên bản KIA Soluto:
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|
| KIA Soluto MT | 386 | 454 | 446 | Ưu đãi tới 52 triệu đồng |
| KIA Soluto MT Deluxe | 397 | 466 | 458 | Ưu đãi tới 33 triệu đồng |
| KIA Soluto AT Deluxe | 422 | 494 | 486 | Ưu đãi tới 17 triệu đồng |

Thiết kế ngoại thất và kích thước tổng thể
KIA Soluto sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.300 x 1.700 x 1.460 (mm) cùng chiều dài cơ sở 2.570 mm. Thiết kế của xe mang đậm dấu ấn thương hiệu với lưới tản nhiệt mũi hổ đặc trưng, kết hợp cụm đèn pha halogen chóa phản xạ. Các phiên bản Deluxe được bổ sung tính năng gương chiếu hậu gập điện và cốp sau mở điện tiện lợi.

Không gian nội thất và tiện nghi
Bên trong cabin, KIA Soluto được tối ưu hóa theo phong cách thực dụng. Tất cả phiên bản đều trang bị ghế bọc da, hàng ghế sau có khả năng ngả lưng tới 99 độ và tích hợp tựa tay trung tâm. Hệ thống giải trí nổi bật với màn hình cảm ứng 7 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, đi kèm dàn âm thanh 6 loa.

Khả năng vận hành và trang bị an toàn
Xe sử dụng động cơ xăng Kappa 1.4L sản sinh công suất tối đa 94 mã lực và mô-men xoắn cực đại 132 Nm. Người dùng có thể lựa chọn hộp số sàn 5 cấp hoặc tự động 4 cấp. Về an toàn, KIA Soluto sở hữu khung xe thép cường độ cao AHSS, hệ thống phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD và 2 túi khí.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Động cơ | Kappa 1.4L Dual – CVVT |
| Công suất cực đại | 94 mã lực tại 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 132 Nm tại 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | 5MT / 4AT |
| Tiêu thụ nhiên liệu (cao tốc) | 4,2–5,3 lít/100 km |

Tổng kết ưu và nhược điểm
Ưu điểm: Giá bán rẻ nhất phân khúc, thiết kế thực dụng, không gian nội thất rộng rãi và khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt.
Nhược điểm: Động cơ có hiệu suất chưa cao, trang bị an toàn ở mức cơ bản và ít công nghệ hỗ trợ so với các đối thủ mạnh như Toyota Vios hay Hyundai Accent.