Giá xe Hyundai Elantra tháng 2/2026: Sedan cỡ C sắc sảo từ 579 triệu đồng
Hyundai Elantra 2025 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc sedan hạng C nhờ ngôn ngữ thiết kế Sensual Sportiness, tiện nghi hiện đại và giá bán từ 579 triệu đồng.
Hyundai Elantra tiếp tục là một trong những lựa chọn sáng giá tại phân khúc sedan cỡ C trong tháng 2/2026. Với ngôn ngữ thiết kế Sensual Sportiness (Thể thao gợi cảm) hiện đại và danh sách trang bị phong phú, mẫu xe này cạnh tranh trực tiếp cùng KIA K3, Mazda3 và Toyota Corolla Altis.
Bảng giá niêm yết và lăn bánh Hyundai Elantra tháng 2/2026
Hiện nay, Hyundai Elantra được lắp ráp trong nước và phân phối với 4 phiên bản chính, đi kèm 6 lựa chọn màu sắc ngoại thất bao gồm: Đen, Trắng, Bạc, Vàng cát, Xanh và Đỏ.

| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP. HCM (triệu VND) |
|---|---|---|---|
| 1.6 AT Tiêu chuẩn | 579 | 670 | 659 |
| 1.6 AT Đặc biệt | 639 | 738 | 725 |
| 2.0 AT Cao cấp | 699 | 805 | 791 |
| N Line | 769 | 883 | 868 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mãi tại đại lý.

Thiết kế ngoại thất đậm chất khí động học
Hyundai Elantra 2025 sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.675 x 1.825 x 1.430 mm, cùng chiều dài cơ sở 2.720 mm. So với thế hệ cũ, xe dài hơn, rộng hơn nhưng thấp hơn 20 mm để tối ưu trọng tâm và tính khí động học.
Phần đầu xe gây ấn tượng với lưới tản nhiệt đa giác cỡ lớn, họa tiết cắt kim cương tinh xảo. Cụm đèn pha Bi-halogen trên bản tiêu chuẩn và Projector LED trên các bản cao cấp được thiết kế vuốt ngược sắc sảo, nối liền với lưới tản nhiệt. Đuôi xe mang phong cách coupe với dải LED chạy ngang tạo hình chữ H đặc trưng.

Riêng phiên bản N Line được trang bị bộ bodykit thể thao, logo N Line tại lưới tản nhiệt, gương chiếu hậu đen và ống xả mạ crôm, mang đến diện mạo mạnh mẽ hơn đáng kể.
Nội thất kỹ thuật số hiện đại
Khoang cabin của Elantra thế hệ thứ 7 tập trung vào trải nghiệm người lái với thiết kế "phi thuyền". Điểm nhấn là màn hình giải trí cảm ứng 10,25 inch kết nối Apple CarPlay/Android Auto, liền mạch với bảng đồng hồ kỹ thuật số 10,25 inch (trên các bản cao cấp).

Bên cạnh đó, xe còn được trang bị nhiều tiện nghi vượt tầm phân khúc như: sạc không dây chuẩn Qi, phanh tay điện tử, giữ phanh tự động (Auto hold), điều hòa tự động 2 vùng độc lập và cửa gió hàng ghế sau. Ghế lái chỉnh điện 10 hướng kết hợp chức năng sưởi và làm mát là điểm cộng lớn cho trải nghiệm người dùng.

Đa dạng tùy chọn vận hành và an toàn
Hyundai Elantra 2025 cung cấp 3 lựa chọn động cơ phù hợp với nhu cầu khác nhau:
- Động cơ 1.6L T-GDi (bản N Line): Công suất 204 mã lực, mô-men xoắn 264,8 Nm, hộp số ly hợp kép 7 cấp DCT.
- Động cơ 2.0L MPI: Công suất 159 mã lực, mô-men xoắn 191,2 Nm, hộp số tự động 6 cấp.
- Động cơ 1.6L MPI: Công suất 127,5 mã lực, mô-men xoắn 154,6 Nm, hộp số tự động 6 cấp.
Về an toàn, xe được trang bị đầy đủ các tính năng cơ bản như 6 túi khí, ABS, EBD, BA, hệ thống cân bằng điện tử ESC, kiểm soát thân xe VSM, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC và cảm biến áp suất lốp. Đáng chú ý là hệ thống PAS với 8 cảm biến trước/sau giúp việc đỗ xe trở nên an toàn hơn.

Thông số kỹ thuật Hyundai Elantra 2025
| Thông số | 1.6 AT Tiêu chuẩn | 1.6 AT Đặc biệt | 2.0 AT Cao Cấp | N Line |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.675 x 1.825 x 1.440 | 4.675 x 1.825 x 1.440 | 4.675 x 1.825 x 1.440 | 4.675 x 1.825 x 1.440 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.720 | 2.720 | 2.720 | 2.720 |
| Công suất (hp/rpm) | 128/6.300 | 128/6.300 | 159/6.200 | 204/6.000 |
| Mô-men xoắn (Nm/rpm) | 155/4.850 | 155/4.850 | 193/4.000 | 265/1.500-5.400 |
| Hộp số | 6 AT | 6 AT | 6 AT | 7 DCT |
| Mâm xe (inch) | 15 | 16 | 17 | 18 |