Giá xe Toyota Raize 2026: Chi tiết bảng giá lăn bánh và thông số kỹ thuật
Toyota Raize 2026 sở hữu động cơ 1.0L Turbo, thiết kế DNGA hiện đại và hệ thống an toàn 6 túi khí, là lựa chọn SUV đô thị hàng đầu với giá từ 510 triệu đồng.
Toyota Raize hiện là mẫu SUV đô thị cỡ A+ nhận được nhiều sự quan tâm tại thị trường Việt Nam. Được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, mẫu xe này gây ấn tượng nhờ sự kết hợp giữa động cơ tăng áp Turbo và danh sách trang bị vượt tầm phân khúc. Dưới đây là cập nhật chi tiết về giá niêm yết, chi phí lăn bánh và đánh giá kỹ thuật mới nhất cho tháng 2/2026.
Bảng giá niêm yết và lăn bánh Toyota Raize tháng 2/2026
Tại thị trường Việt Nam, Toyota Raize được phân phối với duy nhất một phiên bản động cơ 1.0 Turbo nhưng đi kèm nhiều tùy chọn màu sắc đa dạng. Giá lăn bánh dưới đây đã bao gồm các loại thuế, phí cơ bản nhưng chưa trừ các chương trình khuyến mãi tại đại lý.
| Toyota Raize 1.0 Turbo | Đỏ, Đen | 510 | 593 | 583 | 564 |
| Toyota Raize 1.0 Turbo | Trắng ngọc trai | 518 | 602 | 591 | 572 |
| Toyota Raize 1.0 Turbo | Các bản 2 tông màu | 522 | 606 | 596 | 577 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị thực tế của từng xe.

Ngoại thất năng động trên nền tảng khung gầm DNGA
Toyota Raize được phát triển dựa trên cấu trúc khung gầm DNGA-A của Daihatsu, tối ưu cho các dòng xe đô thị cỡ nhỏ. Xe sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.030 x 1.710 x 1.605 mm cùng khoảng sáng gầm xe lên tới 200 mm, giúp xe linh hoạt trong nhiều điều kiện giao thông.
Phần đầu xe nổi bật với phong cách góc cạnh. Hệ thống chiếu sáng sử dụng công nghệ LED hiện đại với đèn pha chia 4 khoang ấn tượng. Thân xe tạo điểm nhấn bằng bộ mâm 17 inch thiết kế lốc xoáy bắt mắt và các đường gân dập nổi thể thao.

Đuôi xe được thiết kế gọn gàng với cụm đèn hậu LED nối liền bởi thanh ngang đen bóng. Xe cũng được trang bị sẵn cánh hướng gió tích hợp đèn phanh trên cao và hệ thống camera lùi/cảm biến hỗ trợ đỗ xe.

Nội thất thực dụng và không gian tối ưu
Mặc dù là mẫu SUV cỡ nhỏ, Toyota Raize sở hữu không gian nội thất rộng rãi hàng đầu phân khúc. Khoang hành lý có thể tích 369 lít và có thể mở rộng lên gần 1.200 lít khi gập hàng ghế thứ hai.
Khu vực táp-lô gây chú ý với màn hình giải trí 9 inch đặt nổi, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto. Phía sau vô-lăng 3 chấu tích hợp lẫy chuyển số là cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch với 4 chế độ hiển thị linh hoạt.

Xe sử dụng ghế da pha nỉ, điều hòa tự động với khả năng làm mát nhanh và sâu. Các tiện nghi khác bao gồm khởi động bằng nút bấm, chìa khóa thông minh và hệ thống âm thanh 6 loa tiêu chuẩn.

Vận hành và trang bị an toàn
Trái tim của Toyota Raize là khối động cơ 1.0L Turbo, sản sinh công suất 98 mã lực và mô-men xoắn cực đại 140 Nm. Kết hợp cùng hộp số biến thiên vô cấp kép (D-CVT), xe mang lại khả năng tăng tốc nhạy bén và tiết kiệm nhiên liệu với mức tiêu thụ hỗn hợp chỉ khoảng 5,6 lít/100 km.
Về an toàn, Raize vượt trội với các tính năng như cảnh báo điểm mù (BSM), cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA), cùng các hệ thống tiêu chuẩn: phanh ABS, EBD, cân bằng điện tử VSC, kiểm soát lực kéo TCS và 6 túi khí.

Thông số kỹ thuật cơ bản
| Kiểu động cơ | 1.0 Turbo |
| Công suất cực đại | 98 mã lực tại 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 140 Nm tại 2.400 - 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | D-CVT |
| Dẫn động | FWD (Cầu trước) |
| Kích thước lốp | 205/60R17 |
| Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp | 5,6 lít/100 km |
Nhìn chung, Toyota Raize là mẫu xe phù hợp cho những người lần đầu mua xe hoặc các gia đình trẻ cần một chiếc SUV đô thị linh hoạt, an toàn và có chi phí vận hành thấp.