Văn hóa - Văn nghệ

Bi kịch của tình yêu và những nút thắt tâm hồn

TẠ ANH VŨ 08/03/2026 10:20

Dòng sông trong ký ức của những người con miền Tây Nam bộ không chỉ là mạch nguồn sự sống, mà còn là chứng nhân cho bao phận người chìm nổi. Vở kịch Người đi ngược dòng đã khơi gợi lại dòng chảy ấy, nhưng không phải bằng những con sóng hiền hòa mang phù sa bồi đắp, mà là một dòng chảy ngược - dòng chảy của những khao khát bị kìm nén, của những tình yêu lầm lạc và của cả những hy sinh đến xót lòng.

Poster vở kịch Người đi ngược dòng. Ảnh: NVCC

Mùa Tết vừa qua, trên sân khấu Thiên Đăng (Thành phố Hồ Chí Minh), vở kịch Người đi ngược dòng (kịch bản: Nguyễn Ngọc Thạch, đạo diễn: NSƯT Hữu Châu) thu hút sự chú ý từ khán giả với những cái nhìn trái chiều. Hiện nay, vở diễn vẫn tiếp tục sáng đèn sân khấu; nhiều khán giả phải mua vé từ trước để có được vị trí ngồi lý tưởng.

Khi sân khấu là cuộc đời thực

Không chọn cách dàn dựng ước lệ bằng những thủ pháp trừu tượng, đạo diễn Hữu Châu đã chọn một lối đi can đảm và gai góc: tả thực đến tận cùng. Khán giả bị cuốn vào một miền Tây sông nước đầy tính hiện thực, nơi mâm cơm bốc khói nghi ngút là cơm thật, lu nước sóng sánh là nước thật, và những bộ đồ sờn cũ được giặt giũ, phơi phóng ngay trước mắt người xem.

Sự "thật" này không mang tính phô diễn một cách máy móc, nó trở thành một lớp nền vững chãi cho những dồn nén tâm lý chực chờ bùng nổ. Trong không gian ấy, sự hiện diện của những vật dụng đời thường nhất lại trở thành chất xúc tác mạnh mẽ, khiến nỗi đau của nhân vật không còn là thứ cảm xúc được vay mượn từ kịch bản, mà nó hiển hiện, chạm vào được, ngửi thấy được qua mùi hơi nước ẩm ướt.

Trung tâm của những con sóng lòng ấy là chú Chơn (NSƯT Thành Lộc) - người đàn ông đưa đò khắc khổ, lam lũ. Chơn cứu Tùng (Thành Khôn) từ dòng nước lũ khi anh còn là một đứa trẻ, rồi ngày ngày gắn bó với thằng nhỏ hay qua nhà chơi. Thế nhưng, đằng sau sự tận tụy của một người chú, người anh, là một tình yêu câm lặng, đơn phương. Đó là một thứ tình cảm "ngược dòng" - nó đi ngược lại với luân thường, ngược lại với sự kỳ vọng của miệng đời và thậm chí ngược lại với chính sự bình yên trong tâm hồn Chơn.

Đạo diễn Hữu Châu đã vô cùng tinh tế khi lồng ghép nội dung câu chuyện vào chính cách dàn dựng. Tình cảm của Chơn không được nói ra bằng lời thề thốt, mà nó thấm đẫm trong từng bữa ăn, từng cử chỉ quan tâm vụng về. Sự kịch tính không đến từ những gào thét, mà đến từ sự ngụy trang khổ sở dưới danh nghĩa chú - cháu. Cho đến khi Tùng lập gia đình và chính miệng Tùng đưa ra một lời thỉnh cầu oan nghiệt, đẩy Chơn vào một hành vi tội lỗi, thì sự dồn nén ấy mới thực sự vỡ òa.

Phân cảnh Chơn ụp đầu vào lu nước, để mặc cơ thể ướt sũng trong cơn uất nghẹn, là một điểm chạm thị giác đầy ám ảnh. Đó không đơn thuần là sự giận dữ, mà là một sự vùng vẫy tuyệt vọng trong vỡ vụn của một trái tim, khi nhận ra mình vừa là kẻ lụy tình, vừa là công cụ bị lợi dụng và phản bội. Cái thực của nước, tiếng thở gấp gáp của Thành Lộc hòa cùng sự run rẩy của cơ thể lột tả trọn vẹn nỗi đau bị tước đoạt lòng tự trọng. Người xem không thấy một diễn viên đang diễn, mà thấy một kiếp người đang chới với giữa dòng sông cuộc đời.

Đặc biệt, khi Chơn khóc, không phải là khóc mà là tiếng cười hòa lẫn vào đó, có cả tiếng gào thét bị kìm nén, tạo thành những âm thanh rất kỳ quái nhưng đau đớn, như tiếng con thú bị thương. Đây là gợi ý của đạo diễn Hữu Châu đã được Thành Lộc thể hiện xuất sắc. Chi tiết nhỏ thôi nhưng chứng minh được sự tinh tế và đẳng cấp của đạo diễn lẫn nghệ sĩ.

Vẻ đẹp của sự tử tế và lòng bao dung

Bên cạnh bi kịch của Chơn, nhân vật Huệ (Hương Giang) mang đến một nốt lặng đầy xót xa và đẹp đẽ. Huệ yêu Chơn, một tình yêu cũng "ngược dòng" không kém khi cô biết rõ trái tim người đàn ông ấy không dành cho mình. Khoảnh khắc Huệ quyết định từ bỏ tình yêu vô vọng ấy đầy tính văn học: trước khi bước đi, cô lặng lẽ nhặt chiếc áo rách của Chơn, nhẹ nhàng treo lên sào đồ và cẩn thận dùng kẹp cố định lại để gió khỏi thổi bay. Một hành động bình thường nhưng chứa đựng sự săn sóc tận hiến. Chiếc áo ấy như chính cuộc đời Chơn - rách nát và cần được vá víu, còn chiếc kẹp nhỏ bé kia chính là sự tử tế cuối cùng mà Huệ gửi lại. Nó chứng minh rằng có những tình yêu dẫu không thành vẫn luôn vẹn nguyên sự bao dung và trân trọng.

Ngôn ngữ trong vở kịch là một điểm sáng đáng nể. Đó là thứ tiếng nói rặt phong vị miền Tây - bình dị, chất phác, đôi khi bỗ bã nhưng tuyệt đối không tầm thường. Nó "sang" ở chỗ nó chở nặng những triết lý nhân sinh mà không cần đến những từ ngữ đao to búa lớn. Cái "sang" nằm ở tâm thế của những con người lớn lên bên dòng sông: họ có thể nghèo khó về vật chất, có thể lầm lạc trong hành động, nhưng tấm lòng luôn lấp lánh sự hy sinh.

Hình ảnh Tùng đứng bên đứa con của mình, và cũng là của Chơn, nói về "dòng sông máu" đã khép lại vở diễn bằng một thông điệp nhân văn sâu sắc. Dòng sông mùa nước nổi có thể đỏ ngầu như máu, có thể cuốn trôi những phận người vô tội, nhưng nó cũng là dòng chảy của sự kết nối ruột rà, của những cái tình vượt lên trên giới hạn của định kiến xã hội.

Vở diễn còn ghi dấu ấn bởi sự đồng đều của dàn diễn viên thực lực: Phương Dung, Hữu Châu, Don Nguyễn, Ngọc Thủy, Nghiêm Nhi... Mỗi nhân vật đều như một mảnh ghép hoàn chỉnh tạo nên bức tranh đa sắc, giúp Người đi ngược dòng không chỉ để giải trí đơn thuần. Nó là một sự soi rọi vào những góc khuất của tâm hồn, nơi những khát khao thầm kín và sự hy sinh cao thượng đan xen vào nhau.

Kết thúc vở kịch, khán giả ra về có lẽ vẫn còn ám ảnh bởi tiếng gõ nhịp chèo, bởi dáng hình lầm lũi của Chơn giữa làn nước lạnh. Nhưng trên tất cả, đó là sự ấm áp của tình thương - thứ ánh sáng cuối cùng cứu rỗi những cuộc đời biết hy sinh cho nhau.

TẠ ANH VŨ