Bảng giá xe Mazda CX-5 2026: Cập nhật ưu đãi và thông số kỹ thuật mới nhất tháng 4
Mazda CX-5 2026 tiếp tục duy trì vị thế dẫn đầu phân khúc Crossover với giá niêm yết từ 749 triệu đồng, đi kèm các nâng cấp đáng giá về công nghệ an toàn i-Activsense và động cơ SkyActiv-G tối ưu.
Kể từ khi ra mắt lần đầu vào năm 2012, Mazda CX-5 đã nhanh chóng khẳng định vị thế là mẫu xe chiến lược của thương hiệu Nhật Bản, thay thế cho các dòng CX-7 và Tribute trước đó. Tại thị trường Việt Nam, sau khi thế hệ thứ hai được giới thiệu vào cuối năm 2017, mẫu Crossover này đã liên tục thống trị bảng xếp hạng doanh số nhờ sự kết hợp hài hòa giữa thiết kế thời thượng, công nghệ hiện đại và giá thành cạnh tranh.
Bảng giá xe Mazda CX-5 lăn bánh mới nhất tháng 4/2026
Mazda CX-5 hiện được lắp ráp tại nhà máy của THACO ở Quảng Nam với 7 phiên bản tùy chọn. Dưới đây là bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính tại các khu vực trên cả nước:
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh tại Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh tại TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh tại Tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Mazda CX-5 2.0L Deluxe | 749 | 855 | 840 | 826 |
| Mazda CX-5 2.0L Luxury | 789 | 900 | 884 | 870 |
| Mazda CX-5 2.0L Premium | 829 | 944 | 928 | 914 |
| Mazda CX-5 2.0 Premium Sport | 849 | 967 | 950 | 936 |
| Mazda CX-5 2.0 Premium Exclusive | 869 | 989 | 972 | 958 |
| Mazda CX-5 2.5L Signature Sport | 959 | 1.090 | 1.071 | 1057 |
| Mazda CX-5 2.5L Signature Exclusive | 979 | 1.112 | 1.093 | 1079 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo trang bị cụ thể.

Thiết kế ngoại thất: Sự tiến hóa của ngôn ngữ Kodo
Mazda CX-5 2026 vẫn trung thành với ngôn ngữ thiết kế Kodo đặc trưng nhưng đã được tinh chỉnh để trở nên sắc sảo hơn. Điểm nhấn đáng chú ý nhất ở phần đầu xe là lưới tản nhiệt dạng tổ ong được mở rộng thêm 10 mm, tạo cảm giác bề thế và chắc chắn. Hệ thống đèn pha LED được tái thiết kế với đồ họa ánh sáng mới, kết nối liền mạch với lưới tản nhiệt thông qua các chi tiết mạ crom sáng bóng.

Thân xe nổi bật với những đường gân dập nổi mạnh mẽ, kết hợp cùng bộ mâm hợp kim 5 chấu kép 19 inch được sơn màu khói xám thể thao. Đuôi xe cũng nhận được sự nâng cấp với cụm đèn hậu LED chau chuốt và cặp ống xả kép mang lại diện mạo cân đối, hiện đại.

Không gian nội thất và tiện nghi cao cấp
Bước vào bên trong, Mazda CX-5 2026 gây ấn tượng với khoang cabin sang trọng, sử dụng nhiều vật liệu cao cấp như da, gỗ và các chi tiết mạ crom. Vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp đầy đủ các phím chức năng, phía sau là cụm đồng hồ kỹ thuật số hiển thị thông tin rõ nét. Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch hỗ trợ kết nối đa phương tiện, đi kèm hệ thống âm thanh 10 loa Bose trên các phiên bản cao cấp.

Tất cả các phiên bản đều được trang bị ghế bọc da, trong đó ghế lái có khả năng chỉnh điện. Hàng ghế thứ hai có thể gập linh hoạt theo tỷ lệ 4:2:4, giúp tối ưu hóa không gian chứa đồ cho những chuyến đi xa. Xe cũng được trang bị điều hòa tự động hai vùng độc lập và cửa gió cho hàng ghế sau.

Hiệu suất vận hành và công nghệ an toàn i-Activsense
Mazda cung cấp hai tùy chọn động cơ SkyActiv-G bao gồm bản 2.0L (154 mã lực, 200 Nm) và 2.5L (188 mã lực, 252 Nm). Cả hai đều được cải tiến để tối ưu hóa 15% hiệu suất đốt cháy nhiên liệu và mô-men xoắn ở dải tốc độ thấp. Hệ thống kiểm soát gia tốc G-Vectoring Control Plus (GVC Plus) giúp xe vận hành ổn định và mượt mà hơn khi vào cua.
Về an toàn, Mazda CX-5 2026 sở hữu gói công nghệ i-Activsense thế hệ mới với nhiều tính năng thông minh như: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, cảnh báo điểm mù (BSM), hỗ trợ giữ làn đường (LAS) và hệ thống phanh thông minh (SBS). Ngoài ra, các trang bị tiêu chuẩn như 6 túi khí, camera 360 độ và cảm biến va chạm trước/sau cũng được duy trì đầy đủ.

Thông số kỹ thuật chi tiết các phiên bản
| Thông số | Bản 2.0L (Deluxe/Luxury/Premium) | Bản 2.5L (Signature) |
|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.590 x 1.845 x 1.680 | 4.590 x 1.845 x 1.680 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.700 | 2.700 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 200 | 200 |
| Động cơ | SkyActiv-G 2.0L | SkyActiv-G 2.5L |
| Công suất cực đại (Hp/rpm) | 154 / 6.000 | 188 / 6.000 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 200 / 4.000 | 252 / 4.000 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp (6AT) | Tự động 6 cấp (6AT) |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Bốn bánh toàn thời gian (AWD) |
| Dung tích bình xăng (L) | 56 | 58 |
Nhìn chung, với thiết kế bắt mắt, khả năng vận hành ổn định và danh sách trang bị an toàn phong phú, Mazda CX-5 2026 vẫn là đối thủ nặng ký trước các cái tên như Honda CR-V hay Hyundai Tucson trong thị trường ô tô Việt Nam.