Xuất khẩu nông sản quý I/2026: Kim ngạch đạt 16,69 tỷ USD dù giá nhiều mặt hàng giảm sâu
Tổng kim ngạch nông, lâm, thủy sản tăng 5,9% đạt 16,69 tỷ USD trong quý I/2026, song giá trị xuất khẩu cà phê và gạo sụt giảm do áp lực giá thế giới đi xuống.
Trong quý I/2026, hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng ổn định về quy mô với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 16,69 tỷ USD, tăng 5,9% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, thị trường đang đối mặt với nghịch lý sản lượng tăng nhưng giá trị kim ngạch sụt giảm tại nhiều ngành hàng chủ lực do biến động giá trên thị trường quốc tế.

Nghịch lý ngành cà phê và gạo
Mặt hàng cà phê chứng kiến sự sụt giảm giá trị rõ rệt nhất. Lũy kế 3 tháng đầu năm 2026, tổng khối lượng xuất khẩu đạt 577,3 nghìn tấn, tăng 12,6%, nhưng kim ngạch chỉ đạt 2,7 tỷ USD, giảm 6,4% so với cùng kỳ năm 2025. Nguyên nhân chính do giá cà phê xuất khẩu bình quân ước đạt 4.696,8 USD/tấn, giảm mạnh 16,9%. Trong khi thị trường Đức và Tây Ban Nha giữ mức tăng trưởng dương, thị trường Italia lại ghi nhận mức giảm 11,5%.
Tương tự, ngành gạo cũng chịu áp lực lớn từ xu hướng giảm giá chung của thế giới. Khối lượng xuất khẩu đạt 2,3 triệu tấn (tăng 0,2%), nhưng giá trị kim ngạch đạt 1,11 tỷ USD, giảm 7,8%. Giá gạo xuất khẩu bình quân trong quý I/2026 ước đạt 480,1 USD/tấn, giảm 8%. Đáng chú ý, Philippines vẫn là thị trường lớn nhất chiếm 52,6% thị phần, trong khi xuất khẩu sang Trung Quốc tăng đột biến gấp 2,5 lần.
Biến động tại các thị trường cao su và lâm sản
Thị trường cao su duy trì đà tăng nhẹ với tổng khối lượng đạt 411,2 nghìn tấn và giá trị 751,8 triệu USD, tăng lần lượt 8% và 2,4%. Tuy nhiên, giá xuất khẩu bình quân vẫn chịu sức ép khi giảm 5,1%, xuống mức 1.828,3 USD/tấn. Trung Quốc tiếp tục là khách hàng lớn nhất của cao su Việt Nam khi chiếm tới 70% thị phần tiêu thụ.
Đối với ngành gỗ và sản phẩm gỗ, kim ngạch xuất khẩu quý I/2026 đạt 3,81 tỷ USD, giảm 3,5% so với cùng kỳ. Hoa Kỳ giữ vững vị thế là thị trường tiêu thụ lớn nhất với 48,8% thị phần, dù giá trị xuất khẩu sang khu vực này giảm nhẹ 3,1%. Ngược lại, thị trường Trung Quốc cho thấy sự khởi sắc với mức tăng trưởng 48,5%.
| Mặt hàng | Khối lượng (Nghìn tấn) | Giá trị (Tỷ USD) | Biến động giá trị (%) |
|---|---|---|---|
| Cà phê | 577,3 | 2,7 | -6,4% |
| Gạo | 2.300,0 | 1,11 | -7,8% |
| Cao su | 411,2 | 0,75 | +2,4% |
| Thủy sản | - | 2,62 | +13,3% |
| Gỗ & lâm sản | - | 3,81 | -3,5% |
Thủy sản duy trì đà phục hồi tích cực
Trái ngược với xu hướng giảm giá của nông sản, nhóm hàng thủy sản ghi nhận mức tăng trưởng khả quan. Tổng giá trị xuất khẩu trong 3 tháng đầu năm đạt 2,62 tỷ USD, tăng 13,3% so với cùng kỳ năm 2025. Kết quả này phản ánh sự phục hồi nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường lớn. Trung Quốc hiện dẫn đầu về tốc độ tăng trưởng nhập khẩu thủy sản từ Việt Nam với mức tăng 58,5%, tiếp theo là Nhật Bản với 4,8%.
Nhìn chung, bức tranh xuất khẩu nông sản quý I/2026 cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ về thị trường, đặc biệt là sự tăng trưởng đột phá tại khu vực Trung Quốc đối với nhiều nhóm hàng. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào sản lượng để bù đắp sự sụt giảm về giá đang là thách thức lớn cho mục tiêu tăng trưởng kim ngạch bền vững của các doanh nghiệp trong thời gian tới.