Giá lúa gạo ngày 10/4/2026: Lúa IR 50404 tăng nhẹ, giao dịch duy trì ổn định

PHỐ HỘI10/04/2026 09:32

Giá lúa IR 50404 tăng 100 đồng/kg trong khi phần lớn thị trường đi ngang. Gạo xuất khẩu 5% tấm của Việt Nam giữ mức 400 – 445 USD/tấn, cao hơn đối thủ khu vực.

Thị trường lúa gạo ngày 10/4/2026 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận xu hướng ổn định về giá đối với phần lớn các chủng loại, ngoại trừ biến động nhẹ ở nhóm lúa thường. Tuy nhiên, thanh khoản thị trường vẫn ở mức thấp do tâm lý thận trọng từ cả phía người bán lẫn doanh nghiệp thu mua.

Diễn biến giá lúa tại các địa phương

Theo khảo sát tại các khu vực trọng điểm như An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ, Vĩnh Long và Cà Mau, giá lúa tươi IR 50404 đã được điều chỉnh tăng khoảng 100 đồng/kg so với phiên trước, hiện dao động trong khoảng 5.400 – 5.600 đồng/kg. Đây là điểm sáng hiếm hoi trong bối cảnh thị trường chung khá trầm lắng.

Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long ngày 10/4/2026
Hoạt động thu mua lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long diễn ra khá chậm trong phiên giao dịch ngày 10/4/2026.

Bên cạnh sự tăng nhẹ của IR 50404, các giống lúa chất lượng cao vẫn duy trì mức giá ổn định. Cụ thể:

  • OM 18 và Đài Thơm 8: 5.800 – 6.100 đồng/kg.
  • OM 5451: 5.500 – 5.600 đồng/kg.
  • OM 34: 5.100 – 5.200 đồng/kg.

Hoạt động giao dịch thực tế tại các địa phương diễn ra chậm. Nông dân có xu hướng chào giá cao để bảo vệ biên lợi nhuận, trong khi các doanh nghiệp xuất khẩu và kho thu mua lại giữ thái độ quan sát, khiến lượng hợp đồng ký mới không nhiều.

Thị trường gạo nguyên liệu và thành phẩm

Tại thị trường gạo, mặt bằng giá nguyên liệu cũng ghi nhận sự đi ngang trong phiên hôm nay. Các loại gạo chính phục vụ chế biến xuất khẩu được niêm yết ở các mức sau:

Loại gạoGiá nguyên liệu (VND/kg)
Đài Thơm 89.200 – 9.400
OM 188.900 – 9.100
OM 54518.650 – 8.750
IR 5048.000 – 8.100
OM 380 / Sóc Thơm7.500 – 7.600

Đối với phân khúc gạo thành phẩm, gạo IR 504 hiện phổ biến quanh mức 9.500 – 9.700 đồng/kg. Tại các chợ bán lẻ, giá các loại gạo thơm cao cấp như Nàng Nhen vẫn giữ mức cao nhất khoảng 28.000 đồng/kg, trong khi các dòng gạo thông dụng như Jasmine hay gạo trắng thường dao động từ 13.000 – 22.000 đồng/kg tùy loại.

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam duy trì sức cạnh tranh

Trên thị trường quốc tế, gạo Việt Nam tiếp tục duy trì vị thế giá ở mức cao so với các quốc gia xuất khẩu lớn khác. Cụ thể, gạo 5% tấm của Việt Nam hiện được chào bán ở mức 400 – 445 USD/tấn. Gạo Jasmine duy trì trong khoảng 433 – 437 USD/tấn và gạo 100% tấm đạt 330 – 334 USD/tấn.

Để so sánh, giá gạo 5% tấm của Thái Lan hiện dao động từ 339 – 373 USD/tấn và Ấn Độ ở mức 335 – 339 USD/tấn. Mặc dù giá chào bán của Việt Nam cao hơn, nhưng chất lượng và uy tín thương hiệu vẫn giúp gạo Việt duy trì được đơn hàng tại các thị trường truyền thống.

Tuy nhiên, các chuyên gia thị trường lưu ý rằng chi phí vận chuyển tăng cao và sự thay đổi trong chính sách nhập khẩu của một số quốc gia đang là những yếu tố tiềm ẩn rủi ro cho hoạt động xuất khẩu trong ngắn hạn. Tâm lý thận trọng của doanh nghiệp hiện nay phản ánh sự chuẩn bị trước các biến động khó lường từ nguồn cung và nhu cầu toàn cầu.

PHỐ HỘI