Giá kim loại thế giới ngày 23/4/2026: Vàng và bạc giảm sâu hơn 16%, thép giữ đà tăng

PHỐ HỘI23/04/2026 13:33

Thị trường kim loại ghi nhận sự phân hóa rõ rệt khi nhóm kim loại quý như vàng, bạc giảm mạnh trên 13% trong tuần qua, trong khi giá thép và quặng sắt duy trì đà tăng ổn định.

Thị trường kim loại thế giới ngày 23/4/2026 ghi nhận xu hướng điều chỉnh giảm mạnh trong ngắn hạn, đặc biệt là ở nhóm kim loại quý. Áp lực chốt lời cùng tác động từ môi trường lãi suất cao đã khiến giá vàng, bạc và bạch kim đồng loạt giảm sâu từ 13% đến 24% chỉ trong vòng một tháng qua.

Sự phân hóa mạnh giữa nhóm kim loại quý và công nghiệp

Dù ghi nhận mức giảm đáng kể trong ngắn hạn, nhưng khi so sánh với cùng kỳ năm trước, nhóm kim loại quý vẫn giữ được đà tăng trưởng dài hạn. Cụ thể, giá vàng hiện đứng ở mức 4.368,10 USD/t.oz, tăng 43,54% so với cùng kỳ năm 2025. Tương tự, giá bạc dù giảm 24,78% trong tháng qua nhưng vẫn cao hơn gần gấp đôi so với cùng kỳ năm ngoái.

Ở nhóm kim loại công nghiệp, đồng và lithium cũng chịu áp lực giảm nhẹ trong ngắn hạn. Tuy nhiên, lithium vẫn duy trì vị thế tích cực với mức tăng 23,63% tính từ đầu năm đến nay, phản ánh nhu cầu bền vững từ lĩnh vực năng lượng sạch và sản xuất pin điện.

Bảng diễn biến giá kim loại thế giới ngày 23/04/2026
Thị trường kim loại đang trong giai đoạn điều chỉnh ngắn hạn sau đà tăng mạnh.

Nguyên liệu sản xuất thép duy trì đà tăng trưởng

Trái ngược với đà giảm của nhóm kim loại quý, các mặt hàng nguyên liệu phục vụ sản xuất và xây dựng như thép, quặng sắt và thép cuộn cán nóng (HRC) tiếp tục duy trì xu hướng tăng. Đáng chú ý, thép HRC đã tăng 8,73% trong tháng qua và tăng 16,53% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy nhu cầu xây dựng hạ tầng và sản xuất công nghiệp vẫn duy trì ở mức ổn định.

Chi tiết diễn biến giá các mặt hàng kim loại ngày 23/4/2026

Kim loạiĐơn vịGiá hiện tạiSo với 1 tháng trướcTừ đầu nămSo với 1 năm trước
VàngUSD/t.oz4.368,10-16,04%0,38%43,54%
BạcUSD/t.oz67,735-24,78%-5,83%99,30%
ĐồngUSD/Lbs5,3957-10,15%-5,35%3,37%
LithiumCNY/T146.500-3,62%23,63%97,71%
Bạch kimUSD/t.oz1.837,30-21,22%-11,26%89,20%
Thép HRCUSD/T1.072,108,73%14,66%16,53%
Quặng sắtUSD/T106,006,91%-1,05%3,71%
Thép phế liệuUSD/T398,506,55%9,03%6,27%

Nhìn chung, bức tranh thị trường kim loại thế giới đang cho thấy sự dịch chuyển dòng vốn rõ rệt. Nhóm kim loại quý đang trải qua giai đoạn hạ nhiệt cần thiết sau đợt tăng nóng, trong khi các mặt hàng phục vụ sản xuất công nghiệp vẫn tìm được động lực hỗ trợ từ các hoạt động kinh tế thực tế.

PHỐ HỘI