Giá kim loại ngày 5/5/2026: Lithium tăng 163% so với cùng kỳ, vàng đạt 4.541 USD
Thị trường kim loại thế giới và Trung Quốc ngày 5/5 ghi nhận xu hướng tăng trưởng ở hầu hết các mặt hàng trọng điểm. Trong đó, nhóm nguyên liệu pin và kim loại công nghiệp duy trì đà bứt phá mạnh mẽ so với năm trước.
Trong phiên giao dịch ngày 5/5/2026, thị trường kim loại toàn cầu ghi nhận sắc xanh chiếm ưu thế. Xu hướng tăng trưởng tập trung mạnh tại nhóm nguyên liệu công nghiệp và kim loại quý, bất chấp sự phân hóa nhẹ ở một số mặt hàng thép thành phẩm.
Nhóm kim loại quý duy trì đà tăng nhẹ
Tại thị trường quốc tế, giá vàng giao dịch ở mức 4.541,52 USD/ounce, tăng 0,41% so với tuần trước. Mặc dù số liệu này cho thấy mức giảm 1,17% so với tháng trước và giảm 2,34% từ đầu năm, nhưng so với cùng kỳ năm ngoái, giá vàng vẫn cao hơn tới 33,57%.
Tương tự, giá bạc tăng 0,53% theo tuần, đạt ngưỡng 73,094 USD/ounce. Đáng chú ý, mặt hàng này ghi nhận mức tăng trưởng bùng nổ lên tới 120,46% so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, bạch kim đạt 1.976,3 USD/ounce, tăng nhẹ 0,75% trong tuần nhưng vẫn thấp hơn 4,56% so với thời điểm đầu năm.

Nguyên liệu pin và kim loại công nghiệp bứt phá
Điểm sáng lớn nhất của thị trường thuộc về nhóm nguyên liệu sản xuất pin. Giá Lithium tại thị trường Trung Quốc đạt 177.000 CNY/tấn, tăng 1,43% theo tuần. Tính từ đầu năm, mặt hàng này đã tăng 8,59% và cao hơn tới 163,79% so với cùng kỳ năm 2025.
Ở nhóm kim loại cơ bản, giá đồng tăng 0,83% trong tuần lên mức 5,8431 USD/lb. Dù chịu áp lực giảm nhẹ 1,26% theo tháng, đồng vẫn duy trì mức tăng 4,65% từ đầu năm và cao hơn 23,07% so với một năm trước. Quặng sắt cũng ghi nhận biến động tích cực khi giao dịch ở mức 108,17 USD/tấn, tăng nhẹ 0,29% theo tuần.
Diễn biến thị trường thép và các mặt hàng khác
Tại Trung Quốc, giá thép ghi nhận mức 3.195 CNY/tấn, tăng 1,59% so với tuần trước đó. Quặng sắt nội địa cũng tăng 1,08%, đạt 796 CNY/tấn. Ngược lại, trên thị trường quốc tế, thép HRC gặp áp lực điều chỉnh khi giảm 1,93% xuống còn 1.117,07 USD/tấn, dù vẫn giữ mức tăng trưởng gần 20% kể từ đầu năm.
Các mặt hàng như silicon và titan duy trì trạng thái đi ngang với mức biến động không đáng kể. Nhìn chung, sự phục hồi của các ngành công nghiệp sản xuất đang tạo lực đỡ quan trọng cho mặt bằng giá kim loại toàn cầu.
Bảng giá chi tiết các loại kim loại ngày 5/5/2026
| Vàng | USD/ounce | 4.541,52 | +0,41% | +33,57% |
| Bạc | USD/ounce | 73,094 | +0,53% | +120,46% |
| Lithium | CNY/tấn | 177.000 | +1,43% | +163,79% |
| Đồng | USD/lb | 5,8431 | +0,83% | +23,07% |
| Thép (CN) | CNY/tấn | 3.195,00 | +1,59% | +3,90% |
| Bạch kim | USD/ounce | 1.976,30 | +0,75% | +100,45% |