Giá kim loại công nghiệp ngày 15/5: Giá thiếc tăng mạnh lên mức 56.046 USD mỗi tấn
Thị trường kim loại ghi nhận diễn biến trái chiều khi giá thiếc và bitum tăng mạnh nhờ nhu cầu sản xuất, trong khi nhôm và niken chịu áp lực giảm do nguồn cung dồi dào.
Thị trường kim loại công nghiệp phiên giao dịch ngày 15/5 phản ánh tâm lý thận trọng của giới đầu tư với các xu hướng tăng giảm đan xen. Đáng chú ý, nhóm nguyên liệu phục vụ ngành điện tử và hạ tầng ghi nhận mức tăng trưởng tích cực, trái ngược với đà điều chỉnh của các kim loại màu cơ bản.
Thiếc và bitum dẫn đầu đà tăng trưởng
Thiếc trở thành mặt hàng tăng trưởng mạnh nhất trong nhóm kim loại công nghiệp khi tăng 2,25%, đạt mức 56.046 USD/tấn. So với đầu năm, giá thiếc đã tăng hơn 38% và tăng tới 70,8% so với cùng kỳ năm ngoái. Đà tăng này được thúc đẩy bởi tình trạng nguồn cung hạn chế trong khi nhu cầu từ ngành sản xuất linh kiện điện tử vẫn ở mức cao.
Tại thị trường Trung Quốc, giá bitum tăng 1,15% lên mức 4.393 CNY/tấn. Đây là mặt hàng có sự bứt phá ấn tượng với mức tăng gần 45% tính từ đầu năm 2024. Nhu cầu cải thiện hạ tầng và các dự án xây dựng tại Trung Quốc là động lực chính hỗ trợ giá bitum duy trì đà tăng trưởng bền vững.

Nhóm kim loại màu chịu áp lực điều chỉnh
Ngược lại với đà tăng của thiếc, giá nhôm ghi nhận mức giảm 1,78%, xuống còn 3.588 USD/tấn. Dù điều chỉnh giảm trong ngắn hạn, giá nhôm hiện vẫn cao hơn 20% so với đầu năm và duy trì mức tăng 45,1% so với cùng kỳ năm trước. Tương tự, kẽm cũng giảm nhẹ 1,2%, giao dịch ở mức 3.541,8 USD/tấn.
Giá niken giảm gần 2% về mức 18.572 USD/tấn. Nguyên nhân chủ yếu do thị trường lo ngại về nguồn cung dồi dào từ Indonesia tiếp tục được đẩy mạnh ra thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, tính chung từ đầu năm đến nay, niken vẫn giữ được mức tăng trưởng dương hơn 11%.
Diễn biến các nhóm kim loại chuyên biệt
Trong nhóm kim loại phục vụ sản xuất pin và thép, coban giữ ổn định ở mức 56.290 USD/tấn, cao hơn 67% so với cùng kỳ năm ngoái nhờ sự phát triển của ngành xe điện. Molypden duy trì mức giá cao 612,5 CNY/kg, phục vụ nhu cầu ổn định từ ngành thép không gỉ.
Đối với kim loại quý công nghiệp, paladi chứng kiến đà sụt giảm mạnh hơn 13% từ đầu năm do nhu cầu từ ngành sản xuất ô tô truyền thống suy yếu. Trong khi đó, rhodi vẫn giữ vững giá trị ở mức 9.975 USD/ounce, tăng hơn 81% so với cùng kỳ năm ngoái.
Bảng tổng hợp giá kim loại công nghiệp ngày 15/5
| Kim loại | Giá niêm yết | Đơn vị | Biến động ngày | Từ đầu năm |
|---|---|---|---|---|
| Thiếc | 56.046,00 | USD/tấn | +2,25% | +38,19% |
| Bitum | 4.393,00 | CNY/tấn | +1,15% | +44,70% |
| Nhôm | 3.588,00 | USD/tấn | -1,78% | +20,11% |
| Niken | 18.572,00 | USD/tấn | -1,94% | +11,15% |
| Kẽm | 3.541,80 | USD/tấn | -1,20% | +12,70% |
| Coban | 56.290,00 | USD/tấn | 0,00% | +5,50% |
| Paladi | 1.436,00 | USD/ounce | -1,71% | -13,38% |
Nhìn chung, thị trường kim loại công nghiệp đang chịu tác động đan xen từ nhu cầu sản xuất toàn cầu, triển vọng phục hồi kinh tế của Trung Quốc và xu hướng chuyển đổi năng lượng sạch trên toàn thế giới.