Xã hội

Làm chủ AI hay phụ thuộc AI? Bài toán năng lực số trong trường học

XUÂN THỤC 05/06/2026 07:40

ĐNO - AI đang trở thành công cụ quen thuộc trong học tập, nhưng việc sử dụng công nghệ hiệu quả không chỉ dừng ở kỹ năng thao tác. Trong bối cảnh Thông tư 18/2026/TT-BGDĐT chính thức có hiệu lực, câu chuyện làm chủ AI, ứng xử có trách nhiệm trên môi trường số và phát triển năng lực số cho cả giáo viên lẫn học sinh đang trở thành yêu cầu cấp thiết của ngành giáo dục.

85c6f35b-ea8e-4c53-84d3-7a18e16aa934.jpg
Bên cạnh kiến thức học tập, học sinh ngày nay cần được trang bị kỹ năng đánh giá thông tin, sử dụng AI và các công cụ số một cách an toàn, có trách nhiệm.

Học sinh dùng AI ngày càng nhiều

“Điều tôi băn khoăn không phải là học sinh có sử dụng AI hay không, mà là các em đang sử dụng đến mức nào, hiểu những gì AI tạo ra đến đâu và có thực sự chịu trách nhiệm với sản phẩm mình nộp hay không”. Đó là chia sẻ của cô Phạm Thị Trang, giáo viên Trường Phổ thông cao đẳng FPT Đà Nẵng khi nói về một thực tế đang diễn ra ngày càng phổ biến trong nhà trường: AI đã trở thành công cụ quen thuộc của học sinh.

Từ tra cứu thông tin, tóm tắt tài liệu, giải thích bài học đến tìm ý tưởng, lập dàn ý hay hỗ trợ hoàn thành bài tập, nhiều học sinh hiện nay sử dụng AI gần như mỗi ngày. Với không ít em, AI đã trở thành một “người trợ lý học tập” thường trực.

L.T.H, học sinh lớp 10 tại phường Hải Châu, cho biết em sử dụng AI gần như hằng ngày. Ban đầu, em dùng để giải thích các nội dung khó hiểu trong bài học, sau đó mở rộng sang tìm ý tưởng và xây dựng dàn bài. Những thời điểm cận hạn nộp bài, em thừa nhận từng sử dụng khá nhiều nội dung do AI tạo sẵn.

Khi được hỏi có kiểm chứng lại những thông tin AI cung cấp hay không, em cho rằng trước đây mình ít khi làm điều đó vì nghĩ AI là “siêu trí tuệ” nên mặc nhiên cho rằng kết quả luôn chính xác.

Trái ngược với cách tiếp cận này, N.H.N, học sinh lớp 12 tại phường Liên Chiểu, xem AI là công cụ hỗ trợ chứ không phải nguồn thông tin tuyệt đối đáng tin cậy. Em thường sử dụng AI để tìm ý tưởng hoặc gợi ý cách triển khai bài viết nhưng luôn đối chiếu lại dữ liệu.

“Có lần AI ghi nhầm tên tác giả của một tác phẩm văn học, trích dẫn thơ cũng không chính xác. Từ đó em không còn tin hoàn toàn vào kết quả mà AI đưa ra”, N.H.N chia sẻ.

Những trải nghiệm khác nhau cho thấy học sinh đang tiếp cận công nghệ rất nhanh, trong khi không phải em nào cũng được trang bị đầy đủ kỹ năng đánh giá độ tin cậy của thông tin, nhận diện sai sót do AI tạo ra hay hiểu rõ trách nhiệm của mình đối với sản phẩm học tập.

Vấn đề không nằm ở việc học sinh sử dụng AI, mà ở chỗ các em chưa được hướng dẫn đầy đủ về cách sử dụng đúng đắn, biết đặt câu hỏi phản biện với kết quả AI cung cấp và ý thức được trách nhiệm cá nhân khi nộp một sản phẩm có sự hỗ trợ của công nghệ.

Không chỉ trong học tập, khoảng trống về nhận thức số còn thể hiện rõ trong đời sống thường ngày. Học sinh hiện dành nhiều thời gian trên không gian mạng, chia sẻ hình ảnh, đăng tải video, bình luận và tương tác trên các nền tảng xã hội nhưng chưa thực sự hiểu về quyền riêng tư, bảo vệ dữ liệu cá nhân hay trách nhiệm pháp lý đối với nội dung mình đăng tải.

Việc quay lại cảnh bạn bè gặp sự cố rồi đăng lên mạng, sử dụng hình ảnh người khác mà không xin phép hoặc chia sẻ thông tin chưa được kiểm chứng vẫn diễn ra khá phổ biến. Đáng chú ý, nhiều học sinh cho biết những nội dung này chưa từng được đề cập một cách bài bản trong các tiết học.

Năng lực số không chỉ là biết sử dụng công nghệ

Trong bối cảnh đó, từ ngày 12/5/2026, Thông tư số 18/2026/TT-BGDĐT chính thức có hiệu lực, lần đầu tiên quy định khung năng lực số dành cho giáo viên với các yêu cầu cụ thể về đạo đức số, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin, sử dụng AI có trách nhiệm và năng lực hướng dẫn học sinh trong môi trường số.

Đối với nhiều giáo viên, đây là lần đầu những nội dung liên quan đến đạo đức số và trách nhiệm số được đưa vào một văn bản mang tính bắt buộc.

Thách thức không đơn thuần là sử dụng thành thạo công nghệ, mà còn là cách ứng xử trước những tình huống mới nảy sinh trong môi trường số: làm gì khi học sinh bị bắt nạt trên mạng; hướng dẫn học sinh nhận diện thông tin sai lệch do AI tạo ra ra sao; hay đánh giá một bài làm có sử dụng AI như thế nào để vừa khuyến khích sáng tạo, vừa bảo đảm tính trung thực trong học tập.

Là một trong những đơn vị chủ động tiếp cận sớm với yêu cầu mới, Trường THPT Nguyễn Trãi đã phối hợp với Sở Khoa học và Công nghệ Đà Nẵng cùng Trung tâm Thông tin và giám sát, điều hành thông minh Đà Nẵng tổ chức các chương trình tập huấn về AI và phát triển năng lực số cho cán bộ, giáo viên, học sinh từ cuối năm 2025.

Theo ông Phan Quốc Duy, Phó Hiệu trưởng Trường THPT Nguyễn Trãi việc tích hợp kỹ năng số vào chương trình giáo dục không thể chỉ dừng ở việc cho học sinh sử dụng công cụ. Điều quan trọng là phải xây dựng được khung đánh giá rõ ràng để giáo viên biết mình đang đánh giá điều gì và học sinh hiểu mình cần đạt được những năng lực nào.

“Có kỹ năng nhưng thiếu nhận thức sẽ rất dễ tạo ra rủi ro cho chính người sử dụng”, ông Duy nhận định.

Tuy nhiên, từ các khóa tập huấn đến sự thay đổi thực chất trong lớp học vẫn còn một khoảng cách đáng kể. Nhiều giáo viên đã nhận thức được yêu cầu mới nhưng vẫn băn khoăn nên bắt đầu từ đâu, điều chỉnh phương pháp dạy học như thế nào và đánh giá học sinh ra sao trong bối cảnh AI ngày càng hiện diện sâu rộng trong hoạt động giáo dục.

Trọng tâm không phải công nghệ mà là trách nhiệm

Theo ông Nguyễn Hoàng Nam, Phó Giám đốc Sở GD&ĐT Đà Nẵng đây không phải câu chuyện riêng của ngành giáo dục mà là vấn đề của toàn xã hội.

Ông cho rằng ranh giới giữa việc làm chủ AI và phụ thuộc vào AI hiện vẫn rất mong manh, không chỉ với học sinh mà cả người lớn.

“Không ít người đang sử dụng AI theo chiều ngược lại. AI nói gì cũng tin, kết quả đưa ra thế nào thì sao chép như vậy, không kiểm chứng, không tư duy thêm và cũng không đối thoại với công cụ. AI cần được xem là trợ lý, còn con người mới là người đưa ra quyết định cuối cùng. Việc đánh giá độ chính xác và chịu trách nhiệm về kết quả không thể giao cho AI”, ông Nam nhấn mạnh.

Theo ông, yêu cầu đối với giáo viên hiện nay cũng đã thay đổi về bản chất. Nếu trước đây khái niệm “giỏi công nghệ” thường gắn với khả năng sử dụng các phần mềm trình chiếu hay dạy học trực tuyến, thì nay tiêu chuẩn đó đã được mở rộng sang năng lực ứng xử có trách nhiệm trong môi trường số.

Người thầy không chỉ cần tự mình sử dụng công nghệ một cách đúng đắn mà còn phải có khả năng hướng dẫn học sinh làm điều tương tự. Đây là quá trình đòi hỏi sự thay đổi về nhận thức, thái độ và được tích lũy lâu dài, chứ không thể hoàn thành chỉ sau vài buổi tập huấn.

Từ góc nhìn đó, có thể thấy trọng tâm của khung năng lực số không nằm ở công nghệ đơn thuần mà ở trách nhiệm. Đó là trách nhiệm của học sinh với sản phẩm mình tạo ra; của giáo viên trong việc định hướng, đồng hành với người học; của nhà trường trong xây dựng môi trường số an toàn; và rộng hơn là trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với những thông tin mình chia sẻ, tin tưởng và lan truyền trên không gian mạng.

Hiện nay, Sở Giáo dục và Đào tạo Đà Nẵng đang triển khai đồng thời nhiều giải pháp như tập huấn, xây dựng tài liệu hướng dẫn, phối hợp với các trường đại học và đơn vị chuyên môn nhằm hỗ trợ giáo viên nâng cao năng lực số. Việc đánh giá được thực hiện theo điều kiện thực tế của từng cơ sở giáo dục thay vì áp dụng một khuôn mẫu chung cho tất cả.

Theo ông Nam, chuyển đổi số trong giáo dục sẽ không có ý nghĩa nếu chỉ trở thành cuộc chạy đua về chỉ tiêu hay thành tích. Bởi khi giáo viên chạy theo hình thức, học sinh cũng chỉ học được những giá trị mang tính hình thức.

“Khung năng lực số không phải là một bảng chấm điểm. Đó là tấm gương để mỗi người tự soi lại cách mình đang sử dụng công nghệ. Điều quan trọng nhất là tạo môi trường để giáo viên được đồng hành và hỗ trợ thực chất. Dù công nghệ phát triển đến đâu, cốt lõi của nghề dạy học vẫn là tình yêu thương, sự tận tâm và mong muốn đồng hành cùng sự trưởng thành của học sinh - những giá trị mà AI khó có thể thay thế”, ông Nam khẳng định.

XUÂN THỤC