Quy hoạch - Đầu tư

Nền tảng chiến lược để Đà Nẵng phát triển trong giai đoạn mới

THẢO NHI thực hiện 08/06/2026 07:00

Theo Quyết định số 628/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt nhiệm vụ Quy hoạch chung thành phố Đà Nẵng đến năm 2050, tầm nhìn đến năm 2075, Đà Nẵng sẽ phát triển thành đô thị sinh thái, hiện đại, thông minh, đáng sống và giàu bản sắc; là cực tăng trưởng quan trọng của quốc gia.

ltl.jpg
Ông Lê Tùng Lâm, Trưởng ban Đô thị HĐND thành phố. Ảnh: TRỌNG HU

Trao đổi với Báo và phát thanh, truyền hình Đà Nẵng về định hướng phát triển thành phố theo quyết định này, ông Lê Tùng Lâm, Trưởng ban Đô thị HĐND thành phố, cho rằng:

Thành phố Đà Nẵng đang bước vào giai đoạn phát triển mới với những định hướng mang tính nền tảng về không gian, vai trò và mô hình tăng trưởng. Sau hợp nhất, thành phố vừa có đô thị, nông thôn, miền núi và vùng ven biển. Vì vậy, cần tổ chức lại cấu trúc theo hướng hài hòa, giảm chênh lệch nhưng vẫn phát huy vai trò riêng của từng khu vực. Quyết định số 628/QĐ-TTg định hướng rõ việc phát triển cân bằng giữa vùng đông và vùng tây, giữa đô thị và nông thôn, gắn với bảo tồn tự nhiên và phát triển bền vững.

Đa cực, đa trung tâm

* Vậy theo ông, nhìn trong tổng thể quy hoạch chung, Đà Nẵng phát triển như thế nào để bảo đảm hài hòa giữa các khu vực?

Trước hết, cần thay đổi tư duy: nông thôn là một phần chức năng của toàn hệ thống. Nếu đô thị là trung tâm dịch vụ, công nghiệp, đổi mới sáng tạo, thì nông thôn phải được định vị là không gian sinh thái, nông nghiệp giá trị cao, du lịch cộng đồng và bảo tồn văn hóa. Khi xác định đúng vai trò, phát triển sẽ không còn mang tính đồng nhất mà chuyển sang phân vai và bổ trợ.

Trên cơ sở đó, Đà Nẵng cần tái cấu trúc không gian theo hướng đa trung tâm: đô thị lõi và các cực tăng trưởng dẫn dắt phát triển, trong khi các vùng nông thôn, miền núi được tổ chức thành vành đai sinh thái, vùng sản xuất và không gian dự trữ dài hạn. Các trục phát triển núi - sông - biển và hành lang sinh thái sẽ là khung liên kết toàn bộ hệ thống.

Tuy nhiên, yếu tố quyết định để giảm chênh lệch không nằm ở quy hoạch không gian mà ở hạ tầng và khả năng tiếp cận dịch vụ. Khoảng cách đô thị - nông thôn thực chất là khoảng cách cơ hội. Vì vậy, cần ưu tiên đầu tư đồng bộ giao thông, hạ tầng số, cấp nước, y tế, giáo dục và dịch vụ công, bảo đảm người dân ở mọi khu vực có điều kiện tiếp cận tương đối ngang bằng.

Đồng thời phải phát triển nông nghiệp công nghệ cao, kinh tế rừng, du lịch sinh thái và chế biến nông sản để tạo việc làm tại chỗ, giảm áp lực di cư vào đô thị và giúp nông thôn tham gia trực tiếp vào chuỗi giá trị kinh tế.

* Quyết định số 628/QĐ-TTg nêu rõ cần có kế hoạch phát triển theo từng giai đoạn, theo ông, thành phố triển khai yêu cầu này như thế nào?

Với một không gian phát triển lớn và phức tạp như Đà Nẵng, cách tiếp cận phù hợp là phát triển theo lộ trình có trọng tâm, có thứ tự ưu tiên và có khả năng điều chỉnh linh hoạt theo thực tiễn.

Trước hết, thành phố cần xác định rõ 3 giai đoạn phát triển với mục tiêu và vai trò khác nhau. Giai đoạn đầu nên tập trung vào việc “đặt nền móng”, bao gồm hoàn thiện thể chế, rà soát và đồng bộ quy hoạch, đầu tư các hạ tầng khung thiết yếu như giao thông liên kết, cấp thoát nước, hạ tầng số và hệ thống dữ liệu đô thị. Đây là giai đoạn quan trọng nhất, bởi nếu nền tảng không vững thì các bước phát triển sau sẽ bị chồng chéo, lãng phí và khó kiểm soát.

Giai đoạn thứ hai là “tăng tốc phát triển”, khi các cực tăng trưởng bắt đầu được hình thành rõ nét. Thành phố cần tập trung nguồn lực vào các khu vực động lực như trung tâm đô thị, hành lang kinh tế ven biển, các khu công nghiệp - công nghệ cao, logistics và dịch vụ. Đồng thời đây cũng là thời điểm triển khai mạnh các mô hình phát triển mới như đô thị nén, TOD (phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng), kinh tế xanh, kinh tế số và các chuỗi giá trị nông thôn. Việc lựa chọn đúng các dự án trọng điểm trong giai đoạn này sẽ quyết định khả năng bứt phá của toàn bộ thành phố.

Giai đoạn cuối là “ổn định và nâng cao chất lượng”, khi trọng tâm chuyển từ tăng trưởng sang phát triển bền vững và nâng cao chất lượng sống. Thành phố cần hoàn thiện hệ thống dịch vụ công, cải thiện môi trường sống, tăng cường khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu và phát triển các giá trị văn hóa - xã hội. Đây cũng là giai đoạn tối ưu hóa hệ thống đô thị thông minh, quản trị bằng dữ liệu và hướng tới mô hình thành phố sinh thái - thông minh - đáng sống ở tầm quốc tế.

* Việc cụ thể hóa các giai đoạn phát triển này cần theo những nguyên tắc gì, thưa ông?

Một nguyên tắc xuyên suốt trong cả 3 giai đoạn là phải gắn quy hoạch với kế hoạch đầu tư và nguồn lực. Quy hoạch chỉ thực sự có giá trị khi được chuyển hóa thành danh mục dự án cụ thể, có thứ tự ưu tiên, có cơ chế huy động vốn và có trách nhiệm thực hiện rõ ràng. Thành phố cần xây dựng các “chương trình phát triển trọng điểm” theo từng giai đoạn, thay vì triển khai từng dự án riêng lẻ.

Bên cạnh đó, cần áp dụng cơ chế quản lý linh hoạt và thích ứng. Trong bối cảnh biến động nhanh về kinh tế, công nghệ và môi trường, kế hoạch phát triển không thể là một kịch bản cứng. Đà Nẵng nên xây dựng hệ thống theo dõi, đánh giá định kỳ dựa trên dữ liệu, từ đó điều chỉnh kịp thời các mục tiêu, dự án và nguồn lực. Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với định hướng phát triển đô thị thông minh mà Quyết định số 628/QĐ-TTg đặt ra.

Để kế hoạch theo các giai đoạn thực sự hiệu quả, cần có sự tham gia của nhiều chủ thể, từ chính quyền, doanh nghiệp đến người dân. Phát triển đô thị hiện đại không còn là quá trình “nhà nước làm thay”, mà là quá trình phối hợp đa bên, trong đó nhà nước đóng vai trò kiến tạo, dẫn dắt và kiểm soát.

ven bien XSon
Đô thị Đà Nẵng với vùng lõi phát triển quanh sông Hàn và ven biển. Ảnh: XUÂN SƠN

Tích hợp các mô hình phát triển

* Thành phố sẽ phát triển TOD, đô thị xanh, thông minh, sinh thái... Các mô hình này được định hướng triển khai như thế nào?

Trước hết, với mô hình TOD, chỉ tiêu cốt lõi phải xoay quanh khả năng tiếp cận và sử dụng giao thông công cộng. Cụ thể, cần kiểm soát mật độ dân cư và xây dựng cao hơn tại các khu vực gần ga, đồng thời đặt chỉ tiêu về tỷ lệ người dân tiếp cận phương tiện công cộng trong bán kính đi bộ, tỷ lệ sử dụng giao thông công cộng và hạn chế chỗ đỗ xe cá nhân.

Đối với đô thị nén, trọng tâm là hiệu quả sử dụng đất và hạ tầng. Các chỉ tiêu cần tập trung vào mật độ xây dựng, hệ số sử dụng đất, tỷ lệ không gian hỗn hợp và khả năng đáp ứng hạ tầng kỹ thuật - xã hội tương ứng với mật độ cao. Tuy nhiên, đô thị nén không đồng nghĩa với “nén cơ học”, nên cần bổ sung chỉ tiêu về không gian công cộng, cây xanh và chất lượng sống để tránh quá tải.

Trong khi đó, đô thị xanh và đô thị sinh thái nhấn mạnh vào môi trường và tài nguyên. Các chỉ tiêu quan trọng bao gồm tỷ lệ cây xanh, mặt nước, mức phát thải carbon, tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo, khả năng tái sử dụng nước và chất thải, cũng như mức độ bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên. Đặc biệt với Đà Nẵng, yếu tố thích ứng biến đổi khí hậu, chống ngập và bảo vệ hệ sinh thái ven biển, rừng đầu nguồn cần được đưa thành chỉ tiêu bắt buộc.

Đối với đô thị thông minh, chỉ tiêu không nằm ở hình thức “công nghệ cao”, mà ở mức độ số hóa và khả năng quản trị. Thành phố cần xây dựng các chỉ tiêu như tỷ lệ dịch vụ công trực tuyến, mức độ tích hợp dữ liệu, khả năng vận hành hệ thống đô thị theo thời gian thực và mức độ sử dụng dữ liệu trong ra quyết định. Đây là nền tảng để chuyển từ quản lý truyền thống sang quản trị dựa trên dữ liệu...

* Làm thế nào để đảm bảo tính phù hợp với điều kiện thực tế và nhu cầu phát triển của từng mô hình, thưa ông?

Thách thức lớn nhất không nằm ở lựa chọn mô hình, mà ở chỗ mỗi mô hình phải có hệ thống chỉ tiêu riêng biệt, phù hợp với điều kiện thực tế, thay vì áp dụng một bộ tiêu chuẩn chung. Nếu không phân biệt rõ, các mô hình sẽ bị “hòa trộn”, mất bản sắc và khó triển khai hiệu quả.

Điểm quan trọng là các mô hình này không tồn tại tách biệt, mà thường được tích hợp trong cùng một không gian. Ví dụ, một khu TOD có thể đồng thời là đô thị nén và đô thị thông minh; một khu ven biển có thể vừa là đô thị sinh thái vừa có yếu tố lấn biển. Vì vậy, thành phố cần xây dựng một khung chỉ tiêu linh hoạt theo mô hình, trong đó mỗi khu vực được “gán” tổ hợp chỉ tiêu phù hợp, thay vì áp dụng cứng một bộ tiêu chuẩn chung.

Như vậy, để các mô hình phát triển thực sự đi vào thực chất, Đà Nẵng cần chuyển từ cách tiếp cận “mô hình định tính” sang “chỉ tiêu định lượng và đo lường được”. Mỗi mô hình phải có bộ chỉ tiêu riêng, phản ánh đúng bản chất của nó, đồng thời được tích hợp trong một hệ thống quản lý thống nhất.

* Cảm ơn ông về cuộc trao đổi!

Một hướng đi quan trọng khác là quản lý phát triển bằng dữ liệu. Quyết định số 628/QĐ-TTg đã đặt nền tảng cho đô thị thông minh và số hóa quy hoạch. Đà Nẵng cần xây dựng hệ thống theo dõi chênh lệch phát triển theo từng khu vực, từ đó phân bổ nguồn lực chính xác và hiệu quả. Đà Nẵng sẽ phát triển hài hòa khi chuyển từ tư duy “đô thị hóa nông thôn” sang “tích hợp đô thị - nông thôn trong một hệ thống thống nhất”, nơi mỗi khu vực đều có vai trò, cơ hội và được kết nối bằng hạ tầng, dữ liệu và một tầm nhìn phát triển bền vững.

THẢO NHI thực hiện