Mazda CX-5 2026: Cập nhật giá lăn bánh và đánh giá chi tiết mẫu CUV ăn khách nhất
Mazda CX-5 tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu phân khúc C-CUV với mức giá khởi điểm từ 699 triệu đồng, đi kèm những nâng cấp đáng giá về công nghệ i-Activsense và khả năng vận hành tinh tế.
Kể từ khi ra mắt lần đầu vào năm 2012 để thay thế cho các dòng CX-7 và Tribute, Mazda CX-5 đã nhanh chóng trở thành trụ cột doanh số của thương hiệu Nhật Bản trên toàn cầu. Tại thị trường Việt Nam, mẫu Crossover này được THACO lắp ráp tại nhà máy ở TP. Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam. Với triết lý thiết kế Kodo đặc trưng và hàm lượng công nghệ vượt trội, CX-5 liên tục duy trì vị thế số 1 trong phân khúc CUV và thường xuyên góp mặt trong danh sách 10 xe bán chạy nhất thị trường.
Bảng giá niêm yết và lăn bánh Mazda CX-5 tháng 6/2026
Bước sang tháng 6/2026, Mazda CX-5 vẫn giữ được sức hút nhờ chính sách giá linh hoạt và dải phiên bản đa dạng, đáp ứng nhu cầu từ cơ bản đến cao cấp của khách hàng. Dưới đây là chi tiết giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính tại các khu vực chính:

| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| 2.0L Deluxe | 699 | 799 | 785 | 771 |
| 2.0L Deluxe (tùy chọn) | 749 | 855 | 840 | 826 |
| 2.0L Luxury | 789 | 900 | 884 | 870 |
| 2.0L Premium | 829 | 944 | 928 | 914 |
| 2.0 Premium Sport | 849 | 967 | 950 | 936 |
| 2.0 Premium Exclusive | 869 | 989 | 972 | 958 |
| 2.5L Signature Sport | 959 | 1.090 | 1.071 | 1.057 |
| 2.5L Signature Exclusive | 979 | 1.112 | 1.093 | 1.079 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mãi tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo trang bị cụ thể của từng xe.
Thiết kế Kodo: Khi nghệ thuật hòa quyện cùng cơ khí
Mazda CX-5 2026 tiếp tục kế thừa ngôn ngữ thiết kế Kodo - Linh hồn của sự chuyển động, nhưng được tinh chỉnh để trở nên sắc sảo hơn. Điểm nhấn đáng chú ý nhất ở phần đầu xe là lưới tản nhiệt dạng tổ ong được mở rộng thêm 10 mm, tạo cảm giác bề thế và mạnh mẽ hơn so với kiểu thanh ngang cũ. Cụm đèn pha LED được tái thiết kế với đồ họa ánh sáng mới, kết nối liền mạch với lưới tản nhiệt thông qua đường viền chrome sáng bóng.

Thân xe vẫn giữ được nét thanh thoát với những đường gân dập nổi tinh tế. Bộ mâm hợp kim 19 inch 5 chấu kép được hoàn thiện với tông màu khói xám, mang lại vẻ thể thao và hiện đại. Ở phía sau, cụm đèn hậu LED được trau chuốt lại, đi kèm hệ thống ống xả kép thiết kế mới, giúp tổng thể đuôi xe trở nên gọn gàng và năng động hơn.

Không gian nội thất Premium hướng tới người dùng
Bên trong cabin, Mazda CX-5 2026 mang đến một không gian tiệm cận xe sang với các vật liệu cao cấp như da, gỗ và kim loại. Táp-lô được thiết kế tối giản nhưng tinh tế, tập trung vào người lái. Vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp đầy đủ các phím chức năng, đi kèm cụm đồng hồ kỹ thuật số hiển thị sắc nét.

Hệ thống giải trí trên xe bao gồm màn hình cảm ứng 8 inch, hỗ trợ kết nối đa phương tiện. Đặc biệt, các phiên bản cao cấp được trang bị hệ thống âm thanh 10 loa Bose, mang lại trải nghiệm âm nhạc sống động. Các tiện nghi đáng giá khác có thể kể đến như điều hòa tự động 2 vùng độc lập, cửa sổ trời chỉnh điện, phanh tay điện tử tích hợp Auto Hold và gương chiếu hậu trung tâm tràn viền chống chói tự động.

Vận hành và Công nghệ an toàn i-Activsense
Mazda CX-5 2026 cung cấp hai tùy chọn động cơ SkyActiv-G 2.0L và 2.5L. Đáng chú ý, khối động cơ này đã được cải tiến để tối ưu hóa 15% hiệu suất đốt nhiên liệu và mô-men xoắn ở dải tốc độ thấp. Cụ thể, bản 2.0L sản sinh 154 mã lực, trong khi bản 2.5L đạt 188 mã lực. Đi kèm là hộp số tự động 6 cấp mượt mà và hệ thống kiểm soát gia tốc G-Vectoring Control Plus (GVC Plus), giúp xe vận hành ổn định và chính xác hơn khi vào cua.

Về an toàn, bên cạnh các tính năng tiêu chuẩn, CX-5 gây ấn tượng với gói công nghệ cao cấp i-Activsense thế hệ mới. Hệ thống này bao gồm nhiều tính năng hỗ trợ người lái thông minh như: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, cảnh báo điểm mù (BSM), hỗ trợ giữ làn đường (LAS) và hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố (SCBS).

Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Bản 2.0L | Bản 2.5L |
|---|---|---|
| Động cơ | SkyActiv-G 2.0L | SkyActiv-G 2.5L |
| Công suất tối đa | 154 mã lực | 188 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 200 Nm | 252 Nm |
| Hộp số | 6AT | 6AT |
| Hệ dẫn động | FWD | AWD |
| Kích thước (DxRxC) | 4.590 x 1.845 x 1.680 mm | 4.590 x 1.845 x 1.680 mm |
Nhìn chung, Mazda CX-5 2026 vẫn là một lựa chọn cân bằng hoàn hảo giữa thiết kế, tiện nghi và khả năng vận hành. Dù khoang hành lý có phần khiêm tốn hơn một số đối thủ cùng tầm giá, nhưng với những gì đã thể hiện, CX-5 xứng đáng là mẫu xe ưu tiên hàng đầu cho các gia đình trẻ yêu thích sự hiện đại và trải nghiệm lái tinh tế.