Lãi suất ngân hàng ngày 23/6/2026: 18 đơn vị niêm yết mức trần 4,75%
Thị trường ghi nhận 18 ngân hàng thương mại, bao gồm cả nhóm Big 4, đồng loạt áp dụng mức lãi suất huy động 4,75%/năm cho kỳ hạn dưới 6 tháng, chạm trần quy định của Ngân hàng Nhà nước.
Theo khảo sát biểu lãi suất huy động tại các ngân hàng thương mại vào ngày 23/6/2026, xu hướng tập trung vào mức trần quy định đối với các kỳ hạn ngắn đang trở nên rõ nét. Hiện có 18 nhà băng niêm yết mức lãi suất 4,75%/năm cho tiền gửi kỳ hạn từ 3 đến 5 tháng. Đây là mức lãi suất tối đa được Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cho phép áp dụng đối với tiền gửi có kỳ hạn từ 1 tháng đến dưới 6 tháng.
Nhóm Big 4 đồng loạt niêm yết mức lãi suất tối đa
Đáng chú ý, cả 4 ngân hàng thương mại nhà nước bao gồm Agribank, BIDV, VietinBank và Vietcombank đều đang niêm yết lãi suất ở mức 4,75%/năm cho các kỳ hạn từ 3 đến 5 tháng. Thậm chí, mức lãi suất này còn được nhóm Big 4 áp dụng cho cả các kỳ hạn ngắn hơn từ 1 đến 2 tháng.
Bên cạnh khối ngân hàng quốc doanh, danh sách 18 đơn vị áp dụng mức lãi suất 4,75%/năm cho kỳ hạn 3-5 tháng còn bao gồm nhiều ngân hàng thương mại cổ phần như: ACB, Sacombank, TPBank, BVBank, BaoViet Bank, OCB, NCB, MSB, Nam A Bank, PGBank. Diễn biến này cho thấy sự cạnh tranh quyết liệt trong việc thu hút nguồn vốn ngắn hạn từ dân cư.

Diễn biến lãi suất bình quân trên thị trường
Dựa trên báo cáo mới nhất của Ngân hàng Nhà nước về diễn biến thị trường trong tháng 5/2026, lãi suất tiền gửi VND bình quân tại hệ thống ngân hàng thương mại có sự phân hóa theo kỳ hạn:
- Kỳ hạn dưới 1 tháng: Dao động từ 0,1-0,2%/năm.
- Kỳ hạn từ 1 đến dưới 6 tháng: Phổ biến ở mức 4,1-4,6%/năm.
- Kỳ hạn 6-12 tháng: Ghi nhận mức 5,9-7,4%/năm.
- Kỳ hạn trên 12 đến 24 tháng: Duy trì từ 5,7-7,1%/năm.
- Kỳ hạn trên 24 tháng: Đạt mức 7,1-7,6%/năm.
Đối với hoạt động cho vay, lãi suất bình quân của nhóm ngân hàng thương mại nhà nước và cổ phần đối với các khoản vay mới và cũ đang dư nợ nằm trong khoảng 8-10,1%/năm. Riêng lĩnh vực ưu tiên, lãi suất cho vay ngắn hạn bình quân bằng VND khoảng 3,9%/năm, thấp hơn mức trần 4%/năm do Ngân hàng Nhà nước quy định. Trong khi đó, lãi suất cho vay bằng USD bình quân dao động từ 4-5,4%/năm.
Bảng lãi suất huy động trực tuyến tại một số ngân hàng (%/năm)
Dưới đây là bảng thống kê lãi suất niêm yết cho các kỳ hạn chính tại một số ngân hàng thương mại tiêu biểu:
| Ngân hàng | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng | 18 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| AGRIBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| BIDV | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| VIETCOMBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| VIETINBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| ACB | 4,75 | 4,75 | 7,1 | 7,3 | - |
| SAIGONBANK | 4,75 | 4,75 | 6,9 | 7,2 | 7,0 |
| TECHCOMBANK | 4,35 | 4,65 | 6,55 | 6,75 | 5,85 |
| SACOMBANK | 4,5 | 4,5 | 6,4 | 6,6 | 6,6 |
| SCB | 1,6 | 1,9 | 2,9 | 3,7 | 3,9 |
Nhìn chung, mặt bằng lãi suất huy động cho các kỳ hạn ngắn đang duy trì ở mức cao kịch trần quy định, phản ánh nhu cầu thanh khoản và chiến lược giữ chân khách hàng của các nhà băng trong bối cảnh thị trường tài chính hiện nay.