Giữ vùng đệm văn hóa cho đô thị di sản
Việc hồi cố và giải mã bức tranh tư liệu gốc để tìm kiếm giải pháp ứng xử với di sản trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết, trước nguy cơ đứt gãy các giá trị văn hóa ở những vùng đệm di sản với các cảnh quan vùng quê, nông thôn.

Tính chất “mở” và hệ sinh thái hướng biển/sông
Một thuộc tính nổi bật, tạo nên sự khác biệt căn bản giữa cảnh quan nông thôn xứ Quảng với làng xã vùng châu thổ Bắc Bộ là tính chất “mở” và sự gắn kết hữu cơ với hệ sinh thái hướng biển, hướng sông.
Tư liệu Hán Nôm khi phục dựng mạng lưới địa danh và dư địa chí làng xã đã làm phát lộ không gian sinh tồn năng động. Các con sông lớn như Bến Củi, Thu Bồn, Vu Gia, Trường Giang và các cửa biển như Đại Chiêm không chỉ là nhân tố tự nhiên, mà còn là “trục xương sống” định hình tư duy quy hoạch kiến trúc và giao thương truyền thống.
Làng quê xứ Quảng không khép mình sau lũy tre, mà vươn ra theo các triền sông, bến nước, mở rộng không gian để tiệm cận với thế giới bên ngoài.
Sông nước trở thành con đường huyết mạch kết nối vùng kinh tế trung du (nghề mía đường, lâm thổ sản) với hạ lưu thương cảng. Cảnh quan kiến trúc vì thế có sự chuyển tiếp mềm mại: nhà ở truyền thống của cư dân ven sông thường kết hợp không gian sinh hoạt với nhà kho, bến bãi, tạo nên những “đô thị - làng” sơ khởi.
Hơn thế nữa, tư duy hướng biển/sông đã đem lại cho cảnh quan nông thôn xứ Quảng khả năng co giãn và tiếp biến linh hoạt trước làn sóng giao lưu văn hóa phương Đông và phương Tây. Việc phục hồi và hưng thịnh của Đại Chiêm hải khẩu trong lịch sử đã biến các làng quê vệ tinh quanh Hội An và Cửa Hàn trở thành những vùng đệm tiếp nhận các yếu tố ngoại lai từ rất sớm.
Nhìn từ chiều sâu lịch sử và sức sống nội tại của làng quê xứ Quảng, “vùng đệm văn hóa” là một hệ sinh thái nhân văn hoàn chỉnh, nơi nguồn mạch ký ức, sinh kế truyền thống và các thiết chế tự quản của nông thôn đóng vai trò là bệ đỡ. Bản chất của vùng đệm này chính là sự dung hợp giữa dòng chảy văn hóa biển, thiên nhiên phóng khoáng và cấu trúc gia tộc - làng xã nghiêm cẩn, tạo nên một tấm màng bọc bảo vệ di sản từ gốc rễ cộng đồng.
Mối liên kết hữu cơ lịch sử này được minh chứng một cách xác đáng khi đối thoại với hệ thống tư liệu từ Quảng Nam xã chí và Quảng Nam tỉnh tạp biên.
Bản đồ địa giới và danh mục xã thôn thế kỷ 20 cho thấy các đô thị, thương cảng cổ không bao giờ tồn tại cô lập, mà luôn được bao bọc bởi một mạng lưới làng xã vệ tinh năng động. Các xã, phường quanh Hội An như Minh Hương, Cẩm Phô, Sơn Phong hay Thanh Hà, Để Võng, Sơn Phô... vốn là những cộng đồng nông nghiệp - thủ công nghiệp và ngư nghiệp trù phú.
Sức sống từ những làng nghề ven sông Thu Bồn như gốm Thanh Hà, mộc Kim Bồng, lụa Mã Châu không chỉ cung ứng vật chất, sản vật cho hoạt động thông thương tại Hội An, mà còn kiến tạo nên hệ thống “điểm thiêng” và các thực hành nghi lễ kết nối toàn vùng. Chính không gian nông thôn năng động này đã bao dung, tiếp nhận và “bản địa hóa” các yếu tố văn hóa ngoại lai để tạo nên bản sắc độc đáo cho đô thị lõi.

Kết cấu “Làng trong phố”
Để giải quyết triệt để sự đứt gãy kiến trúc và cảnh quan, tư duy quy hoạch đương đại cần rũ bỏ quan niệm cơ học xem nông thôn và đô thị là hai thực thể đối lập, loại trừ lẫn nhau. Thay vào đó, việc tái cấu trúc và tôn vinh mô hình “Làng trong phố” chính là giải pháp chiến lược nhằm “giảm sốc” cho các đô thị di sản như Hội An, Đà Nẵng trước cơn lốc hiện đại hóa.
Trụ cột đầu tiên của giải pháp này là việc bảo tồn nghiêm ngặt các “điểm thiêng” và trục kiến trúc tâm linh của làng xã cổ làm tâm điểm định vị không gian đô thị. Những đình làng, miếu vũ, giếng cổ hay hệ thống nhà thờ tộc của các dòng họ tiền hiền cần được quy hoạch như những không gian bất khả xâm phạm.
Xung quanh các di tích này, cần duy trì một khoảng đệm không gian xanh mềm mại bằng cách giữ lại ruộng đồng, ao hồ, cây đa, hoặc nếp nhà vườn lá mái, nhà rường truyền thống.
Hơn thế nữa, kết cấu “làng trong phố” là giải pháp bảo tồn nguồn lực sinh kế và thực hành văn hóa phi vật thể của cộng đồng tại chỗ. Trong lòng một đô thị di sản sinh động, sức sống của các làng nghề vệ tinh ven sông như gốm Thanh Hà, mộc Kim Bồng, dệt Mã Châu chính là nhân tố quyết định tính chân xác của di sản. Việc giữ lại mô hình cấu trúc làng xã truyền thống cho phép cộng đồng dòng họ tiếp tục duy trì các nghi lễ cúng tế tiền hiền, hội cầu ngư, hay diễn xướng bả trạo một cách tự nhiên nhất.
Công tác dữ liệu hóa toàn bộ kho tàng di sản ký ức làng quê được đặt ra. Cuộc khủng hoảng lớn nhất trong quy hoạch và phục dựng kiến trúc nông thôn hiện nay là tình trạng thiếu căn cứ khoa học, dẫn đến những biểu hiện phục dựng cảm tính, giả cổ hoặc cực đoan. Để khắc phục “khoảng trống” này, việc giải mã và số hóa các nguồn tài liệu Hán Nôm chính là chìa khóa quan trọng.
Di sản nông thôn chỉ thực sự được bảo tồn bền vững khi nó mang lại lợi ích thiết thực và trở thành niềm tự hào sinh kế của chính cộng đồng chủ thể. Để thực hiện điều này, quy hoạch đô thị di sản cần thiết lập mối liên kết hữu cơ về mặt kinh tế - văn hóa giữa vùng lõi (như phố cổ Hội An) và các làng xã vùng đệm bao quanh (như gốm Thanh Hà, mộc Kim Bồng, lụa Mã Châu...).
Giải pháp trọng tâm là phát triển mô hình du lịch sinh thái nhân văn dựa vào cộng đồng và dòng họ. Bản thân các lễ hội và lễ nghi truyền thống thiêng liêng phải được trả về cho cộng đồng tự thực hành. Sự cộng hưởng giữa vai trò điều tiết của nhà nước và nội lực tự quản của dòng họ chính là giải pháp tối ưu để nối lại sợi dây đứt gãy kiến trúc, giúp mạch nguồn văn hóa xứ Quảng tiếp tục tuôn chảy mạnh mẽ trong đời sống đương đại.