VinFast Feliz II và Feliz 2025: Lựa chọn xe máy điện phổ thông tối ưu sau đợt giảm giá

PHỐ HỘI21/07/2026 10:44

VinFast vừa công bố mức giá niêm yết mới cho bộ đôi Feliz II và Feliz 2025, đi kèm các ưu đãi giúp giá xe thực tế chỉ từ 20 triệu đồng. Hai phiên bản mang đến hai triết lý sử dụng khác biệt giữa đổi pin linh hoạt và sạc pin dung lượng lớn.

Dòng xe máy điện VinFast Feliz đang củng cố vị thế trong phân khúc phổ thông tại Việt Nam thông qua đợt điều chỉnh giá bán đáng kể vào tháng 7/2026. Với thiết kế hiện đại và khả năng vận hành ổn định, cả Feliz II và Feliz 2025 đều trở nên dễ tiếp cận hơn đối với đa số người dùng đang tìm kiếm giải pháp di chuyển xanh.

Cập nhật biểu giá mới của dòng VinFast Feliz

Trong đợt điều chỉnh này, VinFast đã giảm trực tiếp giá niêm yết cho cả hai phiên bản. Đáng chú ý, mức giảm sâu nhất thuộc về phiên bản Feliz II, tạo điều kiện cho các chính sách ưu đãi cộng dồn tiếp theo.

Dòng xeGiá niêm yết cũ (VNĐ)Giá niêm yết mới (VNĐ)Mức điều chỉnh (VNĐ)
Feliz II24.900.00023.000.000-1.900.000
Feliz 202526.900.00026.000.000-900.000

Ngoài việc giảm giá niêm yết, khách hàng mua Feliz II hiện được hưởng ưu đãi tương đương 13% giá bán cho hình thức đổi pin, đưa mức giá thực tế xuống còn từ 20 triệu đồng. Trong khi đó, Feliz 2025 được áp dụng mức giảm 6%, tương ứng giá bán từ 25,3 triệu đồng.

Feliz II và Feliz 2025 được VinFast giảm giá niêm yết
Cả Feliz II và Feliz 2025 đều được nhà sản xuất giảm giá niêm yết (Ảnh: Websosanh.vn).

Thiết kế và tiện ích: Sự tương đồng trong DNA thể thao

Về ngoại hình, bộ đôi Feliz giữ nguyên ngôn ngữ thiết kế năng động với kích thước tổng thể tương đương nhau. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở cách phối màu và bộ tem trang trí. Feliz 2025 cung cấp 5 tùy chọn màu sắc bao gồm Đen bóng, Xanh Rêu, Vàng Cát, Xanh Oliu và Trắng Ngọc Trai, đồng thời sở hữu bộ tem mang hơi hướng thể thao hơn.

Feliz II tinh giản hơn với 4 màu cơ bản: Đỏ, Trắng, Đen và Xanh Oliu. Một chi tiết kỹ thuật đáng lưu ý là Feliz 2025 có khoảng sáng gầm 141 mm, cao hơn mức 134 mm của Feliz II, giúp xe linh hoạt hơn khi lên vỉa hè hoặc di chuyển qua các đoạn đường xấu.

So sánh thiết kế VinFast Feliz II và Feliz 2025
Cả hai có thiết kế gần như giống hệt nhau (Ảnh: Websosanh.vn).

Cả hai xe đều sử dụng hệ thống đèn LED toàn phần và bảng đồng hồ kỹ thuật số. Người dùng có thể nâng cấp gói kết nối smartphone và eSIM (chi phí khoảng 3 triệu đồng) để sử dụng các tính năng thông minh như định vị GPS và chống trộm từ xa.

Khác biệt cốt lõi về công nghệ pin và vận hành

Dù cùng sử dụng động cơ In-Hub công suất định danh 1.800 W và đạt tốc độ tối đa 70 km/h, sự khác biệt lớn nhất giữa hai mẫu xe nằm ở chiến lược sử dụng pin LFP.

  • VinFast Feliz 2025: Tập trung vào khả năng lưu trữ năng lượng lớn. Với pin tiêu chuẩn 2,4 kWh, xe đi được 134 km/lần sạc. Nếu lắp thêm pin phụ, quãng đường có thể lên tới 262 km, đứng đầu phân khúc về tầm hoạt động.
  • VinFast Feliz II: Ưu tiên tính linh hoạt với hệ thống đổi pin tại trạm. Xe sử dụng pin 1,5 kWh, cho quãng đường 82 km với 1 pin và 156 km khi lắp 2 pin. Việc đổi pin giúp người dùng tiếp tục hành trình chỉ sau vài phút thay vì chờ đợi sạc.
Trang bị trên xe máy điện VinFast Feliz
Các trang bị trên bộ đôi xe máy điện này cũng tương đương nhau (Ảnh: Websosanh.vn).

Thông số kỹ thuật chi tiết

Tiêu chíVinFast Feliz 2025VinFast Feliz II
Công suất danh định1.800 W1.800 W
Tốc độ tối đa70 km/h70 km/h
Quãng đường tối đa (2 pin)~262 km~156 km
Dung lượng mỗi pin2,4 kWh1,5 kWh
Thời gian sạcKhoảng 6,5 giờKhoảng 4,5 giờ
Dung tích cốp34 lít (15 lít nếu có pin phụ)10 lít (khi lắp 2 pin)
Khoảng sáng gầm141 mm134 mm
Hệ thống phanhĐĩa trước / Tang trống sauĐĩa trước / Tang trống sau

Lựa chọn nào phù hợp cho nhu cầu thực tế?

Việc quyết định giữa Feliz II và Feliz 2025 phụ thuộc hoàn toàn vào điều kiện sử dụng thực tế của người dùng. Feliz II là lựa chọn lý tưởng cho những người di chuyển cường độ cao như shipper hoặc tài xế công nghệ tại các thành phố lớn. Khả năng đổi pin nhanh chóng tại hệ thống trạm phủ khắp giúp tối ưu hóa thời gian vận hành. Đặc biệt, chính sách miễn phí đổi pin (tối đa 20 lần/tháng) của hãng là một điểm cộng lớn về chi phí.

Ngược lại, Feliz 2025 phù hợp hơn với học sinh, sinh viên hoặc nhân viên văn phòng có nhà ở rộng rãi, thuận tiện sạc qua đêm. Với tầm hoạt động vượt trội, người dùng chỉ cần sạc một lần là có thể đủ dùng cho cả tuần di chuyển trong đô thị. Bên cạnh đó, dung tích cốp lên đến 34 lít của Feliz 2025 cũng mang lại sự tiện dụng vượt trội so với Feliz II khi cần chứa nhiều đồ dùng cá nhân.

PHỐ HỘI