Khi lịch sử bước lên sân khấu
Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, nhưng trong ký ức dân tộc vẫn còn những khoảng sáng không bao giờ tắt. Đó là những địa danh đã đi vào lịch sử như Đồng Lộc, Truông Bồn, Ngã ba Cò Nòi, Hang Tám Cô…; là những con đường từng đỏ lửa bom đạn; và trên tất cả là hình ảnh những chàng trai, cô gái tuổi mười tám đôi mươi đã gửi lại tuổi xuân nơi tuyến lửa để Tổ quốc đi tới ngày thống nhất.

Văn học Việt Nam từng nhiều lần khắc họa vẻ đẹp ấy qua thơ ca, truyện ngắn, ký sự, điện ảnh. Song với hai vở kịch hát Khoảng trời con gái và Bình minh đỏ, nhà thơ Nguyễn Sĩ Đại đã mang đến một cách tiếp cận riêng: Không chỉ kể lại một huyền thoại lịch sử mà còn đánh thức đời sống tinh thần của một thế hệ bằng ngôn ngữ sân khấu, dân ca và thi ca.
Những cô gái bình thường trở nên phi thường
Điều đáng trân trọng trước hết là Nguyễn Sĩ Đại không đi tìm chất sử thi từ những lời ca ngợi lớn lao mà từ sự thật lịch sử. Chính ông từng khẳng định, có những sự thật hào hùng đến mức không cần hư cấu thêm; nhiệm vụ của người nghệ sĩ là trả lại cho lịch sử vẻ đẹp chân thực vốn có.
Từ quan niệm ấy, cả Khoảng trời con gái lẫn Bình minh đỏ đều được xây dựng trên nền tảng những con người có thật, tên tuổi có thật, sự kiện có thật, rồi được nâng lên thành biểu tượng nghệ thuật bằng cảm xúc và tư duy thơ. Chính sự chân thực ấy khiến khán giả không chỉ xúc động trước những nhân vật trên sân khấu mà còn cảm nhận được hơi thở của lịch sử đang hiện diện.
Ở cả hai vở kịch, Nguyễn Sĩ Đại đều tái hiện chân dung những cô gái rất bình thường. Họ không phải những người sinh ra để trở thành anh hùng. Họ cũng từng là những thiếu nữ thôn quê biết làm duyên, biết mơ mộng, biết yêu và khát khao hạnh phúc. Nhưng khi Tổ quốc cần, họ sẵn sàng dấn thân đi vào chiến tranh.
Trong Bình minh đỏ, cô gái Nguyễn Thị Văn mới mười sáu tuổi ba tháng đã nhất quyết xin được gia nhập lực lượng Thanh niên xung phong. Câu hỏi của cô: "Đúng là em còn trẻ tuổi đời/ Nhưng đánh giặc có cần chi đợi tuổi?" không còn là lời đối đáp với cán bộ tuyển quân mà trở thành tuyên ngôn của cả một thế hệ. Chỉ bằng một câu thoại ngắn, tác giả đã khắc họa trọn vẹn khí phách của tuổi trẻ Việt Nam: Lòng yêu nước không đo bằng tuổi tác mà bằng ý thức trách nhiệm trước vận mệnh dân tộc.
Tinh thần ấy cũng xuyên suốt Khoảng trời con gái. Những cô gái Đồng Lộc đều mang trong mình lời thề giản dị mà thiêng liêng: "Ra đi giữ trọn lời thề/ Đánh xong giặc Mỹ mới về quê hương". Đó là niềm tin, là lẽ sống. Chiến tranh đã biến những cô gái nông thôn thành những chiến sĩ mở đường, nhưng không làm mất đi vẻ hồn nhiên của tuổi trẻ. Chính sự thống nhất giữa cái bình dị và cái phi thường ấy đã tạo nên vẻ đẹp đặc biệt của hình tượng nữ Thanh niên xung phong.
Vẻ đẹp nữ tính và chiều sâu nhân bản
Đóng góp lớn nhất của Nguyễn Sĩ Đại là ông không nhìn nữ Thanh niên xung phong chỉ như những chiến sĩ mà trước hết là những người con gái. Nếu chiến tranh chỉ hiện lên bằng bom đạn, cái chết và chiến công thì tác phẩm sẽ dễ rơi vào một chiều. Nhưng ở cả Khoảng trời con gái và Bình minh đỏ, giữa khốc liệt của chiến tranh vẫn ngân lên những giai điệu dịu dàng của cuộc sống.
Trong cả hai tác phẩm, các cô gái vẫn yêu thương tha thiết. Họ nhớ mẹ, nhớ quê, nhớ người thương. Họ vẫn mang theo cuốn nhật ký, chiếc lược, chiếc khăn tay, những lời hẹn ước sau ngày chiến thắng. Những chi tiết tưởng rất nhỏ ấy lại trở thành nơi lưu giữ phần đẹp nhất của tâm hồn. Nhân vật Tần trong Khoảng trời con gái có một câu nói đầy triết lý: "Nếu không có giấc mơ về hạnh phúc, làm sao vượt qua được mọi gian khổ của chiến tranh?". Đây không chỉ là lời của một cô gái Đồng Lộc - tiểu đội trưởng nữ Thanh niên xung phong mà còn là chân lý về sức mạnh tinh thần của con người. Chính những giấc mơ bình dị đã giúp họ đủ can đảm đối diện với cái chết mỗi ngày.
Nếu Khoảng trời con gái thiên về khơi gợi vẻ đẹp tâm hồn thì Bình minh đỏ lại làm nổi bật sức mạnh tinh thần của những con người đang sống trong ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết. Song, ở điểm gặp nhau, cả hai tác phẩm đều khẳng định một chân lý: chiến tranh không hủy diệt được phẩm tính, trái lại, chính trong bom đạn, vẻ đẹp của người phụ nữ càng bừng sáng.
Điều đặc sắc là Nguyễn Sĩ Đại không xây dựng các nhân vật nữ theo một khuôn mẫu anh hùng hóa. Ông để mỗi người mang một gương mặt, một cá tính riêng. Người mạnh mẽ, hồn nhiên; người sâu lắng, người hài hước, người giàu nội tâm; người tinh nghịch; người giàu đức hy sinh. Họ hợp thành một "hợp xướng thanh xuân", trong đó mỗi giọng hát đều khác nhau nhưng cùng hòa vào bản trường ca của đất nước. Vì thế, người xem không chỉ nhớ mười cô gái Đồng Lộc hay mười ba chiến sĩ Truông Bồn như những con số lịch sử, mà nhớ từng cái tên, từng số phận, từng ước mơ còn dang dở.
Sự thật lịch sử thành biểu tượng nghệ thuật
Viết về chiến tranh sau nhiều thập niên hòa bình là một thử thách lớn. Điều khó nhất không phải tìm tư liệu mà là tìm được một cách nói mới. Nguyễn Sĩ Đại đã vượt qua thử thách ấy khi ông không dừng ở việc minh họa lịch sử mà chuyển hóa lịch sử thành nghệ thuật.
Thành công đầu tiên là ông biết kết hợp hài hòa tính chân thực của tư liệu với sức lay động của thi ca. Những nhân vật đều có thật, sự kiện đều có thật, nhưng ngôn ngữ sân khấu luôn giàu chất thơ. Những làn điệu ví, giặm, những câu thơ, những lời hát dân gian không chỉ tạo nên màu sắc văn hóa xứ Nghệ mà còn làm mềm đi chất liệu lịch sử, để mỗi nhân vật hiện lên bằng nhịp đập của trái tim chứ không phải bằng những con số khô cứng.
Thành công tiếp theo là nghệ thuật xây dựng biểu tượng của tác giả. “Khoảng trời", "bình minh", "con đường", "ngôi sao", "cánh tay", "chiếc khăn mùi soa", "giấy báo nhập học"... đều là những hình ảnh mang sức khái quát lớn. Chúng vượt khỏi giá trị của một chi tiết sân khấu để trở thành biểu tượng của tuổi trẻ, của ước mơ, sự hy sinh và khát vọng hòa bình.
Đặc biệt hơn, Nguyễn Sĩ Đại đã góp phần làm mới kịch hát truyền thống bằng việc kết hợp dân ca ví, giặm với ngôn ngữ sân khấu hiện đại, ánh sáng, màn hình LED và kết cấu điện ảnh. Sự kết hợp ấy giúp lịch sử không nằm yên trong ký ức mà bước ra đối thoại với công chúng hôm nay, nhất là thế hệ trẻ.
Có thể nói, nếu nhiều tác phẩm về chiến tranh thường lấy chiến công làm trung tâm thì Nguyễn Sĩ Đại lại lấy con người làm trung tâm. Nếu lịch sử ghi nhớ Đồng Lộc và Truông Bồn bằng những con số hy sinh, thì sân khấu của ông trả lại cho các chị tiếng cười, giọt nước mắt, những mối tình còn dang dở và những giấc mơ chưa kịp thành hình. Chính vì vậy, lịch sử trong hai vở kịch không chỉ được kể lại mà còn được sống lại.
Đọc/ xem lại hai vở kịch hôm nay, ta hiểu thêm rằng điều còn lại sau chiến tranh không chỉ là những chiến thắng vẻ vang, mà còn là vẻ đẹp của con người. Những cô gái Thanh niên xung phong đã không kịp đi hết tuổi hai mươi, nhưng chính sự dâng hiến trọn vẹn ấy đã làm nên tuổi trẻ bất diệt.
Chừng nào trên sân khấu vẫn còn ngân lên những điệu ví, những câu hát giặm về Đồng Lộc và Truông Bồn, chừng ấy "khoảng trời con gái" vẫn xanh trên bầu trời Tổ quốc và "bình minh đỏ" vẫn rạng lên trong ký ức Việt Nam như một lời nhắc nhở thiêng liêng về giá trị của hòa bình, của lòng yêu nước và của những con người đã lấy tuổi xuân mình để viết nên một trong những trang vệ quốc đẹp nhất của lịch sử dân tộc.