Mazda CX-8 2026: Bảng giá lăn bánh mới nhất và đánh giá chi tiết SUV 7 chỗ
Mazda CX-8 2026 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc SUV 7 chỗ nhờ mức giá khởi điểm từ 899 triệu đồng, không gian nội thất bọc da Nappa sang trọng cùng gói công nghệ an toàn i-Activsense nâng cấp.
Tại thị trường Việt Nam, Mazda CX-8 là mẫu Crossover/SUV 7 chỗ cỡ trung được lắp ráp trong nước bởi THACO. Được phát triển trên nền tảng khung gầm của CX-9, Mazda CX-8 sở hữu kích thước lớn nhất phân khúc, cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Hyundai Santa Fe, Ford Everest và Toyota Fortuner.
Phiên bản nâng cấp New Mazda CX-8 tiếp tục duy trì những giá trị cốt lõi về thiết kế sang trọng, tiện nghi cao cấp cùng khả năng vận hành êm ái, đáp ứng trọn vẹn nhu cầu của gia đình đông thành viên.
Bảng giá niêm yết và giá lăn bánh Mazda CX-8 2026
Mẫu SUV 7 chỗ của Mazda hiện được phân phối với 4 phiên bản cùng mức giá niêm yết khởi điểm từ 899 triệu đồng cho bản 2.5 Luxury. Cụ thể giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính tại các khu vực như sau:
| Phiên bản | Giá niêm yết (tỷ VNĐ) | Lăn bánh Hà Nội (tỷ VNĐ) | Lăn bánh TP.HCM (tỷ VNĐ) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury | 0,899 | 1,023 | 1,005 | 0,991 |
| New Mazda CX-8 2.5 Luxury (tùy chọn) | 0,949 | 1,085 | 1,066 | 1,047 |
| New Mazda CX-8 2.5 Premium | 1,019 | 1,163 | 1,143 | 1,124 |
| New Mazda CX-8 2.5 Signature AWD | 1,149 | 1,309 | 1,286 | 1,267 |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy thuộc vào từng thời điểm cụ thể.

Thiết kế Kodo lịch lãm và hiện đại
Mazda CX-8 khoác lên mình ngôn ngữ thiết kế Kodo đặc trưng với những đường nét tinh tế. Điểm nhấn ở phần đầu xe là cụm lưới tản nhiệt dạng thanh ngang bóng bẩy, kết hợp với viền crom "Signature Wings" nối liền cụm đèn chiếu sáng LED sắc sảo. Đèn pha tích hợp tính năng tự động bật/tắt và cân bằng góc chiếu.

Thân xe kéo dài tạo diện mạo trường dáng và thanh lịch. Xe được trang bị bộ mâm hợp kim 19 inch 10 chấu đơn thiết kế Goshintai cùng công nghệ sơn Hyper Silver. Ốp vòm bánh xe đồng màu với thân xe mang lại cảm giác liền mạch. Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện tự động, tích hợp đèn báo rẽ và tính năng sấy kính tiện lợi.
Ở phía sau, đuôi xe được tạo hình đối xứng bề thế. Cụm đèn hậu LED sắc mảnh nối liền bởi thanh crom sáng bóng, kết hợp cùng cản sau nẹp crom và ống xả kép thể thao.
Không gian nội thất cao cấp chuẩn xe sang
Bước vào bên trong, khoang cabin của Mazda CX-8 gây ấn tượng mạnh nhờ việc sử dụng toàn bộ chất liệu da Nappa màu nâu đỏ Chroma Brown kết hợp cùng các chi tiết ốp gỗ thiên nhiên tỉ mỉ. Bảng táp-lô thiết kế tối giản theo triết lý "Less is more".

Hàng ghế trước hỗ trợ chỉnh điện, sưởi ghế và nhớ vị trí ghế lái. Ghế ngồi thiết kế bơm lưng ôm sát cơ thể, giúp ổn định cột sống khi xe vào cua. Hàng ghế thứ hai rộng rãi, tích hợp rèm che nắng và sưởi ghế, có thể gập tỷ lệ 60:40. Hàng ghế thứ ba sở hữu khoảng để chân lớn bậc nhất phân khúc cùng chiều cao đệm ghế tối ưu, mang lại sự dễ chịu cho người ngồi trên chặng đường dài.
Dung tích khoang hành lý đạt 209 lít khi dựng đủ 3 hàng ghế và có thể mở rộng lên đến 742 lít khi gập hàng ghế thứ ba. Xe trang bị cốp mở điện rảnh tay tiện dụng.

Các tiện nghi nổi bật khác bao gồm: màn hình trung tâm 8 inch kết nối Apple CarPlay không dây và Android Auto, hệ thống âm thanh vòm 10 loa Bose, màn hình hiển thị thông tin trên kính lái HUD, điều hòa tự động 3 vùng độc lập, cửa sổ trời và sạc không dây chuẩn Qi.
Khả năng vận hành và công nghệ an toàn
Dưới capo của Mazda CX-8 là khối động cơ SkyActiv-G 2.5L, sản sinh công suất tối đa 188 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 252 Nm tại 4.000 vòng/phút. Khối động cơ này kết hợp cùng hộp số tự động 6 cấp, hệ thống ngắt động cơ tạm thời i-Stop và hệ dẫn động cầu trước FWD (hoặc 2 cầu AWD trên bản Signature).
Trải nghiệm vận hành thêm phần ổn định nhờ công nghệ kiểm soát gia tốc nâng cao G-Vectoring Control Plus (GVC Plus) cùng hệ thống hỗ trợ lực bám địa hình Off-road Traction Assist.

Về mặt an toàn, bên cạnh các trang bị tiêu chuẩn như 6 túi khí, hệ thống ABS, EBD, DSC, cảm biến trước/sau và camera 360, các bản Premium trở lên được trang bị gói an toàn chủ động i-Activsense. Gói này bao gồm kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, cảnh báo chệch làn và hỗ trợ giữ làn, phanh thông minh SBS, hỗ trợ phanh trong thành phố, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi và hệ thống hỗ trợ lái trên đường cao tốc/kẹt xe (Cruising & Traffic Support).
Bảng thông số kỹ thuật Mazda CX-8
| Thông số | CX-8 2.5 Luxury | CX-8 2.5 Premium | CX-8 2.5 Signature AWD |
|---|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 | 7 |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.900 x 1.840 x 1.730 | 4.900 x 1.840 x 1.730 | 4.900 x 1.840 x 1.730 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.930 | 2.930 | 2.930 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 | 200 | 200 |
| Động cơ | SkyActiv-G 2.5L | SkyActiv-G 2.5L | SkyActiv-G 2.5L |
| Công suất tối đa (mã lực) | 188 @ 6.000 rpm | 188 @ 6.000 rpm | 188 @ 6.000 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 252 @ 4.000 rpm | 252 @ 4.000 rpm | 252 @ 4.000 rpm |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Dẫn động | Cầu trước FWD | Cầu trước FWD | 4 bánh AWD |
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | McPherson / Liên kết đa điểm | McPherson / Liên kết đa điểm | McPherson / Liên kết đa điểm |
| Kích thước mâm/lốp | 225/55 R19 | 225/55 R19 | 225/55 R19 |
| Túi khí | 6 | 6 | 6 |
Đánh giá chung
Ưu điểm: Thiết kế sang trọng lịch lãm; nội thất da Nappa rộng rãi, tiện nghi vượt trội; hệ thống cách âm tốt và khả năng vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu.
Nhược điểm: Khả năng tăng tốc ở dải tốc độ cao chưa thực sự ấn tượng và chưa tích hợp lẫy chuyển số trên vô-lăng.
Nhìn chung, với mức giá hợp lý cùng danh sách trang bị phong phú, Mazda CX-8 2026 vẫn là lựa chọn hàng đầu cho những gia đình đang tìm kiếm một chiếc SUV 7 chỗ đa dụng, đẳng cấp và an toàn.