Hòa điệu Arirang và Lý kéo chài
Những ngày đầu tháng Tám, Công viên Biển Đông lại rộn ràng tiếng trống hội, sắc màu của hanbok và áo dài, mùi thơm của những gian hàng ẩm thực, tiếng reo của những bạn trẻ hòa mình vào các điệu nhảy K-pop rồi lặng người khi lắng nghe những làn điệu dân ca Việt - Hàn.
Lễ hội Việt Nam - Hàn Quốc thành phố Đà Nẵng năm 2026, diễn ra từ ngày 6 đến 9/8, không chỉ quy tụ hơn 20 hoạt động văn hóa, nghệ thuật, thể thao, ẩm thực và xúc tiến đầu tư, mà còn biến Đà Nẵng thành một không gian gặp gỡ của hai nền văn hóa.
Điều khiến tôi cảm thấy thú vị khi xem thông tin về buổi hợp luyện biểu diễn nghệ thuật cho biết lễ hội lần này có cuộc hòa tấu Arirang và Lý kéo chài. Tò mò tìm hiểu, mới hay Arirang là bài dân ca nổi tiếng và được xem như "linh hồn của âm nhạc Hàn Quốc". Với người Hàn, vị trí của Arirang gần giống như Trống cơm, Lý kéo chài hay những làn điệu Quan họ đối với người Việt.
Cuộc hòa tấu Arirang và Lý kéo chài, rõ ràng không phải là sự lựa chọn ngẫu nhiên, mà giàu ý nghĩa biểu tượng cho giao lưu văn hóa và nghệ thuật. Một khúc hát theo bước chân người vượt đèo trên bán đảo Triều Tiên, một làn điệu theo nhịp tay người kéo lưới trên biển Việt Nam. Một bên là khúc hát vượt qua những dãy núi Baekdu, một bên là tiếng hò theo nhịp sóng Biển Đông.
Núi và biển khác nhau, nhưng đều gắn liền đời sống lao động mang khát vọng vượt qua gian khó. Núi và biển cách nhau hàng nghìn cây số, nhưng khi tiếng đàn Gayageum hòa cùng đàn bầu, đàn tranh và sáo trúc, khi Arirang gặp Lý kéo chài, thì khoảng cách ấy không còn xa nữa mà lắng lại sự gặp gỡ của hai giai điệu có tính biểu trưng của hai nền văn hóa cùng được nuôi dưỡng bởi sự cần cù và ý chí vươn lên. Đó cũng là thông điệp của Lễ hội Việt Nam - Hàn Quốc năm nay.
Nếu nghệ thuật, âm nhạc là sự giao cảm tâm hồn không cần phiên dịch, thì ở khía cạnh hành động với sự hợp tác kinh tế - xã hội lại cần dấu ấn kết nối phát triển đời sống cụ thể. Hơn ba mươi năm kể từ ngày hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao, mối giao tình Việt - Hàn đã đi qua nhiều cung bậc. Từ thương mại, đầu tư, giáo dục, du lịch đến những gia đình đa văn hóa, những người lao động, những lưu học sinh... mỗi cuộc gặp gỡ đều lặng lẽ góp thêm một viên gạch cho cây cầu nối hai dân tộc.
Riêng với Đà Nẵng hôm nay, cây cầu ấy đang được nối dài bằng những điều rất gần gũi. Như câu chuyện từ Nam Trà My đến Hamyang, từ Hải Vân đến Yeongam, những cái tên tưởng như xa lạ trên bản đồ lại dần trở nên gần gũi qua những chuyến thăm, những lễ hội, những chương trình lao động, những dự án phát triển dược liệu và những cam kết cùng phát triển văn hóa, sáng tạo, công nghệ cao.
Với Nam Trà My và Hamyang. Một bên là vùng núi phía tây của thành phố Đà Nẵng mới, nơi sương mù quanh năm ôm lấy những cánh rừng Ngọc Linh có cây sâm K5. Một bên là vùng núi Hamyang của Hàn Quốc, nơi nhân sâm được xem là báu vật đất trời. Hai vùng đất, hai nền văn hóa, nhưng cùng tìm thấy ở nhau một giá trị chung là biết gìn giữ những gì thiên nhiên ban tặng và biết kiên nhẫn với thời gian.
Hơn mười năm qua, từ những chuyến thăm hỏi, những chương trình hỗ trợ cộng đồng đến việc mở rộng hợp tác về dược liệu, lao động, văn hóa và du lịch, mối quan hệ ấy vẫn lặng lẽ bền chặt như chính những củ sâm phải nhiều năm tích lũy dưỡng chất mới đủ độ quý. Liên tưởng đến điều đó, tôi nghĩ tình hữu nghị cũng giống như cây sâm, cần những mùa vun trồng để đủ sâu rễ và bền gốc.
Trở lại với sự hòa điệu của lễ hội Việt - Hàn, xin dẫn lời từ một phiên bản Arirang có câu hát ý nghĩa: "Mật ong ngọt ngào nói với người và tôi rằng, tình yêu chúng ta là chân thật". Từ Hamyang, Yeongam - Hàn Quốc đến Đà Nẵng - Việt Nam, những mối quan hệ hợp tác hôm nay không chỉ hướng đến tăng trưởng kinh tế, mà còn góp phần làm giàu vốn văn hóa và sự thấu hiểu giữa con người với con người. Đó là giọt mật chân thật của tình đời!