Khi những viên sỏi thành ký ức
ĐNCT - Từ một tấm ảnh chụp lũ trẻ chơi “ông làng”, tôi chợt nhận ra có những mảnh tuổi thơ xứ Quảng đang lặng lẽ rời khỏi đời sống.
.jpg)
Quê tôi ở xứ Quảng, bên hai dòng sông Vu Gia và Thu Bồn, nơi bao thế hệ lớn lên cùng nắng gắt, mùa nước nổi, bãi bồi và ruộng đồng. Mỗi lần về quê, tôi thường cầm máy ảnh đi quanh xóm vào buổi chiều, không phải để tìm cái mới mà để giữ lại những gì đang nhạt dần theo năm tháng: Cái giếng phủ rêu, gian bếp còn vương khói, cơi trầu trên chõng tre, hàng chè tàu trước ngõ...
Một buổi chiều nhiều năm trước, tôi bắt gặp mấy đứa trẻ trong xóm ngồi chơi “ông làng” trên con đường gần nhà. Nhiều nơi gọi trò ấy là ô ăn quan, còn ở quê tôi tụi nhỏ quen gọi “ông làng”. Trên mặt đất chỉ có vài đường kẻ đơn sơ và những viên sỏi nhỏ. Đứa đang đi chăm chú tính toán, bàn tay rải quân thoăn thoắt; mấy đứa còn lại ngồi sát bên, có lúc reo lên vì một nước ăn được nhiều quân rồi lại cười vang.
Tôi đứng nhìn khá lâu rồi mới đưa máy lên chụp. Trong rất nhiều tấm ảnh đã chụp ở quê, đến giờ đó vẫn là một trong những tấm tôi quý nhất, không phải vì ánh sáng hay bố cục đặc biệt mà bởi nó giữ lại một cảnh rất bình thường. Chính cái bình thường ấy về sau lại trở nên quý, vì vài năm sau muốn tìm một ván “ông làng” như thế cũng không còn dễ nữa.
“Ông làng” và những thửa ruộng
Nguồn gốc chính xác và thời điểm xuất hiện của ô ăn quan đến nay chưa được xác định rõ. Có cách lý giải cho rằng hình bàn chơi với những ô vuông nối tiếp nhau gợi từ những thửa ruộng của nền văn minh lúa nước. Với người lớn lên giữa ruộng đồng xứ Quảng, cách hình dung ấy thật gần gũi. Bàn “ông làng” được kẻ ngay trên đất, những ô nhỏ nối nhau vuông vức, nhìn kỹ cũng gợi dáng những thửa ruộng nhìn từ bờ cao xuống.
Dân gian còn lưu truyền câu chuyện về Mạc Hiển Tích, người đỗ đầu khoa thi năm Bính Dần 1086 dưới thời Lý Nhân Tông. Một số tư liệu kể rằng ông từng bàn về phép tính trong trò ô ăn quan và nhắc đến “số ẩn” ở ô trống trong quá trình chơi. Chi tiết này chưa đủ cơ sở để xác định nguồn gốc trò chơi, nhưng cho thấy ô ăn quan từ lâu đã được gắn với khả năng tính toán và tư duy.
Ở quê tôi, tụi nhỏ chẳng cần biết những chuyện xa xưa ấy. Chúng chỉ cần nhặt vài viên sỏi, kẻ mấy ô trên đất rồi ngồi xuống chơi. Một trò chơi chẳng cần mua sắm gì vẫn có thể kéo dài cả buổi trưa hè.
Tuổi thơ xứ Quảng của nhiều thế hệ từng lớn lên như vậy, giữa cái nắng chang chang, bên bờ ruộng, dưới bóng cây mít, cây xoài hay hiên nhà. Trẻ con bắn bi, đánh khăng, nhảy dây, trốn tìm, thả diều. “Ông làng” có phần lặng hơn vì người chơi phải ngồi xuống, nhìn bàn chơi, nhìn đối phương rồi tính. Không ai gọi đó là rèn kỹ năng, nhưng qua một cuộc chơi, trẻ con học cách chờ đến lượt, chấp nhận thắng thua và biết nghĩ trước khi đặt tay vào một ô sỏi.
Khi những khoảng sân vắng dần
Con đường đất ngày trước nay đã đổ bê tông, nhà cửa khang trang hơn, những khoảng đất trống giữa các nhà thu hẹp dần. Bụi tre, bờ rào, sân đất, bếp củi, những hình ảnh từng rất quen trong làng quê xứ Quảng cũng thưa hơn. Đó là thay đổi tự nhiên của một vùng quê đang phát triển; chẳng ai muốn giữ con đường lầy lội hay gian bếp ám khói chỉ để làm kỷ niệm.
Cùng với không gian sống, tuổi thơ trẻ con cũng đổi khác. Trẻ em hôm nay tiếp xúc với công nghệ sớm hơn, nhưng những cuộc chơi buộc chúng phải ngồi cạnh nhau, nhìn mặt nhau, tranh luận rồi cười với nhau cũng ít dần.
Lần về quê gần đây, tôi cầm máy đi hết xóm này sang xóm khác mà không gặp một ván “ông làng” nào nữa. Có thể trò chơi vẫn còn đâu đó trong trường học hay một buổi sinh hoạt thiếu nhi, nhưng cảnh mấy đứa nhỏ tự nhặt sỏi, tự kẻ ô rồi ngồi xuống chơi như một phần tự nhiên của buổi chiều ở làng đã trở nên hiếm.
Lúc ấy tôi nhớ tấm ảnh năm nào và câu mình từng viết dưới bức hình: “May quá, các cháu nhỏ làng tôi vẫn còn chơi trò này”. Hóa ra hai chữ “vẫn còn” khi ấy đã chứa sẵn một nỗi lo. Có lẽ người cầm máy đã cảm thấy trò chơi đang thưa dần, chỉ chưa nghĩ vài năm sau trở về sẽ không còn bắt gặp hình ảnh ấy nữa.
Một tấm ảnh giữ lại quê nhà
Điều khiến tôi tiếc không phải là quê hương đổi thay. Quê phải có đường rộng hơn, nhà tốt hơn, trẻ con phải được học hành và tiếp cận công nghệ.
Điều khiến tôi chạnh lòng là có những thứ biến mất quá nhẹ nhàng, không ai tuyên bố từ hôm nay trẻ con thôi chơi “ông làng”. Nó chỉ thưa dần qua từng mùa hè, đến một ngày người lớn chợt nhận ra đã lâu lắm rồi không còn thấy mấy đứa nhỏ ngồi quanh những ô đất với vài viên sỏi trong tay.
Mỗi lần mở lại tấm ảnh cũ, tôi nhìn những bàn tay của lũ trẻ, những viên sỏi trên mặt đất và nét mặt chăm chú của từng đứa. Các em trong ảnh giờ chắc đã lớn, có em có thể đã rời quê đi học, đi làm, cũng có thể chẳng còn nhớ buổi chiều hôm đó. Riêng với tôi, khoảnh khắc ấy ngày càng có giá trị vì nó giữ lại một phần đời sống mà quê nhà đang dần không giữ được.