Đánh giá chi tiết Honda City 2026 bản G, L, RS: Bảng giá lăn bánh và gói Honda Sensing

PHỐ HỘI06/09/2026 09:17

Honda City 2026 tiếp tục khẳng định vị thế sedan cỡ B với gói an toàn Honda Sensing tiêu chuẩn trên cả 3 bản, cùng ưu đãi 100% lệ phí trước bạ trong tháng 9.

Phân khúc sedan hạng B tại Việt Nam luôn là một trong những chiến địa sôi động nhất, nơi Honda City liên tục khẳng định vị thế vững chắc bên cạnh các đối thủ như Toyota Vios, Hyundai Accent hay Nissan Almera. Được lắp ráp trong nước với 3 phiên bản G, L và RS, Honda City 2026 ghi điểm mạnh nhờ phong cách thiết kế thể thao, cảm giác lái linh hoạt cùng gói công nghệ an toàn chủ động Honda Sensing được trang bị tiêu chuẩn.

Honda City 2026 tại thị trường Việt Nam

Bảng giá niêm yết và lăn bánh Honda City mới nhất tháng 9/2026

Trong tháng 9/2026, khách hàng mua Honda City được hưởng chính sách hỗ trợ 100% lệ phí trước bạ kèm ưu đãi lãi suất cố định 0% trong 12 tháng đầu tiên. Dưới đây là bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính tại các địa phương:

Phiên bảnGiá niêm yết (triệu đồng)Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng)Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng)Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu đồng)
Honda City G499575565551
Honda City L539619609595
Honda City RS569653642628

*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các khuyến mại giảm giá thêm tại hệ thống đại lý.

Ngoại thất thể thao của Honda City 2026

Diện mạo thể thao mang ngôn ngữ Solid Wing Face

Honda City 2026 sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.580 x 1.748 x 1.467 mm trên bản G và L, trong khi bản RS đạt chiều dài 4.589 mm nhờ cản trước và cản sau thể thao hơn. Chiều dài cơ sở đạt 2.600 mm, giúp tối ưu không gian cho cả hai hàng ghế.

Đầu xe Honda City 2026

Phần đầu xe gây ấn tượng với mặt ca-lăng tổ ong sơn đen bóng nối liền cụm đèn trước dạng full LED trên bản RS (bản G và L sử dụng đèn Halogen). Cản trước được tạo hình với các cánh khuếch tán gió khỏe khoắn. Dọc thân xe là đường gân dập nổi kéo dài đến cụm đèn hậu LED sắc sảo phía sau. Xe sử dụng mâm hợp kim 15 inch trên bản G, L và 16 inch thể thao trên bản RS.

Đuôi xe Honda City 2026

Khoang nội thất rộng rãi và tiện nghi thực dụng

Không gian cabin của City luôn nằm trong nhóm rộng rãi nhất phân khúc B. Bảng táp-lô được bố trí gọn gàng, trang bị màn hình cảm ứng giải trí 8 inch hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh, bản đồ định vị và đàm thoại rảnh tay.

Nội thất Honda City 2026

Về chất liệu, bản G sử dụng ghế nỉ, trong khi bản L và RS được nâng cấp lên ghế da cao cấp với chỉ khâu tương phản thể thao. Vô-lăng bọc da 3 chấu tích hợp các phím điều khiển chức năng và lẫy chuyển số thể thao (trên bản L và RS). Hệ thống âm thanh gồm 8 loa (bản L, RS) hoặc 4 loa (bản G), đi cùng điều hòa tự động một vùng có cửa gió làm mát riêng cho hàng ghế sau.

Hàng ghế sau rộng rãi của Honda City 2026

Động cơ 1.5L i-VTEC và khả năng vận hành

Cả 3 phiên bản Honda City đều sử dụng động cơ xăng 1.5L DOHC i-VTEC 4 xy-lanh thẳng hàng, sản sinh công suất tối đa 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 145 Nm tại 4.300 vòng/phút. Khối động cơ này kết hợp cùng hộp số tự động vô cấp CVT, mang lại khả năng tăng tốc mượt mà và tối ưu nhiên liệu.

Động cơ 1.5L DOHC i-VTEC trên Honda City 2026

Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố cho đường hỗn hợp chỉ dừng ở mức 5,6 lít/100 km, đường đô thị 7,3 lít/100 km và ngoài đô thị chỉ 4,7 lít/100 km. Xe tích hợp sẵn chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu ECO Mode cùng tính năng hướng dẫn lái xe tiết kiệm ECO Coaching.

Công nghệ an toàn với hệ thống Honda Sensing tiêu chuẩn

Điểm nâng cấp giá trị nhất trên Honda City là việc trang bị gói công nghệ an toàn chủ động Honda Sensing trên toàn bộ các phiên bản. Gói an toàn này bao gồm:

  • Hệ thống phanh giảm thiểu va chạm (CMBS)
  • Hệ thống đèn pha thích ứng tự động (AHB)
  • Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
  • Hệ thống giảm thiểu chệch làn đường (RDM)
  • Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKAS)
  • Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN)

Bên cạnh đó, xe sở hữu cấu trúc khung gầm hấp thụ lực an toàn, 6 túi khí, hệ thống cân bằng điện tử VSA, chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp BA, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA và camera lùi.

Honda City 2026 vận hành trên đường

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết Honda City 2026

Thông sốHonda City GHonda City LHonda City RS
Kích thước DxRxC (mm)4.580 x 1.748 x 1.4674.580 x 1.748 x 1.4674.589 x 1.748 x 1.467
Chiều dài cơ sở (mm)2.6002.6002.600
Khoảng sáng gầm (mm)134134134
Động cơ1.5L DOHC i-VTEC 4 xy-lanh
Công suất tối đa (hp/rpm)119 / 6.600
Mô-men xoắn tối đa (Nm/rpm)145 / 4.300
Hộp sốVô cấp CVT
Phanh trước / sauĐĩa / Tang trốngĐĩa / ĐĩaĐĩa / Đĩa
Cỡ mâm lốp15 inch (185/60R15)15 inch (185/55R16)16 inch (185/55R16)
Gói Honda Sensing
Số túi khí666

Tổng kết

Honda City 2026 tiếp tục là lựa chọn đáng cân nhắc cho khách hàng tìm kiếm một mẫu sedan đô thị sở hữu thiết kế thể thao, không gian cabin rộng rãi, động cơ bốc và trang bị an toàn vượt trội trong phân khúc. Dù mức giá niêm yết có phần nhỉnh hơn mặt bằng chung, những giá trị về công nghệ hỗ trợ lái Honda Sensing và khả năng giữ giá lâu dài vẫn là lợi thế cạnh tranh then chốt của mẫu xe này.

PHỐ HỘI