Mazda3 2026 Sedan và Hatchback: Cập nhật giá lăn bánh cùng thông số kỹ thuật chi tiết

PHỐ HỘI13/09/2026 12:17

Mazda3 2026 tiếp tục duy trì sức hút phân khúc C nhờ diện mạo Kodo sắc sảo, công nghệ i-Activsense cao cấp và mức giá niêm yết khởi điểm từ 569 triệu đồng.

Tại thị trường Việt Nam, Mazda3 do THACO lắp ráp và phân phối vẫn là một trong những mẫu sedan và hatchback hạng C được quan tâm hàng đầu. Mẫu xe ghi dấu ấn nhờ thiết kế hiện đại, danh sách trang bị tiện nghi dồi dào cùng mức giá tiếp cận hợp lý so với các đối thủ cùng phân khúc như KIA K3, Hyundai Elantra, Toyota Corolla Altis hay Honda Civic.

Mazda3 2026 Sedan và Hatchback

Bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh Mazda3 tháng 9/2026

Mazda3 2026 phân phối với hai biến thể kiểu dáng: Sedan và Hatchback (Sport). Tùy chọn ngoại thất gồm 4 màu trên bản hatchback (Đỏ, Xám, Xanh, Trắng) và 3 màu trên bản sedan (Đỏ, Xám, Trắng). Giá niêm yết cùng ước tính chi phí lăn bánh tạm tính tại các địa phương cụ thể như sau:

Biến thểPhiên bảnGiá niêm yết (triệu VND)Lăn bánh Hà Nội (triệu VND)Lăn bánh TP.HCM (triệu VND)Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu VND)
Mazda3 Sedan1.5L Deluxe569653642628
1.5L Deluxe (tùy chọn)599687675661
1.5L Luxury644737724710
1.5L Premium719821807793
Mazda3 Hatchback (Sport)1.5L Luxury659754741727
1.5L Premium719821807793

*Lưu ý: Bảng giá lăn bánh mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại thực tế từ đại lý và có thể thay đổi tùy trang bị cụ thể.

Bảng giá xe Mazda3 2026

Thông số kỹ thuật chi tiết các phiên bản Mazda3 2026

Mazda3 được phát triển với kích thước tối ưu cho tính thẩm mỹ và tính khí động học, chia sẻ cùng nền tảng khung gầm trên cả hai biến thể:

Hạng mục thông sốMazda3 SedanMazda3 Hatchback
Kích thước DxRxC (mm)4.660 x 1.795 x 1.4404.660 x 1.795 x 1.435
Chiều dài cơ sở (mm)2.7252.725
Khoảng sáng gầm xe (mm)145145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5,35,3
Khối lượng không tải / toàn tải (kg)1.330 / 1.7801.340 / 1.790
Thể tích khoang hành lý (lít)450334
Dung tích bình nhiên liệu (lít)5151
Động cơSkyactiv-G 1.5L phun xăng trực tiếpSkyactiv-G 1.5L phun xăng trực tiếp
Hộp số & Hệ dẫn độngTự động 6 cấp / Cầu trước (FWD)Tự động 6 cấp / Cầu trước (FWD)
Hệ thống treo (Trước / Sau)McPherson / Thanh xoắnMcPherson / Thanh xoắn
Hệ thống phanh (Trước / Sau)Đĩa thông gió / Đĩa đặcĐĩa thông gió / Đĩa đặc
Thông số lốp tiêu chuẩn205/60R16205/60R16

Ngôn ngữ thiết kế Kodo trau chuốt và thể thao

Mazda3 2026 được gia tăng thêm 80 mm chiều dài tổng thể và hạ thấp chiều cao lần lượt 10 mm trên bản sedan và 30 mm trên bản hatchback. Trục cơ sở của cả hai biến thể đạt 2.725 mm (tăng 25 mm). Tỷ lệ thân xe mới kéo dài mui trước giúp kiểu dáng xe thanh thoát và giàu chất coupe hơn.

Thiết kế đầu xe Mazda3 2026

Cụm đèn chiếu sáng trước và đèn hậu LED được chuốt mỏng, sắc sảo. Phiên bản cao cấp Premium sở hữu tính năng mở rộng góc chiếu khi vào cua cùng hệ thống đèn pha LED thích ứng. Tùy phiên bản, mâm xe hợp kim trang bị kích thước 16 inch hoặc 18 inch thể thao.

Thân xe Mazda3
Đuôi xe Mazda3 sedan
Thiết kế mâm xe Mazda3

Không gian cabin hướng về người lái

Triết lý tối giản theo ngôn ngữ Kodo mới thể hiện rõ trong khoang nội thất khi toàn bộ bảng điều khiển và cụm phím chức năng đều bố trí tràn nhẹ sang phía người lái. Táp-lô hoàn thiện tinh giản với vật liệu da cao cấp, kết hợp tùy chọn ghế da tông Trắng hoặc Đỏ tùy biến thể, riêng bản Deluxe trang bị ghế nỉ.

Nội thất Mazda3 2026

Khu vực trung tâm bố trí màn hình giải trí kích thước 8,8 inch hỗ trợ USB, AUX và Bluetooth. Các tiện ích hỗ trợ vận hành gồm điều hòa tự động 2 vùng độc lập, nút bấm khởi động, gương chiếu hậu chống chói tự động và hệ thống hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) trên bản Premium.

Khoang lái Mazda3

Động cơ Skyactiv-G và gói an toàn i-Activsense

Mazda3 2026 trang bị động cơ phun xăng trực tiếp Skyactiv-G 1.5L đạt công suất tối đa 110 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 146 Nm tại 3.500 vòng/phút. Bên cạnh đó, cấu hình động cơ 2.0L sản sinh công suất 153 mã lực và mô-men xoắn 200 Nm. Cả hai động cơ kết hợp hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu trước.

Động cơ Skyactiv-G của Mazda3

Trang bị an toàn cơ bản trên xe gồm 7 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA/ESS, cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA, phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động và camera lùi.

Gói hỗ trợ an toàn chủ động i-Activsense cung cấp các tính năng: kiểm soát hành trình thích ứng (MRCC), hỗ trợ phanh chủ động thông minh (SBS), kiểm soát và giữ làn đường (LAS), cảnh báo chệch làn đường (LDWS), cảnh báo điểm mù (BSM) và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA).

Gói công nghệ an toàn i-Activsense

Nhận định tổng quan

Nhìn chung, Mazda3 2026 vẫn giữ vị thế mẫu xe phong cách bậc nhất phân khúc C với trải nghiệm vô-lăng mượt mà, phản hồi chính xác, tầm quan sát ghế lái thông thoáng và hàm lượng công nghệ an toàn vượt trội. Dù vậy, mẫu xe vẫn tồn tại điểm trừ cố hữu ở không gian hàng ghế thứ hai tương đối chật, chưa có cửa gió phụ phía sau cùng khả năng cách âm ở dải tốc độ cao cần được cải thiện thêm.

PHỐ HỘI