Đánh giá xe Toyota Veloz Cross CVT và CVT Top: Chi tiết giá bán và trang bị tiện nghi mới
Toyota Veloz Cross mang đến lựa chọn MPV 7 chỗ thực dụng với thiết kế hiện đại, gói an toàn cao cấp Toyota Safety Sense cùng mức giá khởi điểm từ 638 triệu đồng.
Toyota Veloz Cross là dòng xe MPV 7 chỗ cỡ nhỏ được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu gia đình và dịch vụ đô thị. Xuất hiện lần đầu tại triển lãm GIIAS ở Indonesia và chính thức gia nhập thị trường Việt Nam từ tháng 3/2022, mẫu xe này hiện được chuyển sang lắp ráp trong nước để chủ động nguồn cung. Nhờ cấu hình thực dụng và nhiều tính năng vượt cấp, mẫu MPV nhà Toyota trực tiếp cạnh tranh thị phần với Mitsubishi Xpander hay Suzuki XL7.

Bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh Toyota Veloz Cross
Tại thị trường Việt Nam, Toyota Veloz Cross được phân phối với 2 phiên bản chính gồm CVT và CVT Top, đi kèm 5 tùy chọn màu sắc ngoại thất (Đỏ đậm, Trắng ngọc trai, Bạc, Bạc ánh tím, Đen). Khách hàng lựa chọn màu sơn Trắng ngọc trai sẽ chi trả thêm 8 triệu đồng so với các màu sơn tiêu chuẩn.
| Phiên bản | Màu ngoại thất | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh tỉnh khác (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Veloz Cross CVT | Các màu khác | 638 | 737 | 724 | 705 |
| Toyota Veloz Cross CVT | Trắng ngọc trai | 646 | 746 | 733 | 714 |
| Toyota Veloz Cross CVT Top | Các màu khác | 660 | 761 | 748 | 729 |
| Toyota Veloz Cross CVT Top | Trắng ngọc trai | 668 | 770 | 757 | 738 |
Khách hàng mua xe trong giai đoạn này còn nhận được các chính sách hỗ trợ hấp dẫn như ưu đãi tương đương 100% lệ phí trước bạ, 1 năm bảo hiểm vật chất cùng phương án ưu đãi lãi suất vay linh hoạt.

Nền tảng khung gầm DNGA và ngôn ngữ thiết kế góc cạnh
Mẫu MPV của Toyota được phát triển trên nền tảng khung gầm DNGA (Daihatsu New Global Architecture). Cấu trúc khung gầm mới gia tăng độ cứng vững bằng thép cường độ cao, đồng thời tối ưu hóa trọng lượng thân xe ở mức 1.140 kg khi không tải.

Kích thước tổng thể dài x rộng x cao của xe đạt 4.475 x 1.750 x 1.700 mm cùng chiều dài cơ sở 2.750 mm. Khoảng sáng gầm xe 205 mm mang lại khả năng vượt địa hình gồ ghề và leo vỉa hè linh hoạt trong môi trường đô thị. Bán kính vòng quay tối thiểu từ 4,9 m đến 5,0 m giúp việc xoay xở nơi phố hẹp trở nên thuận tiện.

Diện mạo bên ngoài mang hơi thở SUV thể thao với lưới tản nhiệt mắt lưới sơn đen bóng. Hệ thống chiếu sáng trang bị đèn pha LED toàn phần kết hợp dải định vị ban ngày và xi-nhan dạng dòng chảy bắt mắt. Thân xe tạo điểm nhấn bằng bộ mâm hợp kim phay bóng 16 inch hoặc 17 inch tùy phiên bản, đi cùng giá nóc thể thao và dải đèn hậu LED kéo dài sang trọng ở đuôi xe.
Không gian nội thất đa dụng cùng cấu hình ghế sofa linh hoạt
Khoang cabin của Toyota Veloz Cross mang phong cách hiện đại với sự kết hợp hai tông màu đen và kem. Ghế ngồi bọc da kết hợp nỉ mang lại cảm giác dễ chịu. Điểm đáng chú ý nhất trong khoang lái là tính năng gập phẳng hàng ghế thứ hai kết hợp hàng ghế thứ nhất để tạo thành chế độ sofa, giúp hành khách có không gian nghỉ ngơi thư giãn khi dừng đỗ.

Khu vực táp-lô nổi bật với vô-lăng bọc da 3 chấu tích hợp các phím điều khiển, phía sau là bảng đồng hồ kỹ thuật số 7 inch TFT có thể tùy chỉnh đa dạng giao diện. Màn hình cảm ứng giải trí trung tâm kích thước 8 inch trên bản tiêu chuẩn và 9 inch trên bản CVT Top, hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh cùng hệ thống âm thanh 6 loa.

Tiện nghi trên xe được hoàn thiện với phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động, hệ thống điều hòa tự động có cửa gió riêng cho hàng ghế sau, đế sạc không dây và nhiều cổng kết nối bố trí khắp các vị trí ngồi.
Động cơ 1,5 lít và khả năng vận hành đô thị
Cả hai phiên bản Toyota Veloz Cross đều sử dụng động cơ xăng mã hiệu 2NR-VE, dung tích 1,5 lít, 4 xy-lanh thẳng hàng tích hợp công nghệ Dual VVT-i. Khối động cơ này sản sinh công suất tối đa 105 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 138 Nm tại 4.200 vòng/phút.

Sức mạnh được truyền tới các bánh trước thông qua hộp số tự động vô cấp CVT. Xe cung cấp 3 chế độ vận hành gồm Eco, Normal và Sport, giúp tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu trên đường trường hoặc tăng cường độ nhạy chân ga khi cần vượt xe.
Gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense
Về mặt an toàn, Toyota Veloz Cross CVT Top vượt trội trong phân khúc khi được trang bị gói công nghệ an toàn chủ động Toyota Safety Sense bao gồm: hệ thống cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo chệch làn đường, hỗ trợ giữ làn đường và nhắc nhở khi phương tiện phía trước bắt đầu di chuyển.

Các trang bị an toàn tiêu chuẩn khác gồm có: hệ thống cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau, 6 túi khí và camera 360 độ (bản Top) hoặc camera lùi (bản thường).
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết Toyota Veloz Cross
| Hạng mục thông số | Veloz Cross CVT | Veloz Cross CVT Top |
|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.475 x 1.750 x 1.700 | 4.475 x 1.750 x 1.700 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.750 | 2.750 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 205 | 205 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4,9 | 5,0 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 43 | 43 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 498 | 498 |
| Động cơ | 2NR-VE 1,5L (105 hp / 138 Nm) | 2NR-VE 1,5L (105 hp / 138 Nm) |
| Hộp số & Hệ dẫn động | CVT / Cầu trước FWD | CVT / Cầu trước FWD |
| Treo trước / Treo sau | McPherson / Thanh xoắn | McPherson / Thanh xoắn |
| Phanh trước / sau | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa |
| Thông số lốp & mâm | 195/60R16 (Mâm 16 inch) | 205/50R17 (Mâm 17 inch) |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8 inch | Cảm ứng 9 inch |
| Gói an toàn Toyota Safety Sense | Không trang bị | Có trang bị |
| Camera hỗ trợ | Camera lùi | Camera 360 độ |
| Số lượng túi khí | 6 túi khí | 6 túi khí |
Toyota Veloz Cross là phương án cân bằng tốt giữa tính thực dụng, trang bị an toàn và yếu tố kinh tế. Dù vẫn tồn tại điểm trừ về khả năng cách âm khi vận hành tốc độ cao hay việc thiếu vắng hệ thống kiểm soát hành trình, mẫu xe này vẫn là đối thủ đáng gờm trong phân khúc xe gia đình 7 chỗ cỡ nhỏ.
PHỐ HỘI