Vai trò dữ liệu trong thực hành xanh
Để thực hành xanh trở thành một phần trong hoạt động vận hành du lịch, doanh nghiệp cần có dữ liệu để theo dõi, đánh giá kết quả và điều chỉnh giải pháp phù hợp. Hệ thống dữ liệu này cần bảo đảm tính minh bạch, có thể kiểm chứng và phù hợp với năng lực của từng cơ sở lưu trú.

Ông Nguyễn Ngọc Bích, Chủ tịch HĐQT Rustic Hospitality Group, Trưởng hợp phần Phát triển điểm đến và doanh nghiệp, phụ trách đổi mới sáng tạo Dự án du lịch Thụy Sĩ vì sự phát triển bền vững tại Việt Nam (ST4SD) có cuộc trao đổi với phóng viên về vấn đề này.
* Thưa ông, các cơ sở lưu trú cần xây dựng hệ thống dữ liệu như thế nào để theo dõi việc thực hiện các tiêu chí xanh hiệu quả?
- Theo tôi, việc đầu tiên không phải là đầu tư công nghệ, mà là duy trì thói quen ghi chép các dữ liệu vận hành cơ bản một cách đều đặn và lưu giữ hồ sơ minh chứng tương ứng. Các dữ liệu cần theo dõi gồm lượng điện, nước tiêu thụ, khối lượng chất thải phát sinh và tỷ lệ có thể tái chế, lượng thực phẩm dư thừa, hoạt động mua hàng và sử dụng sản phẩm từ các nhà cung cấp địa phương.
Nhiều cơ sở lưu trú nắm được tổng chi phí điện, nước hằng tháng nhưng chưa theo dõi mức tiêu thụ trên mỗi phòng có khách, mỗi lượt khách hay năng lượng tiêu hao cho từng hoạt động riêng. Vì vậy, họ khó đánh giá chính xác hiệu quả sử dụng tài nguyên cũng như xác định mức độ cải thiện qua từng giai đoạn, trong từng khâu vận hành.
Với các chỉ số định lượng, doanh nghiệp cần xác lập dữ liệu nền, lựa chọn cách đo lường phù hợp và cập nhật định kỳ. Chẳng hạn, hóa đơn điện tháng này thấp hơn tháng trước chưa chắc cho thấy hiệu quả tiết kiệm năng lượng được cải thiện, bởi nguyên nhân có thể là công suất phòng giảm.
Khi đối chiếu mức tiêu thụ với quy mô hoạt động và các điều kiện vận hành tương ứng, doanh nghiệp mới có cơ sở đánh giá chính xác hơn những thay đổi đã đạt được. Đây cũng là nền tảng để xác định mục tiêu và chứng minh tiến trình thực hiện các tiêu chí xanh.

* Dữ liệu có thể giúp doanh nghiệp lựa chọn giải pháp và đánh giá hiệu quả đầu tư ra sao, thưa ông?
- Khi nói đến thực hành xanh, nhiều doanh nghiệp nghĩ ngay đến các khoản đầu tư như lắp đặt điện mặt trời, thay thiết bị tiết kiệm năng lượng hoặc đầu tư hệ thống xử lý nước. Một số giải pháp cũng có thể làm tăng chi phí đầu vào, chẳng hạn sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường có giá cao hơn. Đây là những khoản cần được tính toán kỹ dựa trên dữ liệu về nhu cầu thực tế của cơ sở, đặc biệt với các cơ sở nhỏ có nguồn lực tài chính hạn chế.
Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể bắt đầu từ những thay đổi ít tốn kém như kiểm tra rò rỉ nước, điều chỉnh nhiệt độ điều hòa, bảo trì thiết bị, giảm thực phẩm dư thừa hoặc thay chai nhựa dùng một lần bằng bình có thể nạp lại. Nhiều giải pháp xuất phát từ việc điều chỉnh quy trình vận hành và thói quen sử dụng tài nguyên hằng ngày có thể mang lại hiệu quả cao.
Điều quan trọng là doanh nghiệp cần phân biệt đâu là hành động có thể triển khai ngay, đâu là hạng mục cần đầu tư theo lộ trình. Dữ liệu theo dõi sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện những khâu chưa hiệu quả, tính toán khoản tiết kiệm dự kiến và thời gian hoàn vốn. Khi nhìn thấy lợi ích kinh tế cụ thể, doanh nghiệp sẽ có thêm cơ sở để lựa chọn giải pháp và duy trì thực hành xanh, thay vì chỉ dựa trên tinh thần tự nguyện.
* Vậy theo ông, cần có cơ chế công nhận và giám sát như thế nào để bảo đảm thực hành xanh thực chất, dài hạn và hạn chế tình trạng “giả xanh”?
- Hiện tượng “giả xanh” (greenwashing) thường xuất hiện khi thông điệp truyền thông đi xa hơn những gì doanh nghiệp thực hiện và có thể chứng minh. Để hạn chế tình trạng này, việc công nhận thực hành xanh cần dựa trên những tiêu chí rõ ràng, có hồ sơ minh chứng và có cơ chế kiểm tra, đánh giá lại.
Theo tôi, cơ chế đánh giá có thể kết hợp việc doanh nghiệp tự đánh giá để nhận diện những nội dung còn thiếu, rà soát hồ sơ theo danh mục thống nhất và kiểm tra thực tế khi cần thiết. Việc công nhận cũng nên gắn với yêu cầu cập nhật dữ liệu định kỳ, đồng thời có kênh tiếp nhận phản hồi từ khách hàng, nhân viên và cộng đồng.
Nếu phát hiện thông tin không chính xác hoặc kết quả thực hiện không đáp ứng yêu cầu, cần có quy trình yêu cầu khắc phục và xem xét lại việc công nhận. Hoạt động truyền thông cũng phải phản ánh đúng mức độ đạt được, phạm vi áp dụng và những nội dung doanh nghiệp vẫn đang thực hiện theo lộ trình.
Về dài hạn, hiệu quả chuyển đổi xanh của từng đơn vị nói riêng và việc triển khai Bộ tiêu chí cơ sở lưu trú du lịch xanh Đà Nẵng nói chung không nên chỉ được nhìn nhận qua số lượng cơ sở đăng ký hoặc được công nhận, mà cần được đánh giá bằng những thay đổi thực tế trong vận hành.
Khi kết quả được theo dõi bằng dữ liệu và kiểm chứng bằng minh chứng cụ thể, thực hành xanh mới có thể trở thành một phần trong hoạt động quản lý thường xuyên của cơ sở lưu trú, thay vì dừng lại ở những cam kết hoặc hoạt động mang tính thời điểm.
* Xin cảm ơn ông!
MINH CHÂU