Bảng giá lăn bánh Mazda CX-5 2026 mới nhất kèm thông số kỹ thuật chi tiết từng phiên bản
Mazda CX-5 2026 có mức giá niêm yết từ 699 triệu đồng, bổ sung gói an toàn i-Activsense nâng cấp cùng khả năng vận hành ổn định từ hệ truyền động SkyActiv-G.
Mazda CX-5 tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu phân khúc CUV cỡ C tại thị trường Việt Nam với thiết kế KODO sắc nét, hàm lượng công nghệ phong phú và mức giá cạnh tranh. Mẫu xe do THACO lắp ráp tại Quảng Nam hiện phân phối các phiên bản 2.0L và 2.5L, mang đến sự lựa chọn linh hoạt cho nhu cầu di chuyển đô thị lẫn đường trường.
Giá xe và chi phí lăn bánh Mazda CX-5 2026
Mức giá khởi điểm của Mazda CX-5 từ 699 triệu đồng giúp dòng crossover này duy trì lợi thế lớn trước các đối thủ cạnh tranh như Honda CR-V, Hyundai Tucson hay Toyota Corolla Cross. Chi phí lăn bánh thực tế có sự chênh lệch giữa các địa phương tùy theo mức áp dụng lệ phí trước bạ và biển số.
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|
| Mazda CX-5 2.0L Deluxe | 699 | 799 | 785 | 771 |
| Mazda CX-5 2.0L Deluxe (tùy chọn) | 749 | 855 | 840 | 826 |
| Mazda CX-5 2.0L Luxury | 789 | 900 | 884 | 870 |
| Mazda CX-5 2.0L Premium | 829 | 944 | 928 | 914 |
| Mazda CX-5 2.0L Premium Sport | 849 | 967 | 950 | 936 |
| Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive | 869 | 989 | 972 | 958 |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình ưu đãi tại đại lý và có thể thay đổi theo trang bị cụ thể của từng xe.

Ngôn ngữ thiết kế KODO tinh tế và thể thao
Mazda CX-5 duy trì tỷ lệ kích thước tổng thể cân đối với chiều dài 4.590 mm, rộng 1.845 mm, cao 1.680 mm và chiều dài cơ sở đạt 2.700 mm. Khoảng sáng gầm xe 200 mm hỗ trợ tốt việc di chuyển qua các địa hình mấp mô hoặc ngập nước nhẹ tại đô thị.
Ở phần đầu xe, lưới tản nhiệt họa tiết tổ ong được mở rộng thêm 10 mm thay thế cho kiểu nan ngang trước đây, nối liền cụm đèn chiếu sáng LED thanh mảnh bằng đường viền mạ crom sáng bóng. Cản trước hạ thấp tạo dáng vẻ đầm chắc, trong khi dải đèn định vị ban ngày được tạo hình sắc sảo hơn.

Thân xe sở hữu các đường gân dập nổi nhẹ nhàng, kết hợp bộ mâm hợp kim 19 inch đa chấu sơn màu khói xám thể thao đi kèm thông số lốp 225/55 R19. Phía sau xe, cụm đèn hậu LED đồ họa mới được tinh chỉnh đồng điệu với đèn trước, cản sau thu gọn tích hợp ống xả kép đối xứng tăng thêm nét năng động.

Không gian nội thất cao cấp và tiện nghi
Khoang lái của Mazda CX-5 hướng đến người lái với triết lý thiết kế tối giản, sử dụng các vật liệu cao cấp như da, ốp vân gỗ và chi tiết viền kim loại. Táp-lô bố trí gọn gàng, tâm điểm là màn hình giải trí cảm ứng 8 inch hỗ trợ đầy đủ các cổng kết nối USB, Bluetooth và AUX.
Hệ thống ghế ngồi bọc da toàn bộ, trong đó ghế lái trang bị tính năng chỉnh điện tiêu chuẩn, các phiên bản cao cấp tích hợp thêm nhớ vị trí ghế lái và ghế phụ chỉnh điện. Hàng ghế thứ hai có độ ngả thoải mái, tích hợp bệ tỳ tay có cổng sạc USB và hỗ trợ gập phẳng theo tỷ lệ 4:2:4, giúp nâng dung tích khoang chứa đồ vượt mức 442 lít khi cần chuyên chở vật dụng dài.

Hệ thống tiện ích đi kèm gồm điều hòa tự động hai vùng độc lập có cửa gió hàng ghế sau, khởi động bằng nút bấm, chìa khóa thông minh, gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động tràn viền, phanh tay điện tử kèm Auto Hold, màn hình hiển thị kính lái HUD và hệ thống âm thanh vòm 10 loa Bose trên các phiên bản cao cấp.
Khả năng vận hành và hệ thống SkyActiv-G cải tiến
Mazda CX-5 trang bị khối động cơ xăng hút khí tự nhiên SkyActiv-G với hai tùy chọn dung tích. Khối động cơ này được tinh chỉnh giúp cải thiện khoảng 15% hiệu suất đốt nhiên liệu và gia tăng 15% mô-men xoắn ở dải vòng tua thấp:
- Động cơ SkyActiv-G 2.0L: Đạt công suất tối đa 154 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 200 Nm tại 4.000 vòng/phút, đi kèm hệ dẫn động cầu trước FWD.
- Động cơ SkyActiv-G 2.5L: Sản sinh công suất tối đa 188 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 252 Nm tại 4.000 vòng/phút, kết hợp hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian AWD.

Cả hai tùy chọn động cơ đều sử dụng hộp số tự động 6 cấp có chế độ lái thể thao Sport mode. Điểm đáng giá trên hệ thống khung gầm là công nghệ kiểm soát gia tốc G-Vectoring Control Plus (GVC Plus), can thiệp đồng thời vào động cơ và hệ thống phanh để ổn định thân xe khi vào cua và chuyển làn tốc độ cao.
Gói công nghệ an toàn chủ động i-Activsense
Bên cạnh các trang bị an toàn thụ động và tiêu chuẩn như hệ thống cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA, cảm biến va chạm trước/sau và 6 túi khí, Mazda CX-5 được trang bị gói hỗ trợ an toàn tiên tiến i-Activsense thế hệ mới.

Hệ thống i-Activsense mang đến các tính năng trợ lái hữu ích gồm: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go tích hợp radar MRCC, hỗ trợ phanh thông minh SBS và phanh tự động trong phố phía trước/sau, cảnh báo chệch làn LDW kèm hỗ trợ giữ làn LAS, cảnh báo điểm mù BSM, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA và hệ thống nhắc nhở người lái tập trung DAA.
Bảng thông số kỹ thuật Mazda CX-5 2026
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật cơ bản giữa các phiên bản của Mazda CX-5:
| Thông số | Deluxe | Luxury | Premium | Signature |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.590 x 1.845 x 1.680 | 4.590 x 1.845 x 1.680 | 4.590 x 1.845 x 1.680 | 4.590 x 1.845 x 1.680 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.700 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 200 | 200 | 200 | 200 |
| Động cơ | SkyActiv-G 2.0L | SkyActiv-G 2.0L | SkyActiv-G 2.0L | SkyActiv-G 2.5L |
| Công suất (Hp / rpm) | 154 / 6.000 | 154 / 6.000 | 154 / 6.000 | 188 / 6.000 |
| Mô-men xoắn (Nm / rpm) | 200 / 4.000 | 200 / 4.000 | 200 / 4.000 | 252 / 4.000 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | AWD |
| Kích thước mâm & lốp | 225/55 R19, Mâm 19" | 225/55 R19, Mâm 19" | 225/55 R19, Mâm 19" | 225/55 R19, Mâm 19" |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | 6 loa | 10 loa Bose | 10 loa Bose |
| Camera 360 độ | Không | Không | Có | Có |
| Số túi khí | 6 túi khí | 6 túi khí | 6 túi khí | 6 túi khí |
Nhìn chung, Mazda CX-5 2026 vẫn là mẫu xe crossover cân bằng tốt giữa thiết kế thẩm mỹ, tiện nghi sang trọng và độ an toàn tin cậy. Dù dung tích khoang chứa đồ ở mức vừa phải so với một vài mẫu xe đối thủ cùng phân khúc, chiếc SUV Nhật Bản vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc hàng đầu cho nhu cầu gia đình và công việc hằng ngày.
PHỐ HỘI