Theo dấu ghe mỳ trên dòng Thu Bồn
ĐNCT - Có những câu ca dao ngắn nhưng chứa đựng cả một không gian văn hóa và lịch sử. Với mỳ Quảng, nét đặc sắc ấy được thể hiện qua câu ca dao: “Đường về phố Hội còn xa/ Trên trăng, dưới nước, còn ta với… mỳ”.

Thoạt đọc tưởng như rất giản dị, nhưng các từ “về”, “trăng” và “còn” lại mở ra nhiều cách hiểu khác nhau.
Việc giải mã những từ này không chỉ liên quan đến ngữ nghĩa mà còn gắn với bối cảnh lịch sử của Hội An, Dinh trấn Thanh Chiêm và những làng quê trên dòng Thu Bồn nơi đã sản sinh ra mỳ Quảng.
Hành trình về phố Hội
Điều đầu tiên gây băn khoăn là chữ “về”. Trong tiếng Việt hiện đại, khi nói “đường về”, người đọc thường mặc nhiên hiểu là trở về sau một hành trình. Nếu hiểu theo nghĩa ấy, người bán mỳ xuất phát ở Hội An chèo ghe đi bán mỳ ở nơi khác và đang trên đường trở về nhà.
Tuy nhiên, cách hiểu này lại gặp một trở ngại về logic. Nếu đã kết thúc một ngày bán hàng thì tại sao câu ca dao lại viết “còn ta với mỳ”?
Chữ “còn” rất dễ khiến người đọc liên tưởng rằng gánh mỳ vẫn còn, đồng nghĩa với việc bán chưa hết. Trong khi toàn bộ câu ca dao không hề gợi tâm trạng buồn bã hay thất bát của một người bán hàng ế.
Đặt câu ca dao vào bối cảnh lịch sử sẽ cho thấy một cách đọc khác hợp lý hơn. Trong nhiều thế kỷ, Hội An là thương cảng quốc tế sầm uất nhất xứ Đàng Trong.
Thương nhân Nhật Bản, Trung Hoa, phương Tây cùng cư dân bản địa tạo nên một đô thị đông đúc với nhu cầu ăn uống rất lớn. Trong quy luật mưu sinh thông thường, người bán hàng sẽ hướng về nơi đông khách, chứ khó có khả năng rời thương cảng để đi bán ở những vùng quê ven sông thưa người rồi lại quay trở về.
Thực tế, theo lịch sử ghi nhận, người dân làng nghề bán mỳ ở Phú Chiêm, Thanh Chiêm ngày xưa thường gánh mỳ đi bán khắp nơi, trong đó có Hội An, và tận Đà Nẵng. Nhà nghiên cứu Đinh Trọng Tuyên (người làng Thanh Chiêm) đã xác nhận điều đó.
Ngay cả việc bán mỳ trên ghe cũng có ở Phú Chiêm, tuy có ít hơn nhưng họ đã dùng ghe bầu theo những con đường ven sông Thu Bồn để vào phố Hội bán hàng. Nếu vậy, chữ “về” không nên hiểu cứng nhắc là “trở về”, mà nên hiểu theo nghĩa hướng về, tiến về một điểm đến.
Cách hiểu ấy càng có cơ sở khi nhìn vào lịch sử vùng đất Quảng Nam. Phía tây Hội An là Dinh trấn Thanh Chiêm, từng là thủ phủ của các chúa Nguyễn ở Đàng Trong trong một giai đoạn quan trọng của lịch sử dân tộc.
Chung quanh Thanh Chiêm, đặc biệt vùng Phú Chiêm, từ lâu đã nổi tiếng với nghề làm mỳ Quảng có tên gọi truyền thống là mỳ Quảng Phú Chiêm. Từ những làng nghề ấy, những chiếc ghe mỳ của người dân xuôi về Hội An để phục vụ cư dân và thương nhân là hình ảnh hoàn toàn phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của vùng đất bấy giờ.
Một chi tiết khác đáng chú ý là hình ảnh “trăng”. Trong đời sống nông thôn, ánh trăng không chỉ thuộc về buổi tối mà còn gắn với những giờ cuối đêm.
Vì vậy, hình ảnh “trên trăng, dưới nước” hoàn toàn có thể là khung cảnh trước lúc rạng đông: trên trời vẫn còn vầng trăng nhạt, dưới dòng Thu Bồn bóng trăng còn loang trên mặt nước, còn người bán mỳ vẫn lặng lẽ hướng về phía phố Hội.
Đến chữ “còn”, đây có lẽ là điểm tinh tế nhất của câu ca dao. Nếu hiểu là “chỉ còn”, câu ca dao sẽ mang sắc thái cô độc, như thể sau tất cả chỉ còn người và gánh mỳ.
Nhưng trong cấu trúc của cả câu, chữ “còn” cũng có thể được hiểu theo nghĩa “còn có”, tức là một phép liệt kê sự hiện diện. Trên có trăng, dưới có nước, và còn có ta với mỳ.
Theo cách hiểu này, “còn” không mang nghĩa “còn sót lại” mà mang nghĩa “vẫn hiện hữu”. Giữa bức tranh thiên nhiên rộng lớn vẫn có con người và gánh mỳ. Đó không phải là câu chuyện bán hết hay chưa bán hết, mà là bức tranh về một hành trình mưu sinh đang tiếp diễn.
Dòng chảy ký ức của một vùng đất
Đáng chú ý, câu ca dao không viết “ta với gánh”, cũng không viết “ta với nồi mỳ”, mà viết “ta với mỳ”. “Mỳ” ở đây đã vượt khỏi ý nghĩa của một món ăn để trở thành biểu tượng của nghề nghiệp, của kế sinh nhai và của văn hóa ẩm thực xứ Quảng.
Người và mỳ đồng hành như một thực thể không thể tách rời. Giữa không gian trăng nước, con người không chỉ mang gánh mỳ mà còn mang theo cả truyền thống của quê hương mình.
Hình ảnh ấy không chỉ tồn tại trong thơ mà còn có cơ sở từ ký ức của nhiều thế hệ người Quảng Nam. Trước năm 1975, dọc sông Thu Bồn, đặc biệt khu vực Giao Thủy, người dân vẫn thường bắt gặp những chiếc ghe bán mỳ xuôi ngược trên sông.
Tiếng rao, làn khói bốc lên từ nồi nước nhưn và những chiếc ghe nhỏ ghé vào các bến sông từng là một phần quen thuộc của đời sống. Điều đó cho thấy mỳ Quảng không chỉ theo những đôi quang gánh trên đường bộ mà còn theo ghe thuyền dọc dòng Thu Bồn để đến với người dân ven sông và phố thị.
Từ những phân tích trên, có thể thấy cách hiểu hợp lý nhất là xem câu ca dao như một bức tranh về hành trình của người gánh mỳ từ vùng Thanh Chiêm, Phú Chiêm hoặc vùng nào đó dọc sông Thu Bồn xuôi theo lưu vực sông hướng về thương cảng Hội An trong những giờ cuối đêm.
Khi đặt câu ca dao trong không gian lịch sử, địa lý và văn hóa của xứ Quảng, câu ca dao ấy không chỉ tả một người bán mỳ mà còn gợi lên cả dòng chảy ký ức của một vùng đất, nơi mỳ Quảng đã theo chân người dân, theo những chuyến ghe trên sông Thu Bồn và theo nhịp sống của thương cảng Hội An suốt nhiều thế kỷ.
LÊ MINH DƯƠNG