Ford Ranger 2026 duy trì vị thế dẫn đầu phân khúc bán tải với giá niêm yết từ 707 triệu đồng, sở hữu nhiều tùy chọn động cơ Turbo và loạt công nghệ an toàn.
Ford Ranger là mẫu xe bán tải cỡ trung (mid-size pickup) đến từ thương hiệu ô tô Mỹ, sở hữu bề dày lịch sử phát triển từ năm 1983. Tại thị trường Việt Nam, dòng xe này được mệnh danh là "vua bán tải" nhờ doanh số áp đảo hoàn toàn các đối thủ cùng phân khúc như Mitsubishi Triton, Mazda BT-50, Toyota Hilux, Nissan Navara hay Isuzu D-Max. Xe được lắp ráp trong nước với 8 tùy chọn màu sơn ngoại thất đa dạng, đáp ứng linh hoạt nhu cầu phục vụ công việc lẫn di chuyển gia đình.

Mức giá niêm yết của Ford Ranger dao động từ 707 triệu đồng đến 1,093 tỷ đồng tùy theo từng phiên bản trang bị. Dưới đây là bảng tổng hợp giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính tại các địa phương:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh tỉnh/TP khác (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|
| Ford Ranger XLS 2.0L AT 4x2 | 707 | 774 | 766 | 752 |
| Ford Ranger XLS 2.0L 4x4 AT | 776 | 848 | 839 | 825 |
| Ford Ranger Sport 2.0L 4x4 AT | 864 | 942 | 932 | 913 |
| Ford Ranger Wildtrak 2.0L AT 4x4 | 979 | 1.066 | 1.054 | 1.040 |
| Ford Ranger Stormtrak | 1.039 | 1.130 | 1.118 | 1.104 |
| Ford Ranger Wildtrak 3.0 4x4 AT | 1.093 | 1.188 | 1.175 | 1.161 |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo trang bị thực tế.

Ford Ranger 2026 gây ấn tượng với cấu trúc khung gầm được tinh chỉnh, mở rộng kích thước mang đến diện mạo bệ vệ và vững chãi. Phần đầu xe nổi bật nhờ cụm lưới tản nhiệt cỡ lớn sơn đen khỏe khoắn kết hợp hài hòa cùng cụm đèn chiếu sáng ban ngày tạo hình chữ C đặc trưng. Trên phiên bản cao cấp Wildtrak, xe được trang bị hệ thống đèn LED Matrix thông minh có khả năng tự động cân bằng góc chiếu và điều chỉnh luồng sáng chống chói cho phương tiện đối diện.

Thân xe sở hữu các đường gân dập nổi sắc nét, kết hợp hốc bánh xe cỡ lớn và mâm hợp kim kích thước từ 16 inch đến 18 inch tùy phiên bản. Thùng hàng phía sau được tăng cường thể tích chứa đồ, tích hợp các điểm neo cố định và bệ bước chân ở hai bên hông thùng, giúp người dùng bốc dỡ hàng hóa dễ dàng hơn.

Khoang lái của Ford Ranger bước sang chuẩn mực mới với phong cách thiết kế hiện đại, lược bỏ cảm giác thô cứng thường thấy trên các dòng xe bán tải truyền thống. Táp-lô trung tâm trang bị màn hình cảm ứng đặt dọc kích thước 10 inch hoặc 12 inch tùy phiên bản, hỗ trợ hệ thống thông tin giải trí SYNC 4 cùng khả năng kết nối không dây Apple CarPlay và Android Auto.

Phía sau vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp phím điều khiển là cụm đồng hồ kỹ thuật số 8 inch hiển thị sắc nét các thông số vận hành. Các tiện ích cao cấp khác trên xe bao gồm phanh tay điện tử gọn gàng, điều hòa tự động 2 vùng độc lập có cửa gió hàng ghế sau, sạc điện thoại không dây và hệ thống hộc chứa đồ thông minh bố trí quanh cabin.

Ford Ranger mang đến cho khách hàng nhiều tùy chọn cấu hình động cơ diesel mạnh mẽ:

Khả năng vượt địa hình của xe được hỗ trợ bởi hệ dẫn động hai cầu với hệ thống gài cầu điện tử, khóa vi sai cầu sau và hệ thống kiểm soát địa hình gồm 6 chế độ lái tùy biến: Bình thường, Tiết kiệm, Kéo/Tải nặng, Trơn trượt, Bùn đất và Cát sỏi.
Ford Ranger 2026 được trang bị gói an toàn công nghệ cao bao gồm: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, hỗ trợ giữ làn đường và cảnh báo chệch làn, hệ thống cảnh báo va chạm kết hợp phanh khẩn cấp tự động, cảnh báo điểm mù, camera 360 độ và hệ thống phanh sau va chạm. Cấu trúc khung xe sử dụng thép cường độ cao nhằm gia tăng khả năng hấp thụ xung lực khi xảy ra va chạm.

| Thông số | Ranger XL 2.0L 4x4 MT | Ranger XLS 2.0L 4x2 AT | Ranger XLT 2.0L 4x4 AT | Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 5.320 x 1.918 x 1.875 | 5.320 x 1.918 x 1.875 | 5.362 x 1.918 x 1.875 | 5.362 x 1.918 x 1.875 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.270 | 3.270 | 3.270 | 3.270 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 235 | 235 | 235 | 235 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 85,8 | 85,8 | 85,8 | 85,8 |
| Kích thước mâm | 16 inch | 16 inch | 17 inch | 18 inch |
| Động cơ | Turbo Diesel 2.0L | Turbo Diesel 2.0L | Turbo Diesel 2.0L | Bi-Turbo Diesel 2.0L |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 170/3.500 | 170/3.500 | 170/3.500 | 210/3.750 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 405/1.750–2.500 | 405/1.750–2.500 | 405/1.750–2.500 | 500/1.750–2.000 |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 10 cấp |
| Dẫn động | Hai cầu (4x4) | Một cầu (4x2) | Hai cầu (4x4) | Hai cầu (4x4) |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10 inch | Cảm ứng 10 inch | Cảm ứng 10 inch | Cảm ứng 12 inch |
| Camera | Không có | Camera lùi | Camera lùi | Camera 360 độ |
Ưu điểm:
Nhược điểm: