Honda BR-V gây ấn tượng ở nhóm MPV nhờ dáng dấp SUV khỏe khoắn, động cơ 1.5L i-VTEC 119 mã lực và gói an toàn Honda Sensing tiêu chuẩn trên cả hai phiên bản.
Honda BR-V là mẫu MPV 7 chỗ cỡ nhỏ được phát triển bởi thương hiệu ô tô Nhật Bản. Mẫu xe chính thức ra mắt thị trường Việt Nam theo diện nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia với hai biến thể: bản tiêu chuẩn G và bản cao cấp L. Trong danh mục sản phẩm của hãng, chiếc xe được định vị dưới hai mẫu crossover là HR-V và CR-V, trực tiếp cạnh tranh cùng các đối thủ trong phân khúc MPV gia đình như Mitsubishi Xpander, Toyota Veloz Cross hay Suzuki Ertiga.

Honda BR-V được phân phối với 6 tùy chọn màu sắc ngoại thất gồm xanh, đỏ, trắng, bạc, đen và xám (riêng tùy chọn màu trắng ngọc trai có giá cao hơn 5 triệu đồng). Cả hai phiên bản đều nhận được các chương trình hỗ trợ lệ phí trước bạ nhằm gia tăng sức cạnh tranh.
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh địa phương khác (triệu đồng) | Chương trình ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| Honda BR-V G | 629 | 720 | 708 | 694 | Tặng 50% lệ phí trước bạ |
| Honda BR-V L | 705 | 806 | 791 | 778 | Tặng 100% lệ phí trước bạ và 01 năm bảo hiểm thân vỏ |
Mức giá lăn bánh nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các ưu đãi riêng tại hệ thống đại lý và có thể thay đổi tùy thuộc vào trang bị cụ thể.

Khác biệt với phong cách thuần MPV truyền thống, Honda BR-V sở hữu diện mạo cơ bắp mang nhiều đường nét của xe thể thao đa dụng. Kích thước tổng thể dài x rộng x cao của xe lần lượt là 4.490 x 1.780 x 1.685 mm, cùng chiều dài cơ sở đạt 2.700 mm. So với thế hệ trước, chiều dài tăng thêm 33 mm, chiều rộng tăng 45 mm, chiều cao tăng 8 mm và khoảng cách trục bánh xe kéo dài thêm 38 mm. Khoảng sáng gầm xe ở mức 207 mm giúp xe dễ dàng xoay xở qua các đoạn đường gồ ghề.

Khu vực đầu xe gây chú ý nhờ cụm lưới tản nhiệt kích thước lớn dạng thanh nan ngang xếp tầng, nối liền mượt mà với cụm đèn pha full LED tích hợp tính năng tự động bật/tắt. Thân xe được nhấn mạnh bởi các đường gân dập nổi dứt khoát chạy dọc từ đèn trước tới cụm đèn hậu LED. Xe sử dụng mâm hợp kim đa chấu kích thước 17 inch đi cùng lốp 215/55R17. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ, hỗ trợ chỉnh điện và gập điện tiện lợi.

Bên trong khoang lái, táp-lô được bố trí theo phong cách trực quan, tối ưu công năng. Trung tâm khoang lái là màn hình cảm ứng giải trí 7 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth và điều khiển bằng giọng nói. Cụm đồng hồ tốc độ kết hợp giữa dạng analog truyền thống và màn hình hiển thị đa thông tin 4,2 inch.

Cấu trúc ghế ngồi trên BR-V được thiết kế theo dạng rạp chiếu phim với độ cao tăng dần về phía sau, giúp cải thiện tầm nhìn cho hành khách. Hàng ghế thứ hai có bệ tỳ tay trung tâm, gập linh hoạt tỷ lệ 60:40 và có thể trượt tiến/lùi. Hàng ghế thứ ba gập 50:50, cung cấp không gian vừa vặn cho người lớn cao 1,7 m trong những hành trình ngắn. Dung tích khoang hành lý đạt 244 lít ở trạng thái tiêu chuẩn và mở rộng lên mức 530 lít khi gập phẳng hàng ghế cuối.

Phiên bản BR-V L vượt trội hơn với hệ thống ghế ngồi bọc da đen, điều hòa tự động một vùng có cửa gió phía sau, hệ thống âm thanh 6 loa, lẫy chuyển số thể thao sau vô-lăng và tính năng khởi động động cơ từ xa thông qua chìa khóa thông minh.
Cả hai phiên bản Honda BR-V đều sử dụng động cơ xăng 4 xi-lanh dung tích 1.5L i-VTEC DOHC, sản sinh công suất tối đa 119 mã lực tại vòng tua 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 145 Nm tại 4.300 vòng/phút. Khối động cơ này kết hợp cùng hộp số tự động biến thiên vô cấp CVT và hệ dẫn động cầu trước (FWD).

Về mức độ tiêu thụ nhiên liệu, mẫu xe công bố mức tiêu hao trung bình ở điều kiện đường hỗn hợp là 6,4 lít/100 km, trong đô thị là 7,6 lít/100 km và ngoài đô thị đạt 5,6 lít/100 km. Khung gầm sử dụng hệ thống treo trước kiểu MacPherson kết hợp treo sau dạng thanh giằng xoắn, mang lại sự cân bằng ổn định trong dải tốc độ hành trình.
Honda BR-V đạt tiêu chuẩn an toàn 5 sao từ tổ chức ASEAN NCAP. Điểm cộng lớn nhất của dòng xe là việc trang bị gói an toàn chủ động Honda Sensing tiêu chuẩn trên cả hai phiên bản, bao gồm:

Bên cạnh đó, phiên bản cao cấp L được bổ sung hệ thống camera quan sát điểm mù LaneWatch và nâng cấp số lượng túi khí lên 6 túi khí (so với 4 túi khí trên bản G). Các hệ thống bảo vệ cơ bản như phanh ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử VSC và hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA đều có mặt đầy đủ.
| Thông số kỹ thuật | Honda BR-V G | Honda BR-V L |
|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.490 x 1.780 x 1.685 | 4.490 x 1.780 x 1.685 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.700 | 2.700 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 207 | 207 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1.265 | 1.265 |
| Thông số mâm lốp | 215/55R17 | 215/55R17 |
| Kiểu động cơ | 1.5L i-VTEC DOHC | 1.5L i-VTEC DOHC |
| Công suất cực đại | 119 mã lực / 6.600 vòng/phút | 119 mã lực / 6.600 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 145 Nm / 4.300 vòng/phút | 145 Nm / 4.300 vòng/phút |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp | 6,4 lít/100 km | 6,4 lít/100 km |
| Hệ thống phanh trước / sau | Đĩa / Tang trống | Đĩa / Tang trống |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Da |
| Gói an toàn Honda Sensing | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
| Camera LaneWatch | Không có | Có |
| Số lượng túi khí | 4 túi khí | 6 túi khí |
Nhìn chung, Honda BR-V tạo dựng vị thế riêng bằng công nghệ an toàn hàng đầu và động cơ mạnh mẽ nhất phân khúc MPV cỡ nhỏ. Dù mức giá niêm yết có phần nhỉnh hơn mặt bằng chung và trang bị tiện nghi ở mức vừa đủ, mẫu xe vẫn là sự cân nhắc đáng giá cho những gia đình chú trọng yếu tố bền bỉ và bảo vệ tối đa.