Mazda CX-5 2026 giữ vững vị thế trong phân khúc SUV với giá từ 699 triệu đồng, sở hữu thiết kế KODO sắc nét cùng gói công nghệ an toàn i-Activsense tiên tiến.
Mazda CX-5 tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu trong nhóm Crossover hạng C tại thị trường Việt Nam nhờ sự kết hợp hài hòa giữa ngôn ngữ thiết kế, trang bị tiện nghi và mức giá dễ tiếp cận. Mẫu xe được THACO lắp ráp trong nước với nhiều phiên bản tùy chọn, cạnh tranh trực tiếp cùng các đối thủ như Honda CR-V, Hyundai Tucson, Peugeot 3008 và Toyota Corolla Cross.

Mẫu SUV Nhật Bản được phân phối với nhiều tùy chọn phiên bản cùng 6 màu sơn ngoại thất đa dạng bao gồm: Platinum Quartz, Soul Red Crystal Metallic, Snowflake White Pearl Mica, Machine Grey, Jet Black và Deep Crystal Blue.

| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh tỉnh khác (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|
| Mazda CX-5 2.0L Deluxe | 699 | 799 | 785 | 771 |
| Mazda CX-5 2.0L Deluxe (tùy chọn) | 749 | 855 | 840 | 826 |
| Mazda CX-5 2.0L Luxury | 789 | 900 | 884 | 870 |
| Mazda CX-5 2.0L Premium | 829 | 944 | 928 | 914 |
| Mazda CX-5 2.0L Premium Sport | 849 | 967 | 950 | 936 |
| Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive | 869 | 989 | 972 | 958 |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình ưu đãi thực tế tại đại lý và có thể thay đổi tùy trang bị cụ thể.
Các phiên bản của Mazda CX-5 chia sẻ chung nền tảng khung gầm vững chắc cùng hai cấu hình động cơ xăng SkyActiv-G hiệu suất cao.

| Thông số kỹ thuật | Deluxe | Luxury | Premium | Signature |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.590 x 1.845 x 1.680 | 4.590 x 1.845 x 1.680 | 4.590 x 1.845 x 1.680 | 4.590 x 1.845 x 1.680 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.700 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 200 | 200 | 200 | 200 |
| Dung tích khoang hành lý (L) | 442 | 442 | 442 | 442 |
| Động cơ | SkyActiv-G 2.0L | SkyActiv-G 2.0L | SkyActiv-G 2.0L | SkyActiv-G 2.5L |
| Công suất cực đại (mã lực / rpm) | 154 / 6.000 | 154 / 6.000 | 154 / 6.000 | 188 / 6.000 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm / rpm) | 200 / 4.000 | 200 / 4.000 | 200 / 4.000 | 252 / 4.000 |
| Hộp số & Dẫn động | 6AT - FWD | 6AT - FWD | 6AT - FWD | 6AT - AWD |
| Kích thước mâm / lốp | 19 inch - 225/55 R19 | 19 inch - 225/55 R19 | 19 inch - 225/55 R19 | 19 inch - 225/55 R19 |
Ngoại thất Mazda CX-5 tiếp tục phát triển theo ngôn ngữ KODO đặc trưng nhưng được bổ sung các đường nét gãy gọn và trẻ trung hơn. Lưới tản nhiệt dạng tổ ong mở rộng thêm 10 mm thay cho các nan ngang trước đây, tạo điểm nhấn liền mạch với cụm đèn pha LED vuốt dài.

Đồ họa chiếu sáng của đèn định vị ban ngày được tái thiết kế sắc sảo kết hợp cản trước thể thao. Dọc thân xe là những đường dập nổi tinh tế đi cùng bộ mâm hợp kim 19 inch 5 chấu kép phủ màu xám khói cứng cáp.

Phía sau xe, cụm đèn hậu công nghệ LED đồng bộ phong cách với mặt trước. Cản sau được thu gọn tạo cảm giác thanh thoát, đi kèm cụm ống xả kép bố trí đối xứng cân đối.
Khoang cabin của Mazda CX-5 ghi điểm bằng việc sử dụng vật liệu cao cấp gồm da, ốp gỗ và các chi tiết mạ crôm sang trọng. Vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp nhiều phím bấm điều khiển, phía sau là cụm đồng hồ hiển thị màu trực quan.

Toàn bộ ghế ngồi đều được bọc da cao cấp. Ghế lái chỉnh điện đa hướng, trên các bản cao cấp có thêm tính năng nhớ vị trí và chỉnh điện ghế phụ. Hàng ghế sau có thể gập linh hoạt theo tỷ lệ 4:2:4, giúp mở rộng không gian khoang hành lý 442 lít khi cần chở đồ cồng kềnh.

Hệ thống giải trí trên xe trang bị màn hình cảm ứng 8 inch hỗ trợ AUX, USB, Bluetooth và dàn âm thanh 10 loa Bose cao cấp trên các bản cao. Ngoài ra, xe còn sở hữu hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập có cửa gió sau, gương chiếu hậu trong chống chói tự động tràn viền, màn hình hiển thị HUD và phanh tay điện tử tích hợp tính năng Auto Hold.
Mazda CX-5 cung cấp hai tùy chọn động cơ xăng SkyActiv-G cải tiến, tối ưu 15% hiệu suất đốt nhiên liệu và cải thiện 15% mô-men xoắn ở dải vòng tua thấp:

Đáng chú ý, hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao G-Vectoring Control Plus (GVC Plus) can thiệp thông minh vào cả động cơ lẫn hệ thống phanh, giúp xe chuyển hướng mượt mà, giữ thân xe ổn định và tăng độ chính xác khi vào cua.
Bên cạnh các trang bị an toàn tiêu chuẩn như hệ thống phanh ABS, EBD, EBA, kiểm soát lực kéo TCS, cân bằng điện tử DSC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và 6 túi khí, Mazda CX-5 còn nổi bật với gói công nghệ an toàn i-Activsense thế hệ mới.

Hệ thống này cung cấp loạt tính năng hỗ trợ lái vượt trội gồm: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, cảnh báo chệch làn đường (LDW), hỗ trợ giữ làn (LAS), cảnh báo điểm mù (BSM), cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA), hỗ trợ phanh thông minh trong đô thị trước/sau và camera 360 độ toàn cảnh.
Nhìn chung, Mazda CX-5 tiếp tục là lựa chọn hấp dẫn hàng đầu trong phân khúc C-SUV nhờ thiết kế thanh lịch, khả năng cách âm tốt, vận hành linh hoạt và trang bị an toàn phong phú so với tầm giá. Dù thể tích khoang hành lý 442 lít ở mức vừa phải, sự cân bằng giữa trải nghiệm lái và tính kinh tế vẫn giúp mẫu xe này duy trì sức hút mạnh mẽ tại Việt Nam.