VinFast VF 3 gây chú ý với thiết kế SUV mini vuông vức, tầm vận hành 210 km, hỗ trợ sạc nhanh và mức giá lăn bánh dễ tiếp cận từ 287 triệu đồng tại Việt Nam.
VinFast VF 3 là mẫu ô tô điện mini tiên phong mở lối cho phân khúc xe đô thị cỡ nhỏ tại thị trường Việt Nam. Kể từ khi ra mắt và mở cổng nhận đặt cọc với kỷ lục 27.649 đơn đặt hàng chỉ sau 66 giờ, dòng xe này đã khẳng định sức hút đối với tệp khách hàng tìm kiếm phương tiện cá nhân nhỏ gọn, tiết kiệm chi phí và linh hoạt trong phố đông.
Mẫu ô tô điện cỡ nhỏ của VinFast được phân phối với hai phiên bản chính là Eco và Plus. Mức giá niêm yết cạnh tranh giúp mẫu xe này dễ dàng tiếp cận số đông người tiêu dùng đang chuyển dịch sang xu hướng di chuyển thuần điện.

Bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính tham khảo tại các địa phương:
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh tại TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh tại tỉnh/thành khác (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|
| VinFast VF 3 Eco | 285 | 301 | 301 | 287 |
| VinFast VF 3 Plus | 296 | 312 | 312 | 298 |

Đáng chú ý, theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP, Chính phủ đã kéo dài chính sách miễn 100% lệ phí trước bạ cho ô tô điện chạy pin đến ngày 28/2/2027. Đồng thời, hãng xe Việt cũng chính thức dừng mô hình thuê pin từ ngày 1/3/2025 và gia hạn chính sách sạc pin công cộng miễn phí thêm 6 tháng (đến hết ngày 30/6/2027) dành cho chủ xe sở hữu pin.
Khác biệt với phần lớn các mẫu mini car có dáng vẻ mềm mại trên thị trường như Wuling Hongguang Mini EV, VinFast VF 3 khoác lên mình ngôn ngữ thiết kế cơ bắp dạng khối hộp hình học, mang hơi hướng những mẫu SUV việt dã thực thụ.

Kích thước tổng thể dài x rộng x cao của xe lần lượt đạt 3.190 x 1.679 x 1.622 mm, trục cơ sở 2.075 mm. So sánh với các mẫu xe cùng phân khúc, VF 3 vượt trội về chiều dài lẫn bề ngang, tạo dáng vẻ đầm chắc hơn. Điểm cộng lớn nhất trên thân xe nằm ở khoảng sáng gầm xe lên tới 191 mm kết hợp bộ mâm kích thước 16 inch sơn đen bóng, giúp xe tự tin leo vỉa hè hay lội qua các đoạn ngập nước đô thị.

Đầu và đuôi xe đều tạo điểm nhấn thị giác qua thanh nẹp mạ crôm cách điệu chữ V vươn dài ôm lấy cụm đèn chiếu sáng. Vòm bánh xe dập nổi bề thế kết hợp phần cản dưới màu đen mờ hoàn thiện tổng thể khỏe khoắn, nam tính.
Bước vào khoang cabin, VinFast VF 3 duy trì cách bố trí tinh giản triệt để nhằm tối ưu không gian cho 4 người ngồi. Bảng táp-lô loại bỏ hầu hết các phím bấm vật lý truyền thống, tích hợp toàn bộ điều khiển vào màn hình giải trí trung tâm 10 inch đặt nổi.

Vô-lăng có thiết kế 2 chấu vát đáy (D-cut) thể thao, phía sau tích hợp cần số điện tử tương tự phong cách các dòng xe sang. Toàn bộ ghế ngồi bọc chất liệu nỉ, hàng ghế trước chỉnh cơ 4 hướng. Dung tích khoang hành lý tiêu chuẩn đạt mức 36 lít và có thể cơi nới lên tới 285 lít khi gập hàng ghế thứ hai.

Dù là xe giá rẻ, hệ thống thông tin giải trí vẫn tích hợp kết nối Apple CarPlay và Android Auto, định vị dẫn đường, cập nhật phần mềm từ xa cùng các chế độ tiện ích như cắm trại thông qua ứng dụng quản lý xe trên điện thoại.
Cung cấp sức mạnh cho VinFast VF 3 là khối môtơ điện đặt tại cầu sau (RWD), sản sinh công suất tối đa 43 mã lực cùng mô-men xoắn cực đại 110 Nm. Xe đạt khả năng tăng tốc từ 0–50 km/h trong 5,3 giây trước khi đạt vận tốc tối đa 100 km/h, đủ độ nhạy để vượt và nhập làn nhanh trong các tuyến phố đông.

Bộ pin công nghệ LFP có dung lượng 18,64 kWh cho phép xe di chuyển quãng đường tối đa 210 km sau mỗi lần sạc đầy. Về khả năng nạp năng lượng, trụ sạc nhanh giúp xe bù từ 10% lên 70% pin trong khoảng 36 phút, trong khi cổng sạc chậm tại nhà mất khoảng 5 giờ để hoàn thành chu kỳ tương đương.
Hệ thống hỗ trợ an toàn của VF 3 được trang bị tương đối đầy đủ cho một mẫu xe cỡ nhỏ, bao gồm hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), phân phối lực phanh điện tử (EBD), cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc cùng cảm biến lùi, camera lùi và túi khí bảo vệ vị trí ghế lái.
Tuy nhiên, cấu hình thân xe 2 cửa đồng nghĩa hành khách phía sau phải gập ghế trước khi ra vào. Bên cạnh đó, không gian chở đồ chỉ thực sự phát huy khi xe chở tối đa 2 người và gập phẳng hàng ghế phía sau.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Số chỗ ngồi | 4 chỗ |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 3.190 x 1.679 x 1.622 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.075 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 191 |
| Mâm và lốp xe | Mâm 16 inch, lốp 175/75 R16 |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) |
| Công suất môtơ điện | 43 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 110 Nm |
| Tăng tốc 0–50 km/h | 5,3 giây |
| Tốc độ tối đa | 100 km/h |
| Loại pin và dung lượng | LFP, 18,64 kWh |
| Tầm hoạt động tối đa | 210 km/lần sạc |
| Thời gian sạc nhanh (10–70%) | Khoảng 36 phút |
| Màn hình trung tâm | 10 inch, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto |
| Hệ thống phanh an toàn | ABS, BA, EBD, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo |