Toyota Corolla Cross 2026 phân phối với hai phiên bản 1.8V và 1.8HEV, sở hữu diện mạo hiện đại, trang bị công nghệ an toàn hàng đầu cùng mức giá từ 820 triệu đồng.
Toyota Corolla Cross 2026 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc SUV cỡ trung tại Việt Nam nhờ sự cân bằng giữa thiết kế hiện đại, không gian rộng rãi và công nghệ vận hành tiên tiến. Được xây dựng trên nền tảng toàn cầu TNGA (Toyota New Global Architecture), Corolla Cross mang đến hai lựa chọn cấu hình động cơ gồm phiên bản máy xăng 1.8V và phiên bản Hybrid 1.8HEV, đi kèm mức giá niêm yết khởi điểm từ 820 triệu đồng.

Tại thị trường Việt Nam, Toyota Corolla Cross được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan với 7 tùy chọn màu sơn ngoại thất và 2 màu nội thất (đen hoặc đỏ). Giá lăn bánh tạm tính cập nhật mới nhất như sau:
| Phiên bản | Màu sắc | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Corolla Cross 1.8V | Màu tiêu chuẩn | 820 | 934 | 918 | 904 |
| Trắng ngọc trai | 828 | 943 | 926 | 913 | |
| Toyota Corolla Cross 1.8HEV | Màu tiêu chuẩn | 865 | 985 | 967 | 954 |
| Trắng ngọc trai | 873 | 994 | 976 | 962 |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại và ưu đãi từ đại lý.

Toyota Corolla Cross sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.460 x 1.825 x 1.620 mm, chiều dài cơ sở 2.640 mm cùng khoảng sáng gầm 161 mm. Điểm thay đổi ấn tượng nhất ở phần đầu xe là lưới tản nhiệt dạng tổ ong tràn viền hiện đại, mang âm hưởng thiết kế của các dòng xe hạng sang.
Hệ thống chiếu sáng phía trước nâng cấp lên cụm đèn LED Crystalized tích hợp đèn báo rẽ dạng dòng chảy mượt mà. Thân xe tạo nét khỏe khoắn nhờ bộ mâm kích thước 18 inch kết hợp ốp vòm bánh xe màu đen sần. Phía sau, cụm đèn hậu LED được trau chuốt lại giao diện chiếu sáng, kết hợp cùng tính năng mở cốp rảnh tay tiện lợi.

Không gian nội thất của xe tập trung vào sự thoải mái cho người dùng. Bảng táp-lô bố trí khoa học với điểm nhấn là màn hình hiển thị đa thông tin 12,3 inch phía sau vô-lăng bọc da. Màn hình giải trí trung tâm đạt kích thước 9 inch trên bản 1.8V và 10,1 inch trên bản 1.8HEV, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây.
Bên cạnh đó, cabin xe được bổ sung hàng loạt tiện nghi vượt trội như phanh tay điện tử, tự động giữ phanh (Auto Hold), cổng sạc USB-C, điều hòa tự động 2 vùng độc lập có cửa gió hàng ghế sau. Bản 1.8HEV còn sở hữu trần toàn cảnh mang lại cảm giác thoáng đãng cho hành khách. Khoang hành lý có thể tích 440 lít, đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển của gia đình.

Toyota Corolla Cross mang đến hai cấu hình sức mạnh tối ưu cho từng nhu cầu:

Bên cạnh các trang bị tiêu chuẩn như 7 túi khí, hệ thống phanh ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử VSC và camera 360 độ, Corolla Cross nổi bật với gói an toàn Toyota Safety Sense. Gói này tích hợp hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS), kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, hỗ trợ giữ làn đường (LTA), cảnh báo lệch làn (LDA) và đèn pha tự động thích ứng (AHB).

| Thông số | Toyota Corolla Cross 1.8V | Toyota Corolla Cross 1.8HEV |
|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.460 x 1.825 x 1.620 | 4.460 x 1.825 x 1.620 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.640 | 2.640 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 161 | 161 |
| Động cơ | Xăng 1.8L (138 mã lực) | Hybrid 1.8L (Xăng 97 HP + Điển 72 HP) |
| Mô-men xoắn cực đại | 172 Nm | 142 Nm (máy xăng) + 163 Nm (mô-tơ) |
| Hộp số | CVT | e-CVT |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp | 7,55 lít/100 km | 3,67 lít/100 km |
| Kích thước mâm | 18 inch | 18 inch |
| Số túi khí | 7 | 7 |
Nhìn chung, Toyota Corolla Cross 2026 vẫn là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc SUV đô thị nhờ thương hiệu bền bỉ, trang bị công nghệ phong phú và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội từ phiên bản Hybrid.