Toyota Fortuner 2026 mang đến cải tiến với động cơ Euro 5, màn hình 9 inch kết nối không dây và hệ thống Toyota Safety Sense cùng giá lăn bánh hấp dẫn.
Toyota Fortuner là mẫu SUV cỡ trung 7 chỗ nổi tiếng, phát triển trên nền tảng khung gầm chung với mẫu xe bán tải Toyota Hilux. Dòng xe này cung cấp hai tùy chọn hệ dẫn động cầu sau (RWD) hoặc hai cầu chủ động (AWD), cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ trong cùng phân khúc như Ford Everest, Hyundai Santa Fe, Mitsubishi Pajero Sport và Kia Sorento.
Ở thế hệ mới nhất, Toyota Fortuner đã được tinh giản dòng sản phẩm khi loại bỏ phiên bản số sàn, đồng thời điều chỉnh mức giá giảm từ 63 đến 120 triệu đồng so với bản tiền nhiệm. Xe bổ sung tùy chọn ngoại thất phối hai tông màu với nóc đen thể thao trên phiên bản Legender, nâng cấp tiêu chuẩn khí thải Euro 5 cùng nhiều tiện nghi công nghệ hiện đại.
Dưới đây là mức giá niêm yết cùng chi phí lăn bánh tạm tính cho từng phiên bản Toyota Fortuner cập nhật mới nhất:
| Mẫu xe | Nhiên liệu | Giá niêm yết (tỷ đồng) | Giá lăn bánh Hà Nội (tỷ đồng) | Giá lăn bánh TP.HCM (tỷ đồng) | Giá lăn bánh tỉnh khác (tỷ đồng) |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Fortuner 2.4 AT 4x2 | Dầu | 1,055 | 1,198 | 1,176 | 1,163 |
| Toyota Fortuner 2.4 AT 4x2 Legender | Dầu | 1,185 | 1,343 | 1,319 | 1,306 |
| Toyota Fortuner 2.8 AT 4x4 Legender | Dầu | 1,350 | 1,528 | 1,501 | 1,487 |
| Toyota Fortuner 2.7 AT 4x2 | Xăng | 1,155 | 1,310 | 1,286 | 1,273 |
| Toyota Fortuner 2.7 AT 4x2 Legender | Xăng | 1,290 | 1,461 | 1,435 | 1,421 |
| Toyota Fortuner 2.7 AT 4x4 | Xăng | 1,395 | 1,578 | 1,550 | 1,537 |

Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực cũng như trang bị thực tế của xe.
Toyota Fortuner 2026 duy trì ngôn ngữ thiết kế cơ bắp, sắc nét ở từng góc cạnh. Phần đầu xe gây chú ý nhờ lưới tản nhiệt tạo hình sóng lượn kết hợp hệ thống chiếu sáng full-LED hoàn toàn, bao gồm đèn pha, đèn chiếu sáng ban ngày, đèn sương mù trước và đèn hậu.

Tất cả phiên bản đều sở hữu cụm đèn tích hợp chức năng điều khiển tự động, tự động cân bằng góc chiếu và chế độ đèn chờ dẫn đường. Riêng dải đèn sương mù phía sau là trang bị độc quyền trên hai bản Legender.

Thân xe nổi bật với các đường gân dập nổi mạnh mẽ. Bộ mâm đúc hợp kim thiết kế phối hai tông màu đen - bạc thể thao có kích thước từ 17 đến 18 inch tùy theo từng phiên bản. Gương chiếu hậu sơn cùng màu thân xe, trang bị tính năng chỉnh điện, gập điện và tích hợp đèn báo rẽ dạng LED.

Bước vào bên trong, không gian nội thất của Toyota Fortuner 2026 mang lại sự thoải mái tối đa cho 7 người ngồi. Táp-lô được thiết kế trực quan, đi kèm vô-lăng 3 chấu bọc da ốp gỗ mạ bạc, cho phép điều chỉnh 4 hướng và tích hợp lẫy chuyển số tiện lợi.

Toàn bộ ghế ngồi trên xe đều bọc da cao cấp với kiểu dáng thể thao. Hàng ghế trước hỗ trợ chỉnh điện 8 hướng cho cả ghế lái lẫn ghế phụ. Hàng ghế thứ hai có thể gập 60:40 một chạm, trong khi hàng ghế thứ ba hỗ trợ gập 50:50 sang hai bên. Hệ thống điều hòa tự động hai vùng độc lập kết hợp cửa gió làm mát cho các hàng ghế sau giúp đảm bảo mức nhiệt độ lý tưởng trên mọi hành trình.

Đáng chú ý, hai phiên bản Fortuner Legender được nâng cấp màn hình giải trí trung tâm lên kích thước 9 inch (thay vì 8 inch như bản tiêu chuẩn), hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây tiện lợi.

Toyota Fortuner 2026 mang đến ba tùy chọn động cơ đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng, trong đó các bản máy dầu đã đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 khắt khe hơn:
Bên cạnh các hệ thống an toàn tiêu chuẩn như chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống phân bổ lực phanh điện tử (EBD), cân bằng điện tử (VSC), kiểm soát lực kéo (TRC) và hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), các phiên bản Fortuner 2.8L còn được trang bị gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense.

Gói công nghệ này bao gồm các tính năng tiên tiến như cảnh báo lệch làn đường, cảnh báo tiền va chạm và kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, giúp gia tăng sự an tâm cho người lái trên những cung đường xa.
Ưu điểm:
Nhược điểm: