Toyota Raize 2026 sở hữu động cơ 1.0L Turbo, khung gầm DNGA hiện đại cùng không gian nội thất rộng rãi, mang đến lựa chọn tối ưu trong phân khúc SUV cỡ A.
Toyota Raize 2026 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc SUV đô thị gầm cao cỡ A+ tại Việt Nam nhờ sự kết hợp giữa thiết kế trẻ trung, động cơ tăng áp linh hoạt và danh sách trang bị phong phú. Xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia với một phiên bản duy nhất cùng tùy chọn ngoại thất 1 tông màu hoặc 2 tông màu cá tính.
Dưới đây là mức giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho dòng xe Toyota Raize 2026 cập nhật mới nhất:

| Phiên bản / Màu sắc | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Raize (Đỏ, Đen) | 510 | 587 | 577 | 563 |
| Toyota Raize (Trắng ngọc trai) | 518 | 596 | 585 | 571 |
| Toyota Raize (2 tông màu) | 522 | 600 | 590 | 576 |
Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại thực tế tại đại lý.

Toyota Raize 2026 được phát triển trên nền tảng khung gầm DNGA-A của Daihatsu, tối ưu cấu trúc nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ cứng vững. Xe có kích thước tổng thể D x R x C lần lượt là 4.030 x 1.710 x 1.605 mm, chiều dài cơ sở đạt 2.525 mm và khoảng sáng gầm xe lên tới 200 mm, giúp xe di chuyển linh hoạt qua nhiều loại địa hình đô thị.

Diện mạo phía trước thu hút nhờ lưới tản nhiệt rộng sơn đen góc cạnh, đi kèm hệ thống chiếu sáng hoàn toàn bằng công nghệ LED. Cụm đèn pha chia 4 khoang độc đáo tạo điểm nhấn thể thao. Bên thân xe, Toyota Raize gây ấn tượng với bộ mâm 17 inch thiết kế lốc xoáy sắc sảo, kết hợp nóc xe sơn đen tương phản ở các bản 2 tông màu.

Phần đuôi xe giữ phong cách vuông vắn, cá tính với cụm đèn hậu LED nối liền qua dải trang trí màu đen bóng, cùng cánh hướng gió tích hợp đèn phanh trên cao.
Bên trong cabin, Toyota Raize 2026 tận dụng tối đa chiều dài cơ sở 2.525 mm để mang đến không gian rộng rãi cho cả hai hàng ghế. Toàn bộ ghế ngồi bọc da pha nỉ chỉnh cơ. Hàng ghế thứ hai có khoảng để chân rộng và trần xe thoáng, đồng thời có thể gập phẳng để mở rộng dung tích khoang hành lý từ 369 lít lên gần 1.200 lít.

Vị trí lái nổi bật với vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp lẫy chuyển số. Ngay phía sau là bảng đồng hồ kỹ thuật số màn hình 7 inch với 4 giao diện hiển thị tùy chỉnh. Màn hình giải trí trung tâm 9 inch đặt nổi trên táp-lô, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, đi kèm hệ thống âm thanh 6 loa, điều hòa tự động và khởi động bằng nút bấm.
Sức mạnh của Toyota Raize 2026 đến từ khối động cơ 1.0L Turbo, sản sinh công suất tối đa 98 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 140 Nm tại dải vòng tua 2.400 - 4.000 vòng/phút. Động cơ tăng áp giúp xe đạt lực kéo tốt ngay ở dải tốc độ thấp.

Đi kèm là hộp số biến thiên vô cấp kép (D-CVT) giúp chuyển số mượt mà và tối ưu mức tiêu thụ nhiên liệu. Theo thông số nhà sản xuất, Raize tiêu thụ khoảng 5,6 lít/100 km trên đường hỗn hợp, 7,0 lít/100 km trong đô thị và 4,8 lít/100 km trên đường ngoài đô thị.
Bên cạnh các hệ thống an toàn tiêu chuẩn như chống bó cứng phanh (ABS), hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), phân phối lực phanh điện tử (EBD), cân bằng điện tử (VSC) và hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), Toyota Raize 2026 được trang bị 6 túi khí.

Đặc biệt, xe sở hữu các tính năng an toàn chủ động đắt giá gồm cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, mang lại sự an tâm tối đa cho người lái khi di chuyển trong phố hẹp hay lùi xe.
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Kích thước D x R x C | 4.030 x 1.710 x 1.605 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.525 mm |
| Khoảng sáng gầm | 200 mm |
| Động cơ | 1.0L Turbo (98 hp, 140 Nm) |
| Hộp số | D-CVT (Dẫn động cầu trước FWD) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp | 5,6 lít/100 km |
| Kích thước mâm / lốp | 17 inch (205/60R17) |
| Hệ thống an toàn | 6 túi khí, ABS, EBD, VSC, TCS, cảnh báo điểm mù |
Nhìn chung, Toyota Raize 2026 là một lựa chọn đáng cân nhắc cho khách hàng mua xe lần đầu hoặc các gia đình nhỏ nhờ giá bán hợp