Hyundai Elantra thế hệ mới sở hữu thiết kế Sensual Sportiness, bổ sung bản thể thao N Line 204 mã lực cùng mức giá niêm yết khởi điểm từ 579 triệu đồng.
Hyundai Elantra thế hệ thứ 7 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc sedan hạng C tại thị trường Việt Nam khi cạnh tranh trực tiếp cùng các đối thủ như KIA K3, Mazda3, Toyota Corolla Altis và Honda Civic. Mẫu xe được lắp ráp trong nước với 4 phiên bản và 6 tùy chọn màu sắc ngoại thất gồm Đen, Trắng, Bạc, Vàng cát, Xanh và Đỏ.

Dưới đây là mức giá niêm yết cùng ước tính chi phí lăn bánh cho các phiên bản Hyundai Elantra cập nhật trong tháng 9/2026:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| 1.6 AT Tiêu chuẩn | 579 | 670 | 659 | 640 |
| 1.6 AT Đặc biệt | 639 | 738 | 725 | 706 |
| 2.0 AT Cao cấp | 699 | 805 | 791 | 772 |
| N Line | 769 | 883 | 868 | 849 |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại từ phía đại lý và có thể thay đổi tùy thuộc vào trang bị cụ thể.

Hyundai Elantra sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.675 x 1.825 x 1.440 mm cùng chiều dài cơ sở 2.720 mm và khoảng sáng gầm xe 150 mm. So với thế hệ tiền nhiệm, chiều dài cơ sở được kéo dài hơn nhằm tối ưu không gian bên trong, trong khi chiều cao hạ thấp tạo dáng dấp khí động học.

Đầu xe gây ấn tượng với cụm lưới tản nhiệt đa giác kích thước lớn, họa tiết dạng mặt cắt đá quý nối liền hệ thống đèn pha. Phiên bản tiêu chuẩn sử dụng cụm đèn Bi-Halogen, trong khi ba phiên bản cao hơn trang bị bóng Projector LED đi kèm dải đèn định vị ban ngày LED tích hợp liền mạch.

Thân xe nổi bật với các đường gân dập nổi sắc nét dạng hình học. Kích thước mâm hợp kim thay đổi linh hoạt theo từng cấu hình: 15 inch (1.6 AT Tiêu chuẩn), 16 inch (1.6 AT Đặc biệt), 17 inch (2.0 AT Cao cấp) và 18 inch trên bản N Line. Đuôi xe vuốt dốc phong cách coupe, nổi bật với cụm đèn hậu LED đồ họa chữ H nối liền xuyên suốt chiều ngang cốp sau cùng cánh khuếch tán gió thể thao.

Khoang lái Elantra hướng tới người điều khiển với bảng điều khiển trung tâm được sắp xếp liền mạch. Điểm nhấn là cặp màn hình kỹ thuật số kích thước 10,25 inch trải dài trên táp-lô ở các bản cao cấp, hỗ trợ thay đổi giao diện theo từng chế độ lái (Drive Mode).

Về mặt trang bị, mẫu sedan này sở hữu vô-lăng bọc da có tích hợp phím điều khiển và lẫy chuyển số thể thao, ghế bọc da có tính năng sưởi ấm, ghế lái chỉnh điện 10 hướng trên bản 2.0 AT và N Line. Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập kết hợp cửa gió cho hàng ghế thứ hai giúp tối ưu khả năng làm mát không gian xe.

Các tiện ích đáng chú ý khác gồm có: phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động (Auto Hold), chìa khóa thông minh Smartkey, khởi động từ xa, sạc không dây chuẩn Qi và cốp thông minh mở rảnh tay.
Hyundai cung cấp 3 cấu hình động cơ cho Elantra nhằm đáp ứng nhiều nhu cầu vận hành khác nhau:

Tất cả phiên bản đều sử dụng hệ dẫn động cầu trước (FWD), hệ thống treo trước kiểu MacPherson và treo sau dạng thanh cân bằng, đảm bảo sự ổn định khi chuyển hướng ở tốc độ cao.
Hệ thống an toàn trên Hyundai Elantra bao gồm cấu trúc khung xe sử dụng thép cường độ cao cùng nhiều trang bị chủ động và bị động: tối đa 6 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), phân phối lực phanh điện tử (EBD), cân bằng điện tử (ESC), kiểm soát thân xe (VSM), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), cảm biến áp suất lốp, cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước/sau (PAS) và camera lùi.

| Thông số kỹ thuật | 1.6 AT Tiêu chuẩn | 1.6 AT Đặc biệt | 2.0 AT Cao cấp | N Line |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.675 x 1.825 x 1.440 | 4.675 x 1.825 x 1.440 | 4.675 x 1.825 x 1.440 | 4.675 x 1.825 x 1.440 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.720 | 2.720 | 2.720 | 2.720 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 150 | 150 | 150 | 150 |
| Động cơ | I4 1.6L MPI | I4 1.6L MPI | I4 2.0L MPI | I4 1.6L Turbo |
| Công suất (hp / rpm) | 128 / 6.300 | 128 / 6.300 | 159 / 6.200 | 204 / 6.000 |
| Mô-men xoắn (Nm / rpm) | 155 / 4.850 | 155 / 4.850 | 193 / 4.000 | 265 / 1.500–5.400 |
| Hộp số | 6 AT | 6 AT | 6 AT | 7 DCT |
| Mức tiêu thụ đường hỗn hợp | 7,0 lít/100 km | 7,0 lít/100 km | 7,0 lít/100 km | 5,83 lít/100 km |
| Số túi khí | 2 | 6 | 6 | 6 |
Nhìn chung, với thiết kế ngoại hình đột phá, danh sách trang bị công nghệ phong phú cùng sự đa dạng về các tùy chọn động cơ, Hyundai Elantra tiếp tục là một trong những lựa chọn sedan hạng C đáng cân nhắc trong tầm giá từ 579 đến 769 triệu đồng.