MG ZS 2026 tiếp tục duy trì thế mạnh giá bán dễ tiếp cận từ 518 triệu đồng, đi kèm ưu đãi lệ phí trước bạ đến 58 triệu đồng cùng khoang nội thất tiện nghi.
Phân khúc SUV đô thị cỡ B tại Việt Nam luôn chứng kiến sự cạnh tranh quyết liệt giữa các tên tuổi lớn. Trong bối cảnh đó, MG ZS 2026 tiếp tục tạo dựng chỗ đứng vững chắc nhờ lợi thế xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, hàm lượng trang bị dồi dào và đặc biệt là mức giá khởi điểm dễ tiếp cận nhất phân khúc.
Tại thị trường trong nước, mẫu gầm cao này được nhà phân phối mang đến 3 phiên bản gồm STD+, COM+ và LUX+ cùng 4 tùy chọn màu sắc ngoại thất: Trắng, Đỏ, Đen và Bạc. Nhằm gia tăng sức ép lên các đối thủ cùng tầm giá, chương trình ưu đãi tháng 9/2026 hỗ trợ tới 100% lệ phí trước bạ, tương đương mức giảm trực tiếp lên tới 58 triệu đồng tiền mặt cùng lãi suất vay 0% trong 12 tháng đầu cho các xe sản xuất năm 2025.

Mức giá niêm yết cạnh tranh giúp chi phí lăn bánh của MG ZS thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung các dòng SUV hạng B tại Việt Nam:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh tạm tính Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh tạm tính TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu đồng) | Chương trình ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| MG ZS 1.5 STD+ | 518 | 602 | 591 | 572 | Tặng lệ phí trước bạ 52 triệu đồng, hỗ trợ lãi suất vay 0% trong 12 tháng đầu |
| MG ZS 1.5 2WD LUX+ | 588 | 680 | 668 | 649 | Tặng lệ phí trước bạ 58 triệu đồng, hỗ trợ lãi suất vay 0% trong 12 tháng đầu |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các khuyến mại bổ sung tại đại lý và có thể thay đổi tùy thuộc vào từng địa phương cũng như trang bị cụ thể của xe.

MG ZS 2026 duy trì ngôn ngữ thiết kế năng động với kích thước tổng thể chiều dài x rộng x cao lần lượt đạt 4.323 x 1.809 x 1.653 (mm) cùng chiều dài cơ sở 2.585 mm. Khoảng sáng gầm xe ở mức 170 mm, đủ linh hoạt để vượt qua các điều kiện đường sá gồ ghề hoặc vỉa hè đô thị.

Khu vực đầu xe gây ấn tượng với mặt ca-lăng lục giác họa tiết 3D sơn đen bóng viền mạ crom khỏe khoắn. Hệ thống đèn chiếu sáng chính ứng dụng công nghệ LED Projector Headlight tự động bật/tắt trên bản cao cấp, đi kèm dải đèn định vị ban ngày LED dạng móc câu sắc sảo. Cụm đèn sương mù đặt thấp trong hốc gió góc cạnh tạo nên điểm nhấn cân đối cho tổng thể phần đầu.

Dọc thân xe, bản cao cấp nổi bật với bộ mâm hợp kim 17 inch tạo hình cánh hoa hai tông màu, kết hợp bộ lốp 215/55R17 (các bản tiêu chuẩn sử dụng mâm 16 inch). Đuôi xe hoàn thiện liền mạch nhờ cụm đèn hậu LED đồ họa khói mờ thời thượng, cản sau thiết kế thể thao tích hợp chụp ống xả giả mạ bạc đối xứng.
Khoang cabin của MG ZS 2026 được bài trí theo hướng tối giản nhưng chú trọng tính tiện dụng. Khu vực táp-lô bố trí màn hình thông tin giải trí cảm ứng 10,1 inch đặt nổi, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto mượt mà. Vô-lăng bọc da vát đáy D-Cut thể thao tích hợp đầy đủ các phím điều khiển chức năng, phía sau là cụm đồng hồ kết hợp màn hình màu đa thông tin sắc nét.

Đáng chú ý, hệ thống điều hòa trên xe trang bị màng lọc bụi mịn PM2.5 bảo vệ sức khỏe người ngồi trong xe, cụm điều khiển thiết kế dạng phím bấm liền mạch thay cho dạng núm xoay cơ trước đây. Hàng ghế sau cũng sở hữu cửa gió riêng biệt, giúp làm mát nhanh chóng toàn bộ không gian nội thất.

Toàn bộ ghế ngồi bọc da tiêu chuẩn, trong đó ghế lái trên bản LUX+ hỗ trợ chỉnh điện 6 hướng tiện lợi. Không gian để chân và khoảng trần xe ở hàng ghế thứ hai tương đối rộng rãi đối với hành khách có chiều cao trung bình. Thể tích khoang hành lý đạt 359 lít và có thể mở rộng linh hoạt nhờ hàng ghế sau gập theo tỷ lệ 60/40.

Dưới nắp ca-pô, MG ZS 2026 trang bị động cơ xăng 4 xi-lanh DOHC 1.5L NSE hút khí tự nhiên, sản sinh công suất tối đa 112 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 150 Nm tại 4.500 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới các bánh trước thông qua hộp số tự động vô cấp CVT có chế độ thể thao giả lập 8 cấp số.
Hệ thống lái trợ lực điện cung cấp 3 chế độ tùy biến: Thông thường, Đô thị và Thể thao, cho cảm giác vần vô-lăng nhẹ nhàng khi luồn lách phố đông hoặc đầm chắc trên cao tốc. Theo số liệu công bố, mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình hỗn hợp của xe dao động từ 6,3 đến 6,59 lít/100 km, trong khi cung đường ngoài đô thị tiết kiệm ở mức 5,3 đến 6,4 lít/100 km.
Hệ thống an toàn trên MG ZS 2026 được đánh giá cao so với mức giá bán. Xe sở hữu hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA), phân phối lực phanh điện tử (EBD), cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo (TCS), hỗ trợ khởi hành ngang dốc, hỗ trợ đổ đèo, cảm biến lùi và phanh tay điện tử kèm tính năng giữ phanh tự động.

Phiên bản cao cấp LUX+ được bổ sung 6 túi khí an toàn và hệ thống camera 360 độ hiển thị giả lập 3D sắc nét, hỗ trợ tối đa cho người lái khi ghép xe vào các vị trí chật hẹp.
| Thông số | MG ZS STD+ | MG ZS COM+ | MG ZS LUX+ |
|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.323 x 1.809 x 1.653 | 4.323 x 1.809 x 1.653 | 4.323 x 1.809 x 1.653 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.585 | 2.585 | 2.585 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 | 170 | 170 |
| Động cơ | Xăng 1.5L NSE DOHC 4 xi-lanh | Xăng 1.5L NSE DOHC 4 xi-lanh | Xăng 1.5L NSE DOHC 4 xi-lanh |
| Công suất cực đại | 112 mã lực tại 6.000 vòng/phút | 112 mã lực tại 6.000 vòng/phút | 112 mã lực tại 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 150 Nm tại 4.500 vòng/phút | 150 Nm tại 4.500 vòng/phút | 150 Nm tại 4.500 vòng/phút |
| Hộp số | CVT (giả lập 8 cấp) | CVT (giả lập 8 cấp) | CVT (giả lập 8 cấp) |
| Dẫn động | Cầu trước (2WD) | Cầu trước (2WD) | Cầu trước (2WD) |
| Kích thước mâm lốp | 215/60R16 | 215/60R16 | 215/55R17 |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Không | Có |
| Số lượng túi khí | 2 | 4 | 6 |
| Camera quan sát | Camera lùi | Camera lùi | Camera 360 độ |
Nhìn chung, MG ZS 2026 là phương án đáng cân nhắc dành cho những khách hàng tìm kiếm một mẫu SUV đô thị rộng rãi, ngoại hình hiện đại cùng danh sách trang bị tiện nghi phong phú trong tầm tài chính dưới 600 triệu đồng. Dù động cơ 1.5L có sức kéo ở mức vừa phải và khả năng cách âm chưa thực sự vượt trội ở dải tốc độ cao, mức giá bán hấp dẫn cùng các gói ưu đãi lệ phí trước bạ vẫn biến dòng xe này thành đối thủ đáng gờm tại phân khúc SUV hạng B.