Không chỉ là “ký ức của quá khứ”, di sản văn hóa là nguồn lực quan trọng để xây dựng bản sắc và tạo nền tảng phát triển bền vững. Với Đà Nẵng, vùng đất hội tụ nhiều lớp trầm tích lịch sử, khảo cổ học đang trở thành một lĩnh vực mang ý nghĩa chiến lược trong quản trị đô thị và bảo tồn di sản.

Việc UBND thành phố Đà Nẵng thống nhất chủ trương nghiên cứu lập Quy hoạch khảo cổ học thời kỳ 2026 - 2035, tầm nhìn đến năm 2055 được xem là bước đi đột phá, lần đầu tiên đưa khảo cổ học trở thành cấu phần quan trọng trong quy hoạch phát triển đô thị của thành phố. Đó là cam kết gìn giữ hồn cốt đô thị trước sự phát triển, đánh dấu sự chuyển mình từ tư duy “cứu hộ” sang “quản trị chủ động” kho tàng di sản ngàn năm.
Xuyên suốt dòng chảy lịch sử, vùng đất Quảng Nam - Đà Nẵng luôn giữ vị thế của một trung tâm giao thoa văn hóa, kinh tế trọng yếu. Dưới lăng kính khảo cổ học, Đà Nẵng là một bảo tàng địa tầng khổng lồ, nơi lưu giữ sự chồng xếp liên tục của nhiều lớp trầm tích văn hóa cốt lõi.
Bắt đầu là những dấu tích sơ kỳ thời đại đá mới cách đây 5.000 - 6.000 năm tại Bàu Dũ, các di chỉ tiền Sa Huỳnh tiêu biểu như Bãi Ông, Bàu Trám, vườn đình Khuê Bắc có niên đại 3.000 - 3.500 năm. Xã hội Sa Huỳnh tại đây đã phát triển rực rỡ, để lại mạng lưới di tích dày đặc như Phú Hòa, Tam Mỹ, Hậu Xá, An Bang, Gò Đình, Lai Nghi, Lạc Câu... minh chứng cho một trung tâm thương mại hàng hải sầm uất từ thời tiền - sơ sử.
Tiếp nối là sự hiện diện của nền văn minh Champa huy hoàng với quần thể di tích Mỹ Sơn, Trà Kiệu, Chiêm Sơn, Đồng Dương, Phong Lệ, Cấm Mít, Quá Giáng, Khương Mỹ, Bằng An, Chiên Đàn… Đặc biệt, những cuộc khai quật tại Vườn Đình Khuê Bắc và Gò Cấm đã làm sáng tỏ câu hỏi lớn của giới học thuật khi chứng minh được sự phát triển liên tục từ văn hóa Sa Huỳnh lên Champa trên cùng một dải đất.
Chạy dài đến thời kỳ Đại Việt và cận hiện đại, hệ thống thương cảng, công trình phòng thủ như Thành Điện Hải, An Hải hay Hải Vân quan đã dệt nên bức tranh hoàn chỉnh về vị thế tiền đồn chiến lược của Đà Nẵng.
Không chỉ dưới lòng đất, đáy biển Đà Nẵng cũng đang lưu giữ một kho tàng di sản vô giá. Nằm trên tuyến hàng hải quốc tế kết nối Đông Á với Đông Nam Á và Ấn Độ Dương suốt hàng nghìn năm, vùng biển từ Sơn Trà, Nam Ô đến Cù Lao Chàm từng là nơi tàu buôn các nước qua lại tấp nập. Những con tàu mang theo gốm sứ, tơ lụa, gia vị, kim loại quý và các sản vật phương Đông đã góp phần hình thành mạng lưới thương mại biển rộng lớn bậc nhất khu vực.

Minh chứng tiêu biểu là con tàu cổ phát hiện ngoài khơi Cù Lao Chàm vào cuối những năm 1990. Cuộc khai quật khảo cổ học dưới nước được đánh giá là một trong những dự án khảo cổ biển quy mô lớn nhất Đông Nam Á thời điểm đó, thu hồi hàng trăm nghìn hiện vật gốm sứ thế kỷ 15. Không chỉ mang giá trị kinh tế hay nghệ thuật, tàu cổ Cù Lao Chàm còn cung cấp những bằng chứng sống động về vị thế của miền Trung Việt Nam trên Con đường Tơ lụa trên biển và mạng lưới giao thương quốc tế thời trung đại.
Các nghiên cứu gần đây cho thấy vùng biển Đà Nẵng và khu vực phụ cận vẫn còn tiềm ẩn nhiều di sản văn hóa dưới nước chưa được nhận diện đầy đủ. Đây chính là “bảo tàng chìm” đặc biệt mà quy hoạch khảo cổ học cần hướng tới nghiên cứu, bảo vệ và phát huy giá trị trong tương lai.
Hơn một thế kỷ qua, giới khoa học đã phát hiện trên địa bàn thành phố hơn 300 di tích, địa điểm và dấu tích khảo cổ phân bố từ vùng núi, đồng bằng đến ven biển và hải đảo. Thế nhưng, một nghịch lý đang tồn tại: cho đến nay, toàn thành phố chỉ có vỏn vẹn 20 di tích khảo cổ được xếp hạng. Trong đó, chỉ có 1 di tích quốc gia đặc biệt (Phật viện Đồng Dương), 4 di tích cấp quốc gia và 15 di tích cấp tỉnh, thành phố. Con số khiêm tốn này hoàn toàn chưa phản ánh đúng quy mô và tầm vóc của không gian khảo cổ học Đà Nẵng.
Nhìn từ thực tiễn công tác quản lý những năm qua, có không ít thử thách trong việc chủ động kiểm soát không gian di sản. Đã có những di tích, địa điểm khảo cổ chỉ được phát hiện một cách tình cờ khi các dự án xây dựng bắt đầu triển khai.

Điều này đòi hỏi những người làm công tác văn hóa phải dồn sức tiến hành các cuộc khai quật khẩn cấp nhằm kịp thời gìn giữ những mảnh ghép lịch sử, nỗ lực dung hòa giữa bảo tồn và tiến trình hiện đại hóa đô thị. Bên cạnh đó, khi hệ thống cơ sở dữ liệu số chưa hoàn toàn đồng bộ và cơ chế phối hợp liên ngành vẫn cần được thắt chặt hơn, công tác bảo tồn đôi khi vẫn gặp những giới hạn nhất định, đặt ra yêu cầu cấp thiết về một hành lang bảo vệ di sản từ sớm và từ xa.
Nhận thức sâu sắc về giá trị vô giá của hệ thống di tích dưới lòng đất trước áp lực phát triển, những tháng đầu năm 2026, thành phố Đà Nẵng đã có những định hướng kịp thời và mang tầm chiến lược nhằm cụ thể hóa việc thực thi Luật Di sản văn hóa năm 2024 cùng Nghị định số 208/2025/NĐ-CP của Chính phủ. Do đó, Đà Nẵng đã khởi động nhiệm vụ lập Quy hoạch khảo cổ học.
Theo định hướng chủ trương vừa được thông qua, bản quy hoạch thời kỳ 2026 - 2035, tầm nhìn đến năm 2055, khi hoàn thiện, được kỳ vọng sẽ vượt ra khỏi khuôn khổ của một tập tài liệu thống kê thông thường. Đây sẽ là một quy hoạch mang tính chất kỹ thuật, chuyên ngành, đóng vai trò như một cơ sở pháp lý quan trọng.
Dự kiến lần đầu tiên, một hệ thống bản đồ số hóa tỷ lệ 1:500 - 1:2.000 về không gian địa tầng sẽ được thiết lập bài bản trên toàn thành phố, bao trùm từ đất liền vươn ra vùng biển, hải đảo. Chương trình này hướng tới việc khoanh định rõ ràng các khu vực cần bảo vệ, phân cấp tiềm năng, qua đó trở thành căn cứ khoa học vững chắc trong công tác quản lý đất đai, cấp phép xây dựng và đánh giá tác động dự án.
Ý nghĩa chiến lược của nhiệm vụ lập quy hoạch này chính là tạo tiền đề cho sự chuyển đổi mô hình từ “khảo cổ học phản ứng” sang “khảo cổ học dự báo và phòng ngừa”. Thay vì phải đối mặt và xử lý những tình huống phát sinh bất ngờ tại hiện trường thi công, việc triển khai quy hoạch sẽ giúp thiết lập cơ chế nhận diện và kiểm soát từ sớm, tích hợp hữu cơ yêu cầu bảo tồn vào chiến lược phát triển không gian chung của toàn đô thị”.
Quy hoạch này sẽ là bước chuẩn bị quan trọng cho các mô hình quản lý tiên tiến như bảo tồn tại chỗ, xây dựng các công viên khảo cổ, hay thiết lập những cấu trúc bảo tàng ngoài trời. Nhờ đó, lịch sử sẽ không còn bị bó hẹp trong những tủ kính trưng bày, mà sẽ hiện diện một cách tráng lệ, sống động ngay trong không gian sinh hoạt của người dân, trở thành nguồn mạch vô tận nuôi dưỡng công nghiệp văn hóa và du lịch di sản.
Việc xây dựng Quy hoạch khảo cổ học hôm nay, xét đến cùng, không chỉ là câu chuyện của ngành văn hóa hay của những nhà khảo cổ. Đó là cách thành phố lựa chọn ứng xử với lịch sử của mình trong quá trình phát triển.
Bởi, mỗi lớp trầm tích bị mất đi là một phần ký ức không thể phục hồi; mỗi di tích được gìn giữ là thêm một cơ hội để thế hệ mai sau hiểu về cội nguồn của vùng đất nơi họ đang sống.