ĐNO - Nhiều sản phẩm địa phương của thành phố Đà Nẵng vẫn gặp khó trong việc mở rộng đầu ra dù có tiềm năng thị trường. Thực tiễn này đặt ra yêu cầu về cơ chế kết nối hiệu quả giữa doanh nghiệp, thị trường và các chính sách hỗ trợ.
.jpg)
Những “điểm chạm” thị trường
Dạo chợ đêm Sơn Trà, các gian hàng sản phẩm địa phương hầu như luôn đông khách, từ cà phê rang xay, đồ thủ công mỹ nghệ đến các đặc sản vùng miền. Nhiều quầy thậm chí phải hẹn giao sau do du khách mua với số lượng lớn để làm quà.
Ông Nguyễn Doãn Đông, Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty CP DHTC Đa Năng - đơn vị đầu tư và vận hành chợ đêm Sơn Trà cho biết các sản phẩm thủ công và đặc trưng địa phương tại khu gian hàng OCOP luôn nằm trong nhóm được du khách quan tâm, mua sắm nhiều.
Theo ông Đông, những tín hiệu tích cực này phản ánh tiềm năng lớn của sản phẩm địa phương khi có không gian tiêu thụ phù hợp và được tổ chức bài bản. Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào một vài điểm bán riêng lẻ, doanh nghiệp khó mở rộng thị trường và phát triển bền vững. Do đó, cần một thương hiệu chung để tạo lực đỡ, đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ.
Từ góc nhìn ngành du lịch, ông Võ Văn Anh, Chủ tịch Chi hội Hướng dẫn viên du lịch Đà Nẵng, cho rằng việc xây dựng và định vị thương hiệu sản phẩm phục vụ du lịch là cần thiết. Bởi sản phẩm địa phương giữ vai trò quan trọng trong việc kéo dài chuỗi giá trị và gia tăng mức chi tiêu của du khách.
.jpg)
Ông Anh cho hay, nhiều sản phẩm Việt Nam có mặt tại các siêu thị ở châu Âu và Mỹ. Tuy nhiên, dấu ấn riêng của sản phẩm Đà Nẵng chưa rõ nét, trong khi khả năng tiếp cận du khách còn hạn chế.
Với các sản phẩm đặc trưng như sâm Ngọc Linh, việc thiếu thông tin rõ ràng về tiêu chuẩn và nguồn gốc khiến người mua khó phân biệt đâu là sản phẩm chính gốc, đâu là hàng “na ná”. Tương tự, đá mỹ nghệ Non Nước lâu nay cũng bị ảnh hưởng bởi tình trạng hàng nhập khẩu “đội lốt” sản phẩm địa phương.
Bên cạnh đó, nhiều sản phẩm truyền thống như: lụa Mã Châu, may đo Hội An, mộc Kim Bồng, đúc đồng Phước Kiều, trầm hương hay quế dù đã có danh tiếng, nhưng chưa được khai thác hiệu quả trong chuỗi sản phẩm du lịch.
Theo ông Anh, nếu không làm rõ tiêu chuẩn, nguồn gốc và cách khai thác trong chuỗi du lịch, niềm tin thị trường và giá trị thương hiệu sẽ bị ảnh hưởng. “Vấn đề không nằm ở chất lượng mà ở cách làm thương hiệu và định vị sản phẩm”, ông Anh nhận định.
Ông Anh đề xuất thành phố phát huy vai trò “nhạc trưởng” trong xúc tiến thị trường, từ việc làm việc với các nền tảng thương mại điện tử để hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ mở gian hàng, tổ chức các đợt bán hàng tập trung, đến triển khai truyền thông theo chương trình chung.
Song song, hoạt động xúc tiến cần được đổi mới theo hướng truyền thông số, gắn chặt với du lịch nhằm mở rộng đầu ra cho sản phẩm địa phương.
Theo ông Anh, du lịch là kênh lan tỏa đặc biệt quan trọng, khi du khách không chỉ là người mua mà còn trở thành “đại sứ truyền miệng” cho sản phẩm địa phương. Trước mắt, có thể tổ chức các quầy giới thiệu những sản phẩm đã được thành phố công nhận tại siêu thị, chợ du lịch, trung tâm mua sắm, những không gian du khách dễ tiếp cận và ghi nhớ.
Vai trò dẫn dắt của thành phố
Dù thị trường cho thấy những tín hiệu tích cực tại một số điểm bán, phần lớn doanh nghiệp sản xuất tại Đà Nẵng vẫn gặp khó trong việc mở rộng thị trường và xây dựng đầu ra bền vững.
Đặc biệt, với nhóm doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ - lực lượng chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế địa phương, việc tiếp cận thị trường chủ yếu vẫn dựa vào nỗ lực tự thân.
Ông Nguyễn Thanh Phước, Công ty TNHH Keo dán vải nhám Bá Lộc (Khu công nghiệp Hòa Khánh), cho biết hơn 20 năm hoạt động, doanh nghiệp chủ yếu tự xoay xở trong quá trình phát triển, thiếu cơ chế đồng hành hay hệ sinh thái hỗ trợ bài bản.
Theo ông Phước, đây là thực trạng chung của nhiều doanh nghiệp sản xuất tại Đà Nẵng. Vì vậy, việc thành phố bàn thảo xây dựng nhãn hiệu “Made in Đà Nẵng” được cộng đồng doanh nghiệp kỳ vọng sẽ tạo định hướng chung, hỗ trợ thiết thực cho doanh nghiệp địa phương cũng như xây dựng niềm tin với đối tác, người tiêu dùng.
Cùng chung mối quan tâm, bà Trần Thị Diệu Anh, thành viên Mạng lưới Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo Đà Nẵng chia sẻ, việc hoàn tất các thủ tục liên quan đến nhãn hiệu hiện nay mất nhiều thời gian.
Riêng doanh nghiệp của bà gần hai năm mới hoàn tất hồ sơ đăng ký. Do đó, bà cho rằng xây dựng nhãn hiệu “Made in Đà Nẵng” cần có lộ trình rõ ràng ngay từ đầu, tránh triển khai kéo dài, thiếu điểm nhấn.
Theo bà Diệu Anh, có thể cân nhắc mô hình hai tầng nhãn hiệu. Tầng cơ bản là “Made in Đà Nẵng”, kế thừa dữ liệu từ các doanh nghiệp đã được công nhận là doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo và doanh nghiệp tiêu biểu của thành phố, với điều kiện có hoạt động và tạo giá trị thực tại Đà Nẵng.
Sau thời gian vận hành, nhãn hiệu có thể phát triển lên mức “Made in Đà Nẵng - Premium”; trong đó, ngoài thẩm định của cơ quan quản lý Nhà nước, cần bổ sung cơ chế đánh giá từ người tiêu dùng để phản ánh đúng chất lượng và trải nghiệm thị trường.
Theo bà Diệu Anh, yếu tố then chốt là lợi ích cụ thể mà doanh nghiệp nhận được khi tham gia chương trình, từ cơ chế bảo hộ thương hiệu, hỗ trợ phát triển đến khả năng được ưu tiên trong mua sắm công.
“Chỉ khi lợi ích rõ ràng, thiết thực, chương trình mới có thể thu hút sự tham gia rộng rãi của doanh nghiệp”, bà Anh nhấn mạnh.
Theo bà Trần Thị Bích Thủy, Giám đốc Trung tâm kinh doanh hàng thời trang Hòa Thọ, để nhãn hiệu “Made in Đà Nẵng” thực sự có giá trị, điều quan trọng là xây dựng hệ tiêu chí minh bạch, thống nhất về sản xuất, chất lượng và tuân thủ pháp lý. Khi tiêu chí rõ ràng và được thực thi nghiêm túc, thương hiệu chung sẽ trở thành sự bảo chứng uy tín đối với người tiêu dùng.
Theo bà Thủy, vai trò dẫn dắt của thành phố trong công tác truyền thông, quảng bá là cần thiết; từ việc tích hợp thương hiệu vào các hoạt động xúc tiến thương mại, du lịch đến ưu tiên sử dụng sản phẩm “Made in Đà Nẵng” trong mua sắm công và quà tặng sự kiện.
Trong bối cảnh kinh tế số, việc xây dựng sàn thương mại điện tử hoặc chuyên trang “Made in Đà Nẵng” trên các nền tảng lớn, với sự bảo trợ của chính quyền là hướng đi phù hợp.
Ở góc độ quản lý Nhà nước, bà Lê Thị Kim Phương, Giám đốc Sở Công Thương thành phố Đà Nẵng cho biết, đề án “Made in Đà Nẵng” đang tiếp tục được hoàn thiện với các nội dung then chốt, từ chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ, định vị nhóm sản phẩm ưu tiên, làm rõ khái niệm “sản xuất tại Đà Nẵng” đến mô hình công - tư trong vận hành và các kênh tiêu thụ cụ thể.
Không chỉ cần một nhãn hiệu, sản phẩm Đà Nẵng còn cần một hệ sinh thái kết nối từ doanh nghiệp đến thị trường và người tiêu dùng. Chỉ khi những “điểm chạm” ấy được thiết kế thống nhất, “Made in Đà Nẵng” mới hiện diện thực chất trong đời sống tiêu dùng.
Mua sắm công - đòn bẩy chính sách cho sản phẩm địa phương
Mua sắm công được xem là công cụ quan trọng tạo đầu ra ổn định cho sản phẩm địa phương, nhất là trong bối cảnh xây dựng thương hiệu “Made in Đà Nẵng”.
Khi các sản phẩm đã được thẩm định, chứng nhận rõ ràng và được ưu tiên trong mua sắm công, không chỉ giúp doanh nghiệp có đơn hàng ban đầu, tạo niềm tin thị trường, mà còn mở ra cơ hội tiếp cận thị trường cho doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã và hộ sản xuất.
Việc các cơ quan, đơn vị công lập ưu tiên sử dụng sản phẩm địa phương sẽ thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư nâng cao chất lượng, mở rộng quy mô, qua đó đưa “Made in Đà Nẵng” thực sự trở thành đòn bẩy chính sách, gắn thương hiệu với tiêu thụ bền vững.