Giá cà phê hôm nay 3/10 giảm mạnh cả trong nước và thế giới. Tây Nguyên chứng kiến giá giảm 2.000-2.500 đồng/kg, trong khi London và New York đỏ sàn.
Thị trường cà phê nhân xô tại Tây Nguyên gần đây cho thấy một xu hướng giảm giá so với kỳ báo cáo trước. (Các số liệu được tính toán dựa trên giá FOB toàn cầu, cộng thêm chi phí vận chuyển và tỷ giá VND/USD). Đợt giảm giá này có thể là tín hiệu cho thấy thị trường đang chịu áp lực điều chỉnh hoặc nhu cầu thu mua đang chững lại.
Các tỉnh Tây Nguyên đồng loạt ghi nhận những bước giảm đáng kể, với Đắk Nông hiện giữ mức giá cao nhất, mặc dù cũng nằm trong đà giảm chung.
Tại Gia Lai, giá cà phê giảm mạnh nhất với mức 2.500 đồng, thiết lập mức giá tại đây là 115.000 đồng/kg. Đây là mức giảm sâu nhất được ghi nhận.
Đắk Nông cũng chứng kiến mức giảm 2.300 đồng, nhưng vẫn giữ mức giá cao nhất khu vực là 115.600 đồng/kg.
Đắk Lắk và Lâm Đồng có sự điều chỉnh đồng đều, lần lượt giảm 2.200 đồng/kg và 2.000 đồng/kg. Giá trung bình tại Đắk Lắk hiện là 115.500 đồng/kg, trong khi Lâm Đồng đạt mức 114.500 đồng/kg.
Ở thị trường trong nước, giá cà phê nhân xô tại các tỉnh Tây Nguyên cũng đồng loạt giảm so với kỳ trước, với mức giảm dao động từ 2.000 đến 2.500 đồng/kg. Đắk Nông vẫn giữ mức giá cao nhất khoảng 115.600 đồng/kg, trong khi Gia Lai ghi nhận mức giảm sâu nhất còn 115.000 đồng/kg.

Sự điều chỉnh giảm giá này phản ánh tác động từ thị trường thế giới cũng như áp lực điều chỉnh do nguồn cung dồi dào hơn và nhu cầu thu mua trong nước có phần chững lại. Ngoài ra, mưa lớn do ảnh hưởng của bão Bualoi đã gây ngập lụt tại một số nông trại và tuyến đường vận chuyển, làm gián đoạn thu hoạch và lưu thông hàng hóa, tuy thiệt hại hiện vẫn đang được đánh giá sơ bộ.
Trên sàn giao dịch London, giá cà phê trực tuyến Robusta đã đồng loạt giảm rất mạnh trên tất cả các kỳ hạn trong phiên giao dịch gần nhất. Sự điều chỉnh giảm đột biến này thể hiện áp lực bán lớn và sự điều chỉnh của thị trường, đẩy giá cà phê trực tuyến Robusta xuống mức thấp hơn trên thị trường toàn cầu.
Cụ thể, các hợp đồng giao dịch đã ghi nhận mức giảm trưởng phần trăm đáng kể, xấp xỉ -1.28% đến -1.83%:
Hợp đồng giao kỳ hạn tháng 11/25 đóng cửa ở mức 4.322 USD/tấn, giảm 81 USD/tấn (tương đương -1.83%). Đây là mức giảm sâu nhất.
Hợp đồng giao kỳ hạn tháng 1/26 cũng ghi nhận mức giảm 63 USD/tấn, chốt phiên tại 4.325 USD/tấn (tương đương -1.43%).
Các kỳ hạn còn lại cũng giảm mạnh:
Kỳ hạn tháng 3/26 có giá khớp là 4.281 USD/tấn, giảm 57 USD/tấn (tương đương -1.30%).
Kỳ hạn tháng 5/26 đóng cửa ở mức 4.242 USD/tấn, giảm 56 USD/tấn (tương đương -1.29%).
Kỳ hạn tháng 7/26 đóng cửa ở mức 4.207 USD/tấn, giảm 55 USD/tấn (tương đương -1.28%).
Trên sàn giao dịch New York, giá cà phê Arabica đã ghi nhận sự giảm rất mạnh trên tất cả các hợp đồng giao hàng trong phiên giao dịch gần nhất. Mức giảm này cho thấy áp lực bán đáng kể và sự điều chỉnh của thị trường đối với cà phê Arabica trong tương lai, với biên độ giảm đạt gần -1.50% ở các kỳ hạn.
Hợp đồng giao kỳ hạn tháng 12/25 giảm 5.80 US cent/pound (tương đương -1.50%), chốt phiên ở mức 378.10 US cent/pound.
Hợp đồng giao kỳ hạn tháng 3/26 cũng tiếp tục xu hướng giảm, giảm 5.60 US cent/pound (tương đương -1.51%), đạt mức 362.45 US cent/pound.
Kỳ hạn tháng 5/26 giảm 5.60 US cent/pound, có giá khớp là 351.45 US cent/pound (tương đương -1.56%).
Kỳ hạn tháng 7/26 giảm 5.40 US cent/pound, đạt 340.85 US cent/pound (tương đương -1.55%).
Đáng chú ý, hợp đồng giao kỳ hạn tháng 9/26 ghi nhận mức giảm 5.15 US cent/pound (tương đương -1.53%), đạt 329.80 US cent/pound.
Sự sụt giảm này chủ yếu do đồng Real của Brazil giảm xuống mức thấp nhất trong 2,5 tuần so với USD, khiến các nhà sản xuất Brazil đẩy mạnh bán ra để xuất khẩu. Đồng thời, tồn kho cà phê arabica và robusta được giám sát bởi ICE đều giảm xuống mức thấp kỷ lục, tạo áp lực bán ra trên thị trường kỳ hạn. Bên cạnh đó, quyết định giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã làm dòng vốn đầu tư dịch chuyển, thúc đẩy hoạt động bán ra trên các sàn hàng hóa, trong đó có cà phê.
Ngoài ra, triển vọng nguồn cung cà phê trên thế giới được cải thiện rõ rệt, đặc biệt là từ Việt Nam và Brazil, với điều kiện thời tiết thuận lợi và đầu tư tăng. Sản lượng cà phê robusta của Brazil đang có xu hướng tăng mạnh, dự kiến có thể vượt Việt Nam trở thành quốc gia sản xuất robusta lớn nhất thế giới vào năm 2025.
Việt Nam cũng dự kiến sản lượng robusta niên vụ 2025-2026 đạt khoảng 30 triệu bao. Sự gia tăng sản lượng robusta được thúc đẩy bởi khả năng thích ứng tốt với biến đổi khí hậu và nhu cầu toàn cầu ngày càng tăng. Tuy nhiên, nhu cầu tiêu thụ cà phê lại có dấu hiệu chững lại do giá cà phê trước đó đã ở mức khá cao, khiến các nhà rang xay và chế biến trì hoãn mua vào, chờ đợi giá điều chỉnh.
Về triển vọng tương lai, trong ngắn hạn, giá cà phê thế giới khả năng tiếp tục chịu áp lực giảm do nguồn cung từ vụ thu hoạch mới tại Brazil và Việt Nam dự báo sẽ tăng, trong khi nhu cầu tiêu thụ vẫn còn chững lại. Tuy nhiên, tồn kho cà phê toàn cầu đang ở mức thấp sẽ hạn chế đà giảm sâu và có thể giúp giá phục hồi khi nhu cầu tăng lên vào mùa lễ hội cuối năm.
Trong trung và dài hạn, sản lượng robusta của Brazil dự kiến sẽ tiếp tục tăng mạnh nhờ khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và sự mở rộng diện tích trồng có tưới tiêu, trong khi sản lượng arabica có thể chịu ảnh hưởng tiêu cực do nhiệt độ tăng và lượng mưa giảm. Các yếu tố như biến đổi khí hậu, chi phí đầu vào tăng cao, cùng với các biến động địa chính trị và tài chính sẽ tiếp tục tạo ra sự biến động cho thị trường cà phê toàn cầu.
Nhu cầu tiêu thụ cà phê hòa tan và cà phê chất lượng cao vẫn duy trì ổn định, tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững của thị trường robusta và arabica. Nhìn chung, thị trường cà phê hiện đang trong giai đoạn điều chỉnh giá sau chu kỳ tăng trước đó, với nguồn cung được cải thiện và nhu cầu có dấu hiệu chững lại.
Giá cà phê trong nước và thế giới có thể giảm nhẹ trong ngắn hạn nhưng triển vọng trung và dài hạn vẫn tiềm ẩn cơ hội phục hồi và tăng trưởng nhờ các yếu tố cung cầu và biến đổi khí hậu thúc đẩy chuyển dịch sản xuất. Do đó, người trồng và doanh nghiệp cà phê cần theo dõi sát sao diễn biến thị trường để điều chỉnh kế hoạch sản xuất và kinh doanh phù hợp.