Giá cà phê trong nước ngày 8/1 tăng thêm 1.000 đồng/kg tại các tỉnh Tây Nguyên. Thị trường thế giới đồng loạt khởi sắc khi tồn kho đạt chuẩn giảm xuống mức thấp kỷ lục.
Cập nhật sáng 8/1, giá cà phê tại thị trường nội địa ghi nhận mức tăng đồng loạt 1.000 đồng/kg tại toàn bộ các vùng trồng trọng điểm. Với nhịp điều chỉnh này, mặt bằng giá cà phê trong nước đang tiến rất gần mốc 100.000 đồng/kg - một ngưỡng giá cao hiếm thấy trong nhiều năm trở lại đây. Đà tăng được hỗ trợ mạnh mẽ từ sự khởi sắc của các sàn kỳ hạn thế giới và tình trạng thiếu hụt tồn kho đạt chuẩn.
Tại khu vực Tây Nguyên, giá cà phê hiện dao động trong khoảng 98.500 – 99.200 đồng/kg. Mức giá chi tiết tại các địa phương như sau:
| Địa phương | Giá thu mua (VND/kg) | Biến động (VND/kg) |
|---|---|---|
| Đắk Nông | 99.200 | +1.000 |
| Đắk Lắk | 99.000 | +1.000 |
| Gia Lai | 99.000 | +1.000 |
| Lâm Đồng | 98.500 | +1.000 |
Đáng chú ý, Đắk Nông tiếp tục duy trì vị thế là địa phương có giá thu mua cao nhất khu vực. Trong khi đó, Lâm Đồng dù có mức giá thấp nhất nhưng cũng đã vượt ngưỡng 98.000 đồng/kg sau phiên tăng mạnh sáng nay.

Trên các sàn giao dịch phái sinh, giá cà phê ghi nhận phiên tăng điểm ấn tượng trên cả hai mặt hàng chủ lực:
Theo phân tích từ Reuters và Barchart, động lực tăng trưởng chính đến từ việc lượng tồn kho đạt chuẩn trên sàn ICE duy trì ở mức thấp kỷ lục. Tính đến ngày 5/1, tồn kho Arabica chỉ còn khoảng 452.900 bao, giảm hơn một nửa so với mức 994.000 bao cùng kỳ năm ngoái. Ngoài ra, dòng tiền đầu cơ cũng đang có xu hướng gia tăng vị thế mua ròng.
Rabobank nhận định các bất ổn địa chính trị tại Mỹ Latinh, cụ thể là Colombia, Brazil và Venezuela, đang trực tiếp nâng đỡ giá cà phê. Tại Brazil, tình trạng mưa dưới mức trung bình cùng sự tăng giá của đồng Real so với USD đã khiến nông dân hạn chế bán ra, làm thắt chặt nguồn cung ngắn hạn.
Tuy nhiên, đà tăng của thị trường cũng chịu một số áp lực kìm hãm:
Số liệu từ Tổ chức Cà phê Quốc tế cho thấy, trong tháng 11/2025, xuất khẩu cà phê toàn cầu đạt hơn 10,4 triệu bao. Lũy kế hai tháng đầu niên vụ 2025–2026 đạt hơn 21,5 triệu bao, phản ánh sự dịch chuyển khi xuất khẩu Arabica có xu hướng giảm còn Robusta tiếp tục tăng trưởng.