Giá heo hơi hôm nay 5/10 tại miền Bắc giảm nhẹ, chạm 54.000 đồng/kg tại Hải Phòng, Hưng Yên, Ninh Bình. Miền Trung - Tây Nguyên ổn định, miền Nam giữ đỉnh 56.000 đồng/kg.
Tại miền Bắc, giá heo hơi giảm 1.000 đồng/kg tại một số địa phương như Hải Phòng, Hưng Yên và Ninh Bình, hiện được thu mua ở mức 54.000 đồng/kg. Các khu vực còn lại giữ giá trong khoảng 55.000 – 56.000 đồng/kg, sau chuỗi ngày tăng liên tiếp, giá đã tạm dừng đà tăng và ổn định.
| Địa phương | Giá (đ/kg) | Biến động (đ/kg) |
|---|---|---|
| Giá tại các địa phương | ||
| Tuyên Quang | 55.000 | - |
| Cao Bằng | 55.000 | - |
| Thái Nguyên | 55.000 | - |
| Lạng Sơn | 54.000 | - |
| Quảng Ninh | 55.000 | - |
| Bắc Ninh | 56.000 | - |
| Hà Nội | 55.000 | - |
| Hải Phòng | 54.000 | ▼1.000 |
| Ninh Bình | 54.000 | ▼1.000 |
| Lào Cai | 54.000 | - |
| Lai Châu | 54.000 | - |
| Điện Biên | 54.000 | - |
| Phú Thọ | 55.000 | - |
| Sơn La | 54.000 | - |
| Hưng Yên | 54.000 | ▼1.000 |
Khu vực miền Trung - Tây Nguyên ghi nhận sự ổn định sau phiên giảm trước đó. Giá heo hơi hiện dao động từ 51.000 đến 54.000 đồng/kg. Cụ thể, Thanh Hóa, Nghệ An, Quảng Trị và Huế cùng giao dịch ở mức 53.000 đồng/kg. Hà Tĩnh thấp hơn một chút, ở mức 52.000 đồng/kg.
Gia Lai đang có mức giá thấp nhất khu vực, chỉ còn 51.000 đồng/kg. Đà Nẵng và Quảng Ngãi điều chỉnh về mức 52.000 đồng/kg. Đắk Lắk và Khánh Hòa duy trì giá 54.000 đồng/kg. Lâm Đồng dẫn đầu khu vực với giá cao nhất 55.000 đồng/kg, tạo điểm nhấn đáng chú ý.
| Địa phương | Giá (đ/kg) | Biến động (đ/kg) |
|---|---|---|
| Giá tại các địa phương | ||
| Thanh Hoá | 53.000 | - |
| Nghệ An | 53.000 | - |
| Hà Tĩnh | 52.000 | - |
| Quảng Trị | 53.000 | - |
| Huế | 53.000 | - |
| Đà Nẵng | 52.000 | - |
| Quảng Ngãi | 52.000 | - |
| Gia Lai | 51.000 | - |
| Đắk Lắk | 54.000 | - |
| Khánh Hòa | 54.000 | - |
| Lâm Đồng | 55.000 | - |
Ở miền Nam, giá heo hơi không có biến động lớn, trung bình khoảng 55.100 đồng/kg. Một số địa phương như TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Long An duy trì mức giá từ 54.000 đến 56.000 đồng/kg. Tây Ninh và Cà Mau là những điểm thu mua cao nhất khu vực, cùng ở mức 56.000 đồng/kg.
TP. Hồ Chí Minh và Cần Thơ giữ giá 55.000 đồng/kg. Đồng Tháp và Vĩnh Long nằm trong nhóm thấp nhất với 54.000 đồng/kg. Đồng Nai, An Giang và Vĩnh Long cũng duy trì ổn định ở mức 56.000 đồng/kg, 55.000 đồng/kg và 54.000 đồng/kg tương ứng.
| Địa phương | Giá (đ/kg) | Biến động (đ/kg) |
|---|---|---|
| Giá tại các địa phương | ||
| Đồng Nai | 56.000 | - |
| Tây Ninh | 56.000 | - |
| Đồng Tháp | 54.000 | - |
| An Giang | 55.000 | - |
| Cà Mau | 56.000 | - |
| TP HCM | 55.000 | - |
| Vĩnh Long | 54.000 | - |
| Cần Thơ | 55.000 | - |
Ngoài sự biến động về giá trong nước, lượng thịt heo nhập khẩu đang có xu hướng tăng mạnh. Theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, tổng giá trị nhập khẩu các sản phẩm chăn nuôi trong 9 tháng đầu năm 2025 đạt 3,3 tỷ USD, tăng 22,1% so với cùng kỳ năm trước.
Trong đó, nhóm sản phẩm thịt, phụ phẩm và các sản phẩm sau giết mổ đạt kim ngạch 1,41 tỷ USD, tăng 15,2%. Nga hiện là quốc gia cung cấp thịt heo lớn nhất, chiếm hơn 46% tổng lượng nhập khẩu, tiếp theo là Brazil với 32,54%, cùng các thị trường khác như Canada, Tây Ban Nha, Đức và Ba Lan. Đặc biệt, khối lượng thịt heo tươi, ướp lạnh và đông lạnh nhập về Việt Nam tăng tới 66,7%, trong khi giá trị nhập khẩu gần như tăng gấp đôi.
Giá trung bình thịt heo đông lạnh nhập khẩu vào Việt Nam hiện chỉ khoảng 2.688 USD/tấn, thấp hơn nhiều so với chi phí sản xuất trong nước. Điều này tạo ra thách thức lớn cho người chăn nuôi trong nước khi phải cạnh tranh với mặt hàng ngoại giá rẻ, trong khi chi phí thức ăn, con giống và vận hành vẫn duy trì ở mức cao.
Các chuyên gia đánh giá thị trường thịt heo Việt Nam đang bước vào thời kỳ cạnh tranh khốc liệt. Nguồn cung dồi dào từ nhập khẩu giúp giữ ổn định giá bán lẻ trong nước, nhưng đồng thời làm giảm biên lợi nhuận của người nuôi heo.
Để thị trường phát triển bền vững, cần có những chính sách hỗ trợ hợp lý dành cho người chăn nuôi, kiểm soát nhập khẩu một cách cân đối và thúc đẩy đầu tư vào các mô hình chăn nuôi an toàn sinh học, khép kín. Nâng cao chất lượng sản phẩm, đảm bảo truy xuất nguồn gốc và ứng dụng công nghệ hiện đại trong chăn nuôi sẽ là chìa khóa giúp ngành chăn nuôi heo Việt Nam nâng cao sức cạnh tranh và thích ứng tốt hơn với biến động giá trên thị trường toàn cầu.