Thị trường nguyên liệu công nghiệp thế giới ghi nhận sự phân hóa rõ rệt trong phiên giao dịch ngày 11/2/2026. Trong khi thiếc và nhựa đường tăng trưởng mạnh mẽ, nhóm nhôm và chì vẫn chịu áp lực điều chỉnh.
Thị trường nguyên liệu công nghiệp thế giới bước vào giai đoạn phân hóa mạnh mẽ trong tuần qua. Theo dữ liệu cập nhật ngày 11/2/2026, nhóm vật liệu xây dựng và kim loại chuyên dụng phục vụ ngành điện tử ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng, phản ánh nhu cầu ổn định từ các dự án hạ tầng và công nghệ toàn cầu.
Phân khúc nguyên liệu năng lượng và xây dựng ghi nhận những tín hiệu trái chiều. Đáng chú ý, giá nhựa đường đã đạt mức 3.367,00 CNY/tấn, tăng 0,54% so với tuần trước. Tính từ đầu năm, mặt hàng này đã tăng 8,16% và cao hơn tới 10,9% so với cùng kỳ năm ngoái. Điều này cho thấy hoạt động đầu tư công và xây dựng hạ tầng tại các thị trường trọng điểm vẫn duy trì được nhịp độ ổn định.

Ngược lại, giá nhôm – kim loại thiết yếu trong sản xuất công nghiệp – lại giảm 0,9% theo tuần và giảm 2,77% so với thời điểm đầu năm. Mặc dù vẫn cao hơn 3,52% so với cùng kỳ năm trước, nhưng đà giảm ngắn hạn phản ánh áp lực dư cung nhất thời trên thị trường quốc tế.
Nhóm kim loại cơ bản nhìn chung đang trong xu hướng phục hồi nhẹ. Cụ thể:
Nhóm kim loại phục vụ sản xuất pin và công nghệ cao duy trì trạng thái cân bằng cung - cầu. Giá Coban giữ nguyên ở mức 56.290,00 USD/tấn, ổn định trong ngắn hạn nhưng vẫn cao hơn 5,5% so với cùng kỳ năm trước. Molypden cũng đi ngang với mức tăng nhẹ 0,02% theo tháng.
Đối với nhóm kim loại quý hiếm phục vụ ngành ô tô, Palladium tăng 1,59% theo tuần và 1,09% theo tháng. Rhodium dù không biến động trong tuần nhưng đã tăng 13,35% so với cùng kỳ năm ngoái. Diễn biến này cho thấy ngành sản xuất ô tô thế giới đang có sự phục hồi từng phần, tuy nhiên xu hướng trung hạn vẫn phụ thuộc lớn vào triển vọng tiêu dùng toàn cầu trong thời gian tới.
| Mặt hàng | Giá hiện tại | Biến động tuần (%) | Biến động so cùng kỳ (%) |
|---|---|---|---|
| Nhựa đường | 3.367 CNY/tấn | +0,54% | +10,90% |
| Thiếc | - | +5,00% | +21,06% |
| Coban | 56.290 USD/tấn | 0,00% | +5,50% |
| Nhôm | - | -0,90% | +3,52% |