Mazda3 2026 tiếp tục duy trì sức hút trong phân khúc hạng C với giá khởi điểm từ 599 triệu đồng. Mẫu xe ghi điểm nhờ ngôn ngữ thiết kế Kodo tinh tế, công nghệ an toàn i-Activsense và đa dạng lựa chọn biến thể.
Mazda3 2026 là một trong những mẫu xe hạng C có doanh số ổn định nhất tại thị trường Việt Nam. Sức hút của mẫu xe này đến từ sự kết hợp giữa thiết kế hiện đại, danh sách trang bị tiện nghi phong phú và mức giá cạnh tranh. Hiện tại, xe được THACO lắp ráp trong nước và phân phối với hai biến thể chính là sedan và hatchback, đối đầu trực tiếp với các đối thủ như KIA K3, Hyundai Elantra, Toyota Corolla Altis và Honda Civic.

Dưới đây là chi tiết giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Mazda3 trong tháng 4/2026. Mức giá này có thể thay đổi tùy thuộc vào chương trình khuyến mại tại các đại lý và khu vực đăng ký cụ thể.
| Biến thể | Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VNĐ) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VNĐ) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VNĐ) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Mazda3 Sedan | 1.5L Deluxe | 599 | 687 | 675 | 661 |
| Mazda3 Sedan | 1.5L Luxury | 644 | 737 | 724 | 710 |
| Mazda3 Sedan | 1.5L Premium | 719 | 821 | 807 | 793 |
| Mazda3 Hatchback | 1.5L Luxury | 659 | 754 | 741 | 727 |
| Mazda3 Hatchback | 1.5L Premium | 719 | 821 | 807 | 793 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các ưu đãi riêng biệt từ hệ thống đại lý.

Mazda3 2026 duy trì kích thước tối ưu cho nhu cầu di chuyển trong đô thị lẫn đường trường với chiều dài cơ sở đạt 2.725 mm, tạo không gian nội thất đủ dùng cho gia đình.
| Thông số | Mazda3 Sedan | Mazda3 Hatchback |
|---|---|---|
| Kích thước DxRxC (mm) | 4.660 x 1.795 x 1.440 | 4.660 x 1.795 x 1.435 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 145 | 145 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.330 | 1.340 |
| Thể tích khoang hành lý (L) | 450 | 334 |
| Động cơ | SkyActiv-G 1.5L | SkyActiv-G 1.5L |
| Công suất tối đa (Hp/rpm) | 110/6.000 | 110/6.000 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 146/3.500 | 146/3.500 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
Mazda3 2026 được gia tăng 80 mm chiều dài so với thế hệ trước, trong khi chiều cao được hạ thấp nhằm tối ưu tính khí động học. Cụm đèn pha và đèn hậu LED được thiết kế mỏng hơn, mang lại diện mạo sắc sảo. Phiên bản Premium sở hữu hệ thống đèn pha LED thích ứng và khả năng mở rộng góc chiếu khi vào cua.

Tùy theo phiên bản, xe được trang bị mâm hợp kim kích thước 16 inch hoặc 18 inch. Biến thể hatchback có 4 màu ngoại thất gồm Đỏ, Xám, Xanh, Trắng; trong khi bản sedan có 3 lựa chọn: Đỏ, Xám và Trắng.
Khoang cabin áp dụng triết lý thiết kế hướng về người lái với bảng táp-lô có xu hướng tràn về bên trái. Màn hình giải trí trung tâm 8,8 inch hỗ trợ đầy đủ các kết nối hiện đại. Điểm đáng chú ý là sự xuất hiện của màn hình HUD hiển thị thông tin trên kính lái trên các bản cao cấp.

Xe sử dụng động cơ SkyActiv-G phun xăng trực tiếp. Bên cạnh bản 1.5L công suất 110 mã lực, Mazda3 còn có tùy chọn động cơ 2.0L mạnh mẽ hơn với công suất 153 mã lực và mô-men xoắn 200 Nm. Cả hai đi kèm hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu trước FWD.
Về an toàn, Mazda3 2026 nổi bật với hệ thống hỗ trợ chủ động i-Activsense, bao gồm các tính năng hàng đầu phân khúc như:

Nhìn chung, Mazda3 2026 là lựa chọn lý tưởng cho những khách hàng đề cao tính thẩm mỹ và công nghệ an toàn. Mặc dù hàng ghế sau còn hơi chật chội và khả năng cách âm ở mức trung bình, nhưng trải nghiệm lái mượt mà và thiết kế vượt thời gian vẫn giúp mẫu xe này duy trì vị thế vững chắc trên thị trường.