Thị trường sầu riêng trong nước ổn định với sầu Thái loại A neo cao, trong khi áp lực chất lượng và dư cung khu vực đang tác động đến triển vọng xuất khẩu năm 2026.
Giá sầu riêng hôm nay (15/1) tại các vùng trồng trọng điểm tiếp tục duy trì trạng thái đi ngang. Trong đó, phân khúc sầu riêng Thái loại A vẫn giữ được sức nóng khi neo ở ngưỡng trên 110.000 đồng/kg, phản ánh nhu cầu ổn định từ các kênh xuất khẩu đối với hàng chất lượng cao.
| Loại sầu riêng | Phân loại | Giá thu mua (VND/kg) |
|---|---|---|
| Sầu riêng Thái | Loại A | 105.000 – 115.000 |
| Sầu riêng Thái | Loại B | 85.000 – 95.000 |
| Sầu riêng Ri6 | Loại A | 70.000 – 74.000 |
| Musang King | Loại A | 110.000 – 115.000 |
Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, bao gồm các địa phương trọng điểm như Tiền Giang, Cai Lậy và Đồng Tháp, sầu riêng Thái loại A đang được thương lái thu mua phổ biến từ 105.000 đến 115.000 đồng/kg. Các phân khúc khác như hàng loại B dao động quanh mức 85.000 – 95.000 đồng/kg, trong khi hàng loại C duy trì ở mức 56.000 – 60.000 đồng/kg.
Đối với giống sầu riêng Ri6, giao dịch hiện đang ở mức trầm lắng nhưng mặt bằng giá không có dấu hiệu sụt giảm sâu. Cụ thể, Ri6 loại A đạt ngưỡng 70.000 – 74.000 đồng/kg, loại B từ 55.000 đến 59.000 đồng/kg. Phân khúc hàng dạt và loại C thấp hơn, dao động lần lượt ở mức 35.000 và 40.000 đồng/kg.

Ngoài ra, các giống sầu riêng cao cấp khác cũng ghi nhận mức giá ổn định. Sầu riêng Musang King loại A hiện được chào bán từ 110.000 đến 115.000 đồng/kg. Giống sầu riêng Chuồng Bò loại A duy trì quanh mức 71.000 đồng/kg, cho thấy sự phân hóa rõ rệt về giá dựa trên chất lượng và giống cây trồng.
Ngành sầu riêng Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn khi kim ngạch xuất khẩu rau quả năm 2025 ước đạt 8,6 tỷ USD, trong đó sầu riêng đóng góp khoảng 4 tỷ USD (chiếm 40-45%). Tuy nhiên, bước sang năm 2026, áp lực từ các rào cản kỹ thuật tại các thị trường nhập khẩu như Trung Quốc ngày càng trở nên khắt khe hơn.
Vấn đề dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng và tính minh bạch trong truy xuất nguồn gốc đang là những nút thắt cần tháo gỡ. Để duy trì đà tăng trưởng bền vững, ngành hàng này đang có xu hướng chuyển dịch từ phát triển diện tích ồ ạt sang kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất và chất lượng đầu ra thay vì chỉ tập trung vào sản lượng.
Tại Malaysia, thị trường đang chứng kiến tình trạng dư cung cục bộ, đặc biệt là ở phân khúc sầu riêng từ các vườn cây dưới 10 năm tuổi. Do cây non chưa đạt độ chín sinh lý, chất lượng cơm và độ béo không đảm bảo tiêu chuẩn xuất khẩu, buộc lượng hàng này phải quay lại tiêu thụ nội địa, gây áp lực lên giá bán.
Hiện giá sầu riêng nhân bản tại Malaysia đã giảm xuống còn khoảng 15–20 ringgit/kg (tương đương 3,2–4,3 USD/kg). Sự sụt giảm này đã tạo áp lực tâm lý chung lên thị trường khu vực, dù các giống sầu riêng truyền thống và giống địa phương chất lượng cao vẫn tìm được đầu ra ổn định nhưng phải đối mặt với áp lực cạnh tranh từ nguồn cung giá rẻ.