Giá thép xây dựng trong nước ngày 11/3 duy trì ổn định tại các doanh nghiệp lớn. Thị trường quốc tế ghi nhận giá quặng sắt phục hồi nhờ kỳ vọng nhu cầu từ Trung Quốc tăng cao.
Thị trường thép xây dựng trong nước ngày 11/3 tiếp tục duy trì trạng thái đi ngang tại các doanh nghiệp sản xuất lớn. Ngược lại, giá quặng sắt trên thị trường quốc tế ghi nhận sự phục hồi đáng kể khi bước vào cao điểm mùa xây dựng tại Trung Quốc.
Khảo sát tại các doanh nghiệp thép cho thấy mặt bằng giá thép xây dựng không có nhiều biến động. Nhu cầu tiêu thụ trong nước hiện vẫn ở mức trung bình, chưa xuất hiện các yếu tố đột biến để thúc đẩy giá thành trong ngắn hạn.

Cụ thể, mức giá niêm yết tại một số thương hiệu lớn như sau:
| Thương hiệu | Khu vực | Loại thép | Giá niêm yết (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| Hòa Phát | Toàn quốc | CB240 / D10 CB300 | 14.260 |
| Việt Ý | Miền Bắc | CB240 / D10 CB300 | 14.140 / 14.040 |
| VAS | Miền Trung | CB240 / CB300 | 13.940 / 13.640 |
| Việt Đức | Miền Bắc | CB240 / CB300 | 13.950 / 13.750 |
| Kyoei | Toàn quốc | CB240 / CB300 | 13.940 / 13.740 |
Trên thị trường thế giới, giá các loại nguyên liệu sản xuất thép ghi nhận diễn biến trái chiều. Kết thúc phiên giao dịch ngày 10/3, giá quặng sắt tại các sàn giao dịch lớn đồng loạt tăng điểm nhờ kỳ vọng vào sự hồi phục của ngành xây dựng Trung Quốc.
Các chuyên gia phân tích cho rằng, từ giữa tháng 3, nhiều nhà máy thép tại Trung Quốc có thể nâng công suất trở lại sau khi các hạn chế sản xuất được dỡ bỏ. Đây cũng là thời điểm mùa xây dựng bắt đầu sôi động nhờ thời tiết ấm lên, qua đó thúc đẩy tiêu thụ thép thành phẩm.
Dữ liệu hải quan ngày 10/3 cho thấy nhập khẩu quặng sắt của Trung Quốc trong hai tháng đầu năm 2026 tăng khoảng 10% so với cùng kỳ năm trước. Trong cùng giai đoạn, sản lượng gang nóng tăng 1,2%, trong khi xuất khẩu thép của nước này giảm 8,1%. Một yếu tố hỗ trợ khác là việc một số lô hàng quặng sắt dự kiến tới Trung Đông đã được chuyển hướng sang Trung Quốc do gián đoạn vận tải tại eo biển Hormuz.
Trái ngược với đà tăng của quặng sắt, giá các nguyên liệu khác trên sàn Đại Liên lại giảm sâu. Cụ thể, giá than luyện cốc giảm 3,86%, trong khi than cốc giảm 4,49%. Theo Guoyuan Futures Research, biến động của hai loại nguyên liệu này thường đồng nhất với xu hướng của thị trường năng lượng, đặc biệt là dầu thô.
Tại Sàn giao dịch kỳ hạn Thượng Hải, hầu hết các sản phẩm thép chủ chốt đều giảm nhẹ: thép cây giảm 0,42%, thép cuộn cán nóng giảm 0,18% và thép dây giảm 1,91%. Riêng mặt hàng thép không gỉ ghi nhận mức tăng 0,82%.